Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul (Stambul Novyi aeroport) đến Mersin (Tarsus Chukurova)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul đến Mersin

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 2096
17:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 12 thá
916 216 ₫
AJet
VF 3146
18:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 12 thá
1 240 962 ₫
Pegasus
PC 2098
20:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 12 thá
915 912 ₫
AJet
VF 3148
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 12 thá
1 093 930 ₫
Pegasus
PC 2084
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1 052 919 ₫
Pegasus
PC 2080
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1 041 072 ₫
AJet
VF 3142
05:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1 224 862 ₫
Pegasus
PC 2082
06:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
895 255 ₫
Pegasus
PC 2098
20:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
916 520 ₫
AJet
VF 3148
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
954 493 ₫
Pegasus
PC 4348
22:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
1 055 350 ₫
Pegasus
PC 2080
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
822 043 ₫
AJet
VF 3142
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
1 148 612 ₫
AJet
VF 5356
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
1 317 212 ₫
Pegasus
PC 2082
09:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
1 319 035 ₫
Pegasus
PC 2088
11:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
956 619 ₫
Pegasus
PC 2096
17:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:10
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
973 935 ₫
Pegasus
PC 2098
19:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
1 027 705 ₫
AJet
VF 3148
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
872 471 ₫
Pegasus
PC 2080
03:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
1 036 211 ₫
Pegasus
PC 2090
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
803 816 ₫
Pegasus
PC 2082
05:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
812 322 ₫
Pegasus
PC 2088
11:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
1 048 666 ₫
Pegasus
PC 2094
15:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
808 372 ₫
AJet
VF 3146
16:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
931 102 ₫
Pegasus
PC 2096
17:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
1 041 072 ₫
Pegasus
PC 2098
20:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
816 271 ₫
AJet
VF 3148
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T3, 15 thá
846 345 ₫
Pegasus
PC 2080
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
800 778 ₫
AJet
VF 3142
02:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
849 383 ₫
Pegasus
PC 2090
05:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
797 436 ₫
Pegasus
PC 2086 🔥 Ưu đãi hot
08:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
813 233 ₫
AJet
VF 3146
16:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
936 570 ₫
Pegasus
PC 2096
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
804 727 ₫
Pegasus
PC 4092
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
793 183 ₫
Pegasus
PC 2098
20:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
819 005 ₫
AJet
VF 3148 🔥 Ưu đãi hot
21:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T4, 16 thá
838 447 ₫
AJet
VF 3142 🔥 Ưu đãi hot
02:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
710 250 ₫
Pegasus
PC 2080
03:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
801 689 ₫
Pegasus
PC 2090
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
803 816 ₫
Pegasus
PC 2082
05:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
791 057 ₫
Pegasus
PC 2098
20:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
1 144 055 ₫
AJet
VF 3148
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T5, 17 thá
832 979 ₫
Pegasus
PC 2090
04:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
750 349 ₫
Pegasus
PC 2098
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
1 163 193 ₫
Pegasus
PC 4264
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:50
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
1 055 653 ₫
AJet
VF 3148
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T6, 18 thá
1 101 829 ₫
Pegasus
PC 2090
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 19 thá
1 151 346 ₫
Pegasus
PC 2094
15:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 19 thá
932 620 ₫
AJet
VF 3146
18:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T7, 19 thá
1 064 767 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 750349 ₫ · cao nhất: 957835 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 916216 ₫ 13.09.2026 — 944772 ₫ 14.09.2026 — 813840 ₫ 15.09.2026 — 803816 ₫ 16.09.2026 — 793183 ₫ 17.09.2026 — 791057 ₫ 18.09.2026 — 750349 ₫ 19.09.2026 — 882496 ₫ 20.09.2026 — 792575 ₫ 21.09.2026 — 784981 ₫ 22.09.2026 — 774045 ₫ 23.09.2026 — 778298 ₫ 24.09.2026 — 790145 ₫ 25.09.2026 — 957835 ₫ 26.09.2026 — 928064 ₫ 27.09.2026 — 791057 ₫ 28.09.2026 — 776779 ₫ 29.09.2026 — 789841 ₫ 30.09.2026 — 789841 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
916216 ₫
13
placeholder
944772 ₫
14
placeholder
813840 ₫
15
placeholder
803816 ₫
16
placeholder
793183 ₫
17
placeholder
791057 ₫
18
Giá tốt
750349 ₫
19
placeholder
882496 ₫
20
placeholder
792575 ₫
21
placeholder
784981 ₫
22
Giá tốt
774045 ₫
23
Giá tốt
778298 ₫
24
placeholder
790145 ₫
25
placeholder
957835 ₫
26
placeholder
928064 ₫
27
placeholder
791057 ₫
28
Giá tốt
776779 ₫
29
placeholder
789841 ₫
30
placeholder
789841 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul đến Mersin

Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫750 349
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫791 057
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫844 219

Điểm đến phổ biến từ Istanbul

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
IAS
từ
₫358 770
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫376 694
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫451 425
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫478 765

Điểm đến phổ biến đến Mersin

Tất cả →
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫567 167
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫650 708
TZX
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫841 181
IZM
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫927 760
CGN
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫964 214
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫1 095 146
STR
Stuttgart — Mersin
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫1 340 604
DUS
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫1 674 768

Vé máy bay giá rẻ từ Istanbul đến Mersin

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 30ph

Khoảng cách

668 km

Giá trung bình

₫951 151

Chuyến bay phổ biến nhất

PC 2080

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Istanbul Mersin là ₫951 151. Vé rẻ nhất có giá ₫803 816, do Pegasus Airlines khai thác, chuyến bay 2090, khởi hành từ Istanbul vào 15 Tháng chín lúc 04:30, đến Mersin vào 15 Tháng chín lúc 06:00.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 30 phút, chuyến bay 2096, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Istanbul vào 12 Tháng chín lúc 17:15, đến Mersin vào 12 Tháng chín lúc 18:45.
Các chuyến bay trên tuyến Istanbul - Mersin được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Pegasus Airlines, Turkish Airlines, AJet.
Khoảng cách từ Istanbul đến Mersin là 668 km.