21:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
1 230 973 ₫
00:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
7 999 733 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 748 538 ₫
02:55
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
12 217 438 ₫
05:20
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 246 102 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 821 808 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 196 701 ₫
03:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 232 663 ₫
05:35
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
2 921 810 ₫
05:40
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
3 956 744 ₫
05:50
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
3 290 975 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 642 636 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
15g
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 237 191 ₫
06:05
Orenburg (REN)
T3, 3 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 428 065 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
2 803 423 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 058 264 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 960 563 ₫
06:25
Orenburg (REN)
T3, 3 Thá
62g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
4 987 222 ₫
06:30
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
6 301 894 ₫
04:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 445 324 ₫
10:40
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
62g 20ph
3 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
11 824 087 ₫
07:10
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 784 573 ₫
06:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
61g 40ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
8 909 914 ₫
09:55
Abakan (ABA)
T3, 3 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
6 526 257 ₫
10:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 976 084 ₫
10:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 517 174 ₫
10:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
8 985 975 ₫
07:30
Cherepovets (CEE)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 979 976 ₫
11:30
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
5 834 073 ₫
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
59g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
9 544 814 ₫
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
58g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
2 809 470 ₫
08:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
7 835 518 ₫
12:15
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
6 189 553 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
10g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 480 258 ₫
08:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
2 778 600 ₫
09:00
Naryan-Mar (NNM)
T3, 3 Thá
58g
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
7 417 662 ₫
11:25
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:25
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
1 005 019 ₫
08:40
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
4 364 735 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
9g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 670 005 ₫
09:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 578 669 ₫
10:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
57g
3 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
10 372 252 ₫
11:05
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
3 471 102 ₫
10:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 596 172 ₫
14:15
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
5 574 385 ₫
10:20
Talagi (ARH)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 814 807 ₫
14:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
6 130 996 ₫
10:35
Syktyvkar (SCW)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 707 240 ₫
10:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
6 121 449 ₫
14:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
9 081 767 ₫
11:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
3 689 418 ₫