07:40
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 15 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T6, 16 thá
+1
6 341 252 ₫
07:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T5, 17 thá
+1
8 570 801 ₫
07:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
00:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 19 thá
+1
9 548 021 ₫