21:30
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
01:10
Bokhtar, Kurgan-Tyube (KQT)
CN, 13 thá
+1
3 246 856 ₫
21:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Osh (OSS)
CN, 13 thá
+1
6 805 091 ₫
21:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
12 482 229 ₫
21:45
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
01:10
Bokhtar, Kurgan-Tyube (KQT)
CN, 13 thá
+1
6 014 339 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
45g 20ph
3 điểm dừng
19:20
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
+1
27 076 372 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
+1
4 366 608 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
04:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T2, 14 thá
+1
5 226 624 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
05:35
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá
+1
5 887 660 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá
+1
5 916 216 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
33g
2 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
+1
7 495 899 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 053 345 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
61g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Norilsk (NSK)
T3, 15 thá
+1
9 663 406 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
11g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Talakan (TLK)
CN, 13 thá
+1
10 602 102 ₫
22:05
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
23:10
Udachny, Polyarnyi (PYJ)
T2, 14 thá
+1
14 074 367 ₫
22:10
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
+1
57 428 459 ₫
22:10
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
47g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
+1
73 549 122 ₫
22:20
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
09:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
9 534 601 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
3 124 734 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
3 259 311 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
56g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 15 thá
+1
5 533 751 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
56g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 15 thá
+1
5 579 015 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Nadym (NYM)
CN, 13 thá
+1
7 782 065 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Nadym (NYM)
CN, 13 thá
+1
11 449 663 ₫
23:10
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
12:45
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
+1
41 013 731 ₫
00:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
16:25
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
30 747 312 ₫
00:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
5 142 171 ₫
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:35
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
2 493 469 ₫
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
5 138 526 ₫
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
61g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Usinsk (USK)
T3, 15 thá
+1
5 347 226 ₫
00:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
46g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
8 365 636 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 507 868 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Fergana (FEG)
T2, 14 thá
+1
5 739 413 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá
+1
6 274 683 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 743 423 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
59g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Urgench (UGC)
T3, 15 thá
+1
7 202 442 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
53g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
7 227 353 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
02:30
Andijan (AZN)
T2, 14 thá
+1
7 671 487 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
8 255 362 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
52g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
+1
8 662 130 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
8 995 686 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
07:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
10 992 162 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
07:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
10 992 162 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Goa, Manohar (GOX)
T2, 14 thá
+1
11 690 261 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Goa, Manohar (GOX)
T2, 14 thá
+1
11 690 261 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
04:05
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
+1
12 098 852 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Chennai (MAA)
T2, 14 thá
+1
12 255 301 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
05:35
Hàng Châu (HGH)
T3, 15 thá
+1
13 043 016 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
T2, 14 thá
+1
13 163 922 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
04:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
13 377 483 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Vũ Hán (WUH)
T2, 14 thá
+1
13 406 647 ₫