11:25
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Gaziantep (GZT)
T3, 3 Thá
2 752 279 ₫
14:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Gaziantep (GZT)
T3, 3 Thá
1 905 546 ₫
13:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 626 298 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
58g 5ph
3 điểm dừng
01:40
Gaziantep (GZT)
T6, 6 Thá
+1
7 035 009 ₫
13:55
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 632 312 ₫
14:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 663 649 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
6 855 850 ₫
15:55
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 502 849 ₫
20:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
22:10
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
8 464 485 ₫
16:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
03:35
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 424 348 ₫
16:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 454 102 ₫
20:30
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:10
Gaziantep (GZT)
T3, 3 Thá
1 095 847 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
7 134 085 ₫
19:55
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 555 077 ₫
22:05
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
03:35
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
1 519 689 ₫
22:35
Milas (BJV)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
2 845 341 ₫
23:05
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
1 852 051 ₫
23:10
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
03:35
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
1 757 090 ₫
23:50
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:05
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
1 232 907 ₫
23:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
921 752 ₫
23:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
+1
947 075 ₫
02:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
7 120 790 ₫
01:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:55
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
999 937 ₫
03:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Gaziantep (GZT)
T6, 6 Thá
+1
4 458 091 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
6 769 119 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
4 897 442 ₫
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:10
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
964 485 ₫
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
947 075 ₫
06:00
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
1 273 740 ₫
09:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
5 174 728 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
3 590 466 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:00
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
942 011 ₫
07:50
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:05
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
1 234 806 ₫
08:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:30
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
1 142 061 ₫
08:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
2 272 727 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
2 142 315 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
3 053 938 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
22:30
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
7 473 728 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
3 919 663 ₫
13:55
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
2 898 202 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
4 554 001 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
5 934 730 ₫
13:40
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
2 584 515 ₫
15:55
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
2 865 915 ₫
15:55
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
00:45
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
2 649 405 ₫
22:30
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
5 527 349 ₫
20:35
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
3 631 616 ₫
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Gaziantep (GZT)
T4, 4 Thá
933 464 ₫
20:10
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
02:15
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
2 594 328 ₫
23:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:40
Gaziantep (GZT)
T5, 5 Thá
+1
990 441 ₫