06:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Gaziantep (GZT)
T2, 14 thá
2 963 728 ₫
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Gaziantep (GZT)
T3, 15 thá
+1
2 870 770 ₫
07:00
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T4, 16 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Gaziantep (GZT)
T4, 16 thá
2 917 249 ₫
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T4, 16 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Gaziantep (GZT)
T5, 17 thá
+1
2 870 770 ₫
06:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T6, 18 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Gaziantep (GZT)
T6, 18 thá
2 917 249 ₫
11:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T6, 18 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Gaziantep (GZT)
T6, 18 thá
2 963 728 ₫
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 19 thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:20
Gaziantep (GZT)
T7, 19 thá
2 015 007 ₫
23:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 19 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Gaziantep (GZT)
CN, 20 thá
+1
2 963 728 ₫
04:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 28 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Gaziantep (GZT)
T2, 28 thá
2 810 924 ₫
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 5 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Gaziantep (GZT)
T3, 6 thá
+1
3 586 488 ₫
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 5 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Gaziantep (GZT)
T3, 6 thá
+1
2 877 149 ₫
23:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T3, 6 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Gaziantep (GZT)
T4, 7 thá
+1
3 224 072 ₫
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T4, 7 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Gaziantep (GZT)
T5, 8 thá
+1
3 178 200 ₫
01:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T6, 9 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Gaziantep (GZT)
T6, 9 thá
3 403 913 ₫
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 10 thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:20
Gaziantep (GZT)
T7, 10 thá
3 299 107 ₫
17:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 17 thá
10g 50ph
2 điểm dừng
04:40
Gaziantep (GZT)
CN, 18 thá
+1
5 357 555 ₫
20:40
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 17 thá
8g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Gaziantep (GZT)
CN, 18 thá
+1
6 313 263 ₫
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:20
Gaziantep (GZT)
T7, 24 thá
1 983 717 ₫
10:15
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 31 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Gaziantep (GZT)
T7, 31 thá
2 877 149 ₫
23:15
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 16 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Gaziantep (GZT)
CN, 17 thá
+1
2 993 195 ₫
15:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T6, 16 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Gaziantep (GZT)
CN, 18 thá
+1
9 684 671 ₫
05:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 17 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
14:50
Gaziantep (GZT)
CN, 18 thá
+1
9 594 751 ₫
16:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 18 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Gaziantep (GZT)
T3, 20 thá
+1
8 319 460 ₫
04:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 19 thá
55g
3 điểm dừng
11:20
Gaziantep (GZT)
T4, 21 thá
+1
9 321 648 ₫