02:30
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
2 508 709 ₫
15:15
Keln-Bonn (CGN)
CN, 8 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Gaziantep (GZT)
T2, 9 Thá
+1
2 750 039 ₫
20:15
Keln-Bonn (CGN)
T2, 9 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
02:10
Gaziantep (GZT)
T3, 10 Thá
+1
2 485 799 ₫
15:15
Keln-Bonn (CGN)
T4, 11 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Gaziantep (GZT)
T5, 12 Thá
+1
2 745 960 ₫
10:45
Keln-Bonn (CGN)
CN, 15 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
02:40
Gaziantep (GZT)
T2, 16 Thá
+1
2 709 556 ₫
07:55
Keln-Bonn (CGN)
T7, 28 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
22:50
Gaziantep (GZT)
T7, 28 Thá
2 987 290 ₫
20:15
Keln-Bonn (CGN)
T2, 11 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
02:10
Gaziantep (GZT)
T3, 12 Thá
+1
1 692 139 ₫
20:15
Keln-Bonn (CGN)
T2, 18 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
02:10
Gaziantep (GZT)
T3, 19 Thá
+1
1 958 889 ₫