11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
1 204 559 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
1 212 196 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
13g
1 điểm dừng
02:30
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
2 422 802 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
+1
2 461 946 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Cheboksary (CSY)
T2, 2 Thá
+1
2 602 928 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Strigino (GOJ)
CN, 1 Thá
+1
2 827 610 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
14g
1 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
+1
2 833 338 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Begishevo (NBC)
T2, 2 Thá
+1
2 842 885 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
34g
1 điểm dừng
22:30
Gagarin (GSV)
CN, 1 Thá
+1
2 872 801 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
34g
1 điểm dừng
22:30
Gagarin (GSV)
CN, 1 Thá
+1
2 872 801 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Saransk (SKX)
T2, 2 Thá
+1
2 892 850 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
57g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
+1
2 968 592 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
14:10
Hrabrovo (KGD)
T7, 31 Thá
2 999 780 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Gumrak (VOG)
T7, 31 Thá
3 007 418 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Pobedilovo (KVX)
T7, 31 Thá
3 174 179 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Kresty (PKV)
CN, 1 Thá
+1
3 287 156 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
+1
3 409 680 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Uitash (MCX)
CN, 1 Thá
+1
3 433 867 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
+1
3 543 343 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
+1
3 546 208 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
11:30
Beslan (OGZ)
CN, 1 Thá
+1
3 644 227 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
+1
3 670 323 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Bugulma (UUA)
CN, 1 Thá
+1
3 719 970 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 1 Thá
+1
3 731 108 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Cherepovets (CEE)
T7, 31 Thá
3 773 435 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
47g
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
3 865 089 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Orenburg (REN)
CN, 1 Thá
+1
3 923 328 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Kurgan (KRO)
CN, 1 Thá
+1
4 010 528 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Nalchik (NAL)
CN, 1 Thá
+1
4 163 922 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T2, 2 Thá
+1
4 177 288 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T2, 2 Thá
+1
4 281 673 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Stavropol (STW)
T2, 2 Thá
+1
4 285 173 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T7, 31 Thá
4 327 182 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
4 605 010 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Elista (ESL)
CN, 1 Thá
+1
4 637 471 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
CN, 1 Thá
+1
4 745 038 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
11:30
Penza (PEZ)
CN, 1 Thá
+1
4 839 557 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Veliky Ustyug (VUS)
CN, 1 Thá
+1
4 857 378 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Besovets (PES)
T7, 31 Thá
4 954 443 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
+1
5 019 683 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
07:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 1 Thá
+1
5 169 259 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
13:00
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 1 Thá
+1
5 233 863 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
5 315 652 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
53g 45ph
2 điểm dừng
17:15
Usinsk (USK)
T2, 2 Thá
+1
5 338 247 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
+1
5 478 275 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Adnan Menderes (ADB)
CN, 1 Thá
+1
5 478 275 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
+1
5 541 606 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
5 586 160 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Sukhumi (SUI)
CN, 1 Thá
+1
5 684 816 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
+1
5 749 738 ₫