16:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
2 810 424 ₫
16:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 205 122 ₫
16:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 205 122 ₫
11:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:45
Praiya (LOP)
T2, 2 Thá
4 244 120 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1 919 974 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:05
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 056 820 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:05
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 056 820 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 3 Thá
+1
3 962 791 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
6 058 118 ₫
16:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 135 426 ₫
16:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
5 429 583 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 376 780 ₫
16:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
9 431 837 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
9 557 544 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
9 631 695 ₫
16:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
22:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
9 670 521 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 191 806 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
22:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
11 276 705 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
12 198 025 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
13 331 933 ₫
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
+1
17 251 442 ₫
11:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
05:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
4 106 956 ₫
11:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
05:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
4 106 956 ₫
11:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
4 173 787 ₫
16:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
14 866 830 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:35
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
2 465 447 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
8 045 878 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Krabi (KBV)
T2, 2 Thá
1 695 929 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
7 975 546 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 635 587 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
03:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 899 902 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
06:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
11 443 784 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
14:25
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
+1
27 585 186 ₫
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1 919 974 ₫
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:25
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
2 833 975 ₫
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Labuan Badzho (LBJ)
T3, 3 Thá
+1
3 316 435 ₫
12:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
4 039 806 ₫
12:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
4 040 124 ₫
12:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
18:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
4 971 628 ₫
12:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 911 187 ₫
17:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
00:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
10 476 636 ₫
12:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
797 205 ₫
12:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 865 360 ₫
12:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
11 512 525 ₫
17:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
13:35
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
11 719 702 ₫
12:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
23:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
12 619 064 ₫
17:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
7 305 321 ₫
17:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1 673 334 ₫
12:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:10
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 039 316 ₫
12:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:10
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 039 316 ₫