Vé máy bay giá rẻ từ Quito (Mariskal Sukre) đến Marcos A. Gelabert

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Quito đến Marcos A. Gelabert

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Avianca Ecuador
2K 1638
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
50g 55ph
3 điểm dừng
17:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 15 thá +1
18 702 837 ₫
Avianca
AV 124 Giá tốt nhất
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 15 thá +1
15 718 756 ₫
Avianca Ecuador
2K 1670
00:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 17 thá +1
20 286 469 ₫
Avianca Ecuador
2K 1630
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 17 thá +1
19 606 598 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
23:50
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 20 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 21 thá +1
20 189 866 ₫
Avianca Ecuador
2K 1630
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá
47g 55ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T6, 25 thá +1
15 750 046 ₫
LATAM Ecuador
XL 1425
01:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 26 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
23:00
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 27 thá +1
27 184 215 ₫
Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 1 thá
15g
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 1 thá
16 822 407 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 5 thá
13g 45ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 5 thá
15 803 208 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 8 thá
13g 45ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 8 thá
17 119 205 ₫
LATAM Ecuador
XL 1425
01:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 10 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 11 thá +1
35 804 423 ₫
Avianca
AV 646
16:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 10 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 11 thá +1
20 772 829 ₫
Avianca
AV 1670
00:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 14 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 15 thá +1
20 186 220 ₫
Avianca Ecuador
2K 1670
00:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 14 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 15 thá +1
21 746 765 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 22 thá
13g 45ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 22 thá
16 484 902 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 25 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
17:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 26 thá +1
16 585 759 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 26 thá
28g 45ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 27 thá +1
17 818 823 ₫
Avianca
AV 1632
13:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 28 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 29 thá +1
16 070 235 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 28 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 29 thá +1
20 813 233 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 29 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 29 thá
18 291 512 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 29 thá
14g
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 29 thá
18 104 077 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 2 thá
14g
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 2 thá
20 251 534 ₫
Avianca
AV 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 7 thá
38g 20ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 9 thá +1
16 604 289 ₫
Avianca
AV 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 14 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 15 thá +1
16 763 777 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 17 thá
14g
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 17 thá
16 604 289 ₫
Avianca
AV 108
20:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 20 thá
27g 10ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T7, 21 thá +1
23 252 324 ₫
Avianca
AV 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 20 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
20:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 22 thá +1
18 226 198 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 29 thá
28g 45ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T2, 30 thá +1
16 760 435 ₫
Avianca
AV 8376
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 3 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 3 thá
16 638 921 ₫
TACA
TA 456
09:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 5 thá
14g 20ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T7, 5 thá
20 454 463 ₫
Avianca
AV 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 12 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 13 thá +1
30 418 616 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 25 thá
15g
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T6, 25 thá
17 754 724 ₫
Avianca Costa Rica
LR 646
16:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 28 thá
31g
2 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 29 thá +1
19 114 770 ₫
Avianca
AV 124
09:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 3 thá
12g
3 điểm dừng
21:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 3 thá
48 249 286 ₫
TACA
TA 456
09:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 7 thá
14g 20ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 7 thá
29 609 028 ₫
Avianca
AV 456
09:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 7 thá
14g 20ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 7 thá
29 610 244 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 7 thá
38g 20ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T7, 9 thá +1
21 882 557 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 8 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T7, 9 thá +1
23 479 859 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 8 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T7, 9 thá +1
33 224 072 ₫
Avianca
AV 8376
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 9 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T7, 9 thá
21 087 855 ₫
LATAM Ecuador
XL 1445
00:50
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 9 thá
46g 40ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 10 thá +1
39 442 250 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
23:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 14 thá
23g 35ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T6, 15 thá +1
18 574 336 ₫
Avianca
AV 1670
00:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 10 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 11 thá +1
19 336 837 ₫
Avianca Ecuador
2K 8376
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 11 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T5, 11 thá
17 785 406 ₫
Avianca Costa Rica
LR 646
16:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 13 thá
31g
2 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 14 thá +1
16 613 707 ₫
Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 14 thá
15g
3 điểm dừng
23:30
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
CN, 14 thá
17 785 406 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 15718756 ₫ · cao nhất: 27184215 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 18702837 ₫ 14.09.2026 — 15718756 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 19606598 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 20189866 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 15750046 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 27184215 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
18702837 ₫
14
Giá tốt
15718756 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
19606598 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
20189866 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
15750046 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
27184215 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Quito đến Marcos A. Gelabert

Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 718 756
Avianca Ecuador
T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫19 606 598
TACA
T5, T7
Giá từ
₫20 454 463
LATAM Ecuador
T7
Giá từ
₫27 184 215

Điểm đến phổ biến từ Quito

Tất cả →
UIO
Ecuador → Ecuador
MEC
từ
₫1 100 614
UIO
Ecuador → Ecuador
CUE
từ
₫1 499 484
UIO
Ecuador → Ecuador
GYE
từ
₫1 742 512
UIO
Quito — Puerto Francisco de Orellana
Ecuador → Ecuador
OCC
từ
₫2 698 220
UIO
Ecuador → Ecuador
GPS
từ
₫2 812 139
UIO
Ecuador → Ecuador
SCY
từ
₫3 334 042
UIO
Ecuador → Ecuador
LOH
từ
₫3 395 103
UIO
Ecuador → Colombia
BOG
từ
₫3 570 691
UIO
Ecuador → Panama
PTY
từ
₫3 629 929

Điểm đến phổ biến đến Marcos A. Gelabert

Tất cả →
DAV
Panama → Panama
PAC
từ
₫1 637 098
BOC
PAC
từ
₫1 659 578
SJO
Costa Rica → Panama
PAC
từ
₫8 073 698
MEX
Mexico City — Panama City
Mexico → Panama
PAC
từ
₫12 661 766
MGA
Managua — Panama City
Nicaragua → Panama
PAC
từ
₫13 341 029
GUA
PAC
từ
₫13 758 126
MDE
Medellin — Panama City
Colombia → Panama
PAC
từ
₫14 343 520
LIM
Peru → Panama
PAC
từ
₫14 366 912

Vé máy bay giá rẻ từ Quito đến Marcos A. Gelabert

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

25g 8ph

Khoảng cách

1 018 km

Giá trung bình

₫18 989 611

Chuyến bay phổ biến nhất

AV 124

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Panama

Tất cả các gói

pancelldigital

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫307152

Mua

pancelldigital

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫383940

Mua

pancelldigital

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫447930

Mua

pancelldigital

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

pancelldigital

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Quito Marcos A. Gelabert là ₫18 989 611. Vé rẻ nhất có giá ₫15 718 756, do Avianca khai thác, chuyến bay 124, khởi hành từ Quito vào 14 Tháng chín lúc 09:45, đến Marcos A. Gelabert vào 15 Tháng chín lúc 14:15.
Thời gian bay trung bình là 47 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 28 giờ 30 phút, chuyến bay 124, do Avianca khai thác, khởi hành từ Quito vào 14 Tháng chín lúc 09:45, đến Marcos A. Gelabert vào 15 Tháng chín lúc 14:15.
Các chuyến bay trên tuyến Quito - Marcos A. Gelabert được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Avianca Ecuador, Avianca, TACA, LATAM Ecuador.
Khoảng cách từ Quito đến Marcos A. Gelabert là 1018 km.