Chuyến bay từ Kazan

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Kazan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Nordwind Airlines
N4 1441
21:30
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
01:10
Bokhtar, Kurgan-Tyube (KQT)
CN, 13 thá +1
3 246 856 ₫
Nordwind Airlines
N4 1487
21:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Osh (OSS)
CN, 13 thá +1
6 805 091 ₫
Nordwind Airlines
N4 1487
21:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá +1
12 482 229 ₫
Nordwind Airlines
N4 1441
21:45
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
01:10
Bokhtar, Kurgan-Tyube (KQT)
CN, 13 thá +1
6 014 339 ₫
Island Express
2S 24
22:00
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
45g 20ph
3 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá +1
27 076 372 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá +1
4 366 608 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá +1
5 226 624 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá +1
5 887 660 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá +1
5 916 216 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
33g
2 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá +1
7 495 899 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá +1
8 053 345 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
61g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Norilsk (NSK)
T3, 15 thá +1
9 663 406 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Talakan (TLK)
CN, 13 thá +1
10 602 102 ₫
Nordwind Airlines
N4 753
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
23:10
Udachny, Polyarnyi (PYJ)
T2, 14 thá +1
14 074 367 ₫
flydubai
FZ 974
22:10
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá +1
57 428 459 ₫
flydubai
FZ 974
22:10
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
47g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá +1
73 549 122 ₫
Island Express
2S 24
22:20
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
9 534 601 ₫
Nordwind Airlines
N4 759
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá +1
3 124 734 ₫
Икар
EO 759
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá +1
3 259 311 ₫
Nordwind Airlines
N4 759
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
56g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 15 thá +1
5 533 751 ₫
Икар
EO 759
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
56g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 15 thá +1
5 579 015 ₫
Икар
EO 759
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Nadym (NYM)
CN, 13 thá +1
7 782 065 ₫
Nordwind Airlines
N4 759
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Nadym (NYM)
CN, 13 thá +1
11 449 663 ₫
Air Serbia
JU 189
23:10
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
12:45
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá +1
41 013 731 ₫
K D Air Corporation
XC 9167
00:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
16:25
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
30 747 312 ₫
Ural Airlines
U6 2989
00:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
5 142 171 ₫
ЮВТ Аэро
RT 541
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:35
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
2 493 469 ₫
ЮВТ Аэро
RT 541
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
5 138 526 ₫
ЮВТ Аэро
RT 541
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
61g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Usinsk (USK)
T3, 15 thá +1
5 347 226 ₫
ЮВТ Аэро
RT 541
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
46g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá +1
8 365 636 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 507 868 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá +1
5 739 413 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá +1
6 274 683 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 743 423 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
59g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Urgench (UGC)
T3, 15 thá +1
7 202 442 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
53g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
7 227 353 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
02:30
Andijan (AZN)
T2, 14 thá +1
7 671 487 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
8 255 362 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
52g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá +1
8 662 130 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
8 995 686 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
07:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
10 992 162 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
07:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
10 992 162 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Goa, Manohar (GOX)
T2, 14 thá +1
11 690 261 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Goa, Manohar (GOX)
T2, 14 thá +1
11 690 261 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
04:05
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá +1
12 098 852 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Chennai (MAA)
T2, 14 thá +1
12 255 301 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
05:35
Hàng Châu (HGH)
T3, 15 thá +1
13 043 016 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
T2, 14 thá +1
13 163 922 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
13 377 483 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá +1
13 406 647 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 601191 ₫ · cao nhất: 935355 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 792575 ₫ 15.09.2026 — 625494 ₫ 16.09.2026 — 601191 ₫ 17.09.2026 — 601191 ₫ 18.09.2026 — 722705 ₫ 19.09.2026 — 892825 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 892825 ₫ 22.09.2026 — 763108 ₫ 23.09.2026 — 763108 ₫ 24.09.2026 — 813840 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 935355 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 840877 ₫ 30.09.2026 — 844219 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
792575 ₫
15
Giá tốt
625494 ₫
16
Giá tốt
601191 ₫
17
Giá tốt
601191 ₫
18
placeholder
722705 ₫
19
placeholder
892825 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
892825 ₫
22
placeholder
763108 ₫
23
placeholder
763108 ₫
24
placeholder
813840 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
935355 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
840877 ₫
30
placeholder
844219 ₫

Các hãng hàng không bay từ Kazan

Икар
Giá từ
₫525 548
Nordwind Airlines
Giá từ
₫550 459
Pobeda
Giá từ
₫570 812
Red Vings
Giá từ
₫716 629
Utair
Giá từ
₫795 613
Smartavia
Giá từ
₫805 638
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫870 344
Alrosa
Giá từ
₫966 948
Rossiya
Giá từ
₫1 066 286
Aeroflot
Giá từ
₫1 066 893
NordStar
Giá từ
₫1 194 483
S7 Airlines
Giá từ
₫1 465 763
RusLine
Giá từ
₫1 503 129
Severstal Aviacompany
Giá từ
₫2 532 353
Belavia
Giá từ
₫2 569 719
FlyOne Armenia
Giá từ
₫2 575 187
Centrum Air
Giá từ
₫2 867 428
Ural Airlines
Giá từ
₫3 015 068
Somon Air
Giá từ
₫3 043 927
Island Express
Giá từ
₫3 098 912

Điểm đến phổ biến từ Kazan

KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
KZN
Russia → Russia
SVO
từ
₫376 086
KZN
Russia → Russia
UFA
từ
₫502 764
KZN
Russia → Russia
AER
từ
₫510 055
KZN
Russia → Russia
KRR
từ
₫558 661
KZN
Russia → Russia
KLF
từ
₫654 657
KZN
Russia → Russia
IAR
từ
₫656 784
KZN
LED
từ
₫661 037
KZN
Russia → Russia
MCX
từ
₫737 287

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Kazan do các hãng hàng không sau khai thác: Аэрофлот, Nordwind Airlines, FlyOne Asia, Ред Вингс, flydubai, ЮВТ Аэро, Икар, Turkish Airlines, Island Express, Air Serbia, K D Air Corporation, Уральские авиалинии.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay N41441), do Nordwind Airlines khai thác, khởi hành từ Kazan lúc 21:30.
Vé rẻ nhất từ Kazan đi Saransk có giá ₫1 046 540 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay RT649, do ЮВТ Аэро khai thác.