21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 587 642 ₫
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 12 thá
1 093 930 ₫
21:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
04:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
+1
6 301 112 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
6 868 886 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 167 872 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
25g
2 điểm dừng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
+1
7 426 940 ₫
22:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
56g
1 điểm dừng
06:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
+1
5 728 477 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 194 605 ₫
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
5 471 475 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
+1
6 409 563 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 906 009 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
9 792 819 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
5 809 891 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
9 037 305 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 600 401 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
+1
8 061 243 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
11 717 298 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
5 439 577 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
7 603 743 ₫
00:15
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
9 866 031 ₫
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 779 634 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 556 352 ₫
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 793 608 ₫
00:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 438 240 ₫
00:30
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
53g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
+1
9 411 568 ₫
00:35
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
2 876 845 ₫
00:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
5 387 022 ₫
00:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
9 117 200 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
4 866 031 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 402 637 ₫
01:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 202 503 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 287 867 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
4 422 504 ₫
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 392 308 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 023 270 ₫
01:35
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
4g
1 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
2 525 974 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
52g
2 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
+1
8 620 208 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
7 140 774 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
7 353 727 ₫
01:45
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
11 291 695 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
7 539 948 ₫
01:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
05:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 372 927 ₫
01:50
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
11 786 561 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
5 625 797 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
5 549 547 ₫
02:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
2 030 804 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
6 326 934 ₫
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1 052 919 ₫
02:25
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
11:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
4 330 154 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
05:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
9 195 273 ₫