21:25
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T7, 31 Thá
1 221 744 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
6 499 524 ₫
01:20
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
10:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
8 713 239 ₫
07:35
Ignatevo (BQS)
CN, 1 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
17 866 292 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
CN, 1 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
5 598 253 ₫
02:00
Kadala (HTA)
CN, 1 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
7 581 558 ₫
02:25
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
13:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
6 742 345 ₫
05:10
Surgut (SGC)
CN, 1 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
4 415 972 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 730 790 ₫
03:30
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
9 168 648 ₫
03:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
6 163 775 ₫
05:40
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 974 884 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
3 316 753 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
5 433 721 ₫
03:50
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
11 924 970 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
3 600 628 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
5 510 100 ₫
06:20
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 531 250 ₫
06:25
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
7g
1 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 798 258 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
6 866 143 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
+1
9 306 130 ₫
05:10
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
4 312 542 ₫
07:15
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
4 113 321 ₫
08:25
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
3 606 674 ₫
08:25
Omsk (OMS)
CN, 1 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
3 620 677 ₫
07:40
Surgut (SGC)
CN, 1 Thá
61g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
+1
4 183 335 ₫
08:00
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
61g
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
+1
3 805 896 ₫
10:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
4 583 369 ₫
11:45
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
+1
7 718 086 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
4 008 618 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
2 257 951 ₫
07:25
Murmansk (MMK)
CN, 1 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
4 818 871 ₫
07:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
2 167 569 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 349 850 ₫
08:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
4 056 673 ₫
08:35
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 587 898 ₫
09:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
+1
4 981 494 ₫
08:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
2 257 951 ₫
09:00
Cheboksary (CSY)
CN, 1 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
3 176 725 ₫
09:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 663 640 ₫
09:00
Uitash (MCX)
CN, 1 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
7 791 600 ₫
08:40
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
4 081 496 ₫
09:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:25
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
1 534 579 ₫
09:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
6 960 662 ₫
10:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
12 787 097 ₫
10:10
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
56g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T3, 3 Thá
+1
3 272 517 ₫
10:15
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
65g 30ph
1 điểm dừng
03:45
Yaroslavl (IAR)
T4, 4 Thá
+1
7 642 661 ₫
10:20
Talagi (ARH)
CN, 1 Thá
7g
1 điểm dừng
17:20
Yaroslavl (IAR)
CN, 1 Thá
3 657 593 ₫
11:40
Narimanovo (ASF)
CN, 1 Thá
36g
2 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
5 070 284 ₫
10:45
Adler (AER)
CN, 1 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Yaroslavl (IAR)
T2, 2 Thá
+1
4 365 371 ₫