Vé máy bay giá rẻ từ Köln (Keln-Bonn) đến Mersin (Tarsus Chukurova)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Köln đến Mersin

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 090
10:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
19:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
2 797 558 ₫
Pegasus
PC 1012
11:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
19:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
2 737 408 ₫
Sun Express
XQ 1571
18:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T4, 16 thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
2 644 450 ₫
Sun Express
XQ 903
04:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T5, 17 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
2 748 344 ₫
Sun Express
XQ 1571
18:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 20 thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 20 thá
2 472 811 ₫
Pegasus
PC 1682
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 21 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 22 thá +1
2 950 665 ₫
AJet
VF 518
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 21 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 22 thá +1
2 654 779 ₫
AJet
VF 518
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T4, 23 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 24 thá +1
2 831 885 ₫
Pegasus
PC 1016
06:40
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T5, 24 thá
7g
1 điểm dừng
13:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 24 thá
2 777 812 ₫
Pegasus
PC 1584 Giá tốt nhất
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T6, 25 thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 25 thá
2 185 734 ₫
Pegasus
PC 1012
11:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 3 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 3 thá
4 702 291 ₫
Pegasus
PC 1682
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 5 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 6 thá +1
2 985 904 ₫
Pegasus
PC 1014
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 5 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 6 thá +1
3 026 308 ₫
Sun Express
XQ 1571
18:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T4, 7 thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 7 thá
2 482 229 ₫
Pegasus
PC 1584
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T6, 9 thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 9 thá
3 265 691 ₫
AJet
VF 90
10:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 10 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 10 thá
4 061 304 ₫
Pegasus
PC 1012
11:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 10 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 10 thá
4 107 175 ₫
Sun Express
XQ 1571
18:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 11 thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 11 thá
2 545 112 ₫
Pegasus
PC 1682
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 13 thá +1
3 272 374 ₫
AJet
VF 518
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T4, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 15 thá +1
3 039 978 ₫
Pegasus
PC 1682
19:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 19 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 20 thá +1
4 726 897 ₫
Wizz Air
W6 4782
20:45
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 19 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
10:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 20 thá +1
5 043 745 ₫
Pegasus
PC 1016
06:35
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 25 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 25 thá
2 985 297 ₫
Freebird Airlines
FH 1462
21:00
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 1 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 2 thá +1
2 757 154 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2185734 ₫ · cao nhất: 2831885 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2737408 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 2644450 ₫ 17.09.2026 — 2748344 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2472811 ₫ 21.09.2026 — 2654779 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2831885 ₫ 24.09.2026 — 2777812 ₫ 25.09.2026 — 2185734 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2737408 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
2644450 ₫
17
placeholder
2748344 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
2472811 ₫
21
placeholder
2654779 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2831885 ₫
24
placeholder
2777812 ₫
25
Giá tốt
2185734 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Köln đến Mersin

Sun Express
T4, T5, CN
Giá từ
₫2 472 811
AJet
T2, T4, T7, CN
Giá từ
₫2 654 779
Freebird Airlines
CN
Giá từ
₫2 757 154
Pegasus
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 985 297

Điểm đến phổ biến từ Köln

Tất cả →
CGN
Köln — Skopje
Đức → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫293 760
CGN
Đức → Bosnia và Herzegovina
TZL
từ
₫333 252
CGN
Köln — Rimini
Đức → Ý
RMI
từ
₫387 022
CGN
Đức → Litva
KUN
từ
₫418 920
CGN
Köln — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
LON
từ
₫423 173
CGN
Đức → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫432 286
CGN
Köln — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
STN
từ
₫462 361
CGN
Köln — Corfu
Đức → Hy Lạp
CFU
từ
₫473 601
CGN
Đức → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫481 499

Điểm đến phổ biến đến Mersin

Tất cả →
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫567 167
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫650 708
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫654 049
TZX
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫841 181
IZM
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫927 760
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫1 095 146
STR
Stuttgart — Mersin
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫1 340 604
DUS
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫1 674 768

Vé máy bay giá rẻ từ Köln đến Mersin

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

9g 50ph

Khoảng cách

2 699 km

Giá trung bình

₫2 891 427

Chuyến bay phổ biến nhất

PC 1682

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Köln Mersin là ₫2 891 427. Vé rẻ nhất có giá ₫2 644 450, do SunExpress khai thác, chuyến bay 1571, khởi hành từ Köln vào 16 Tháng chín lúc 18:50, đến Mersin vào 16 Tháng chín lúc 22:40.
Thời gian bay trung bình là 7 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 50 phút, chuyến bay 1571, do SunExpress khai thác, khởi hành từ Köln vào 16 Tháng chín lúc 18:50, đến Mersin vào 16 Tháng chín lúc 22:40.
Các chuyến bay trên tuyến Köln - Mersin được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Freebird Airlines, Pegasus Airlines, AJet, SunExpress.
Khoảng cách từ Köln đến Mersin là 2699 km.