17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
436 951 ₫
06:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
812 480 ₫
06:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
6 440 012 ₫
01:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
7 923 990 ₫
06:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
9 583 640 ₫
06:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
818 209 ₫
01:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:55
Tawau (TWU)
T3, 3 Thá
1 876 374 ₫
01:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:10
Sandakan (SDK)
T3, 3 Thá
1 763 397 ₫
06:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Seletar (XSP)
T3, 3 Thá
957 600 ₫
06:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Seletar (XSP)
T3, 3 Thá
1 255 796 ₫
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 023 404 ₫
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 112 512 ₫
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 062 892 ₫
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
8 424 908 ₫
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
44g
3 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 995 449 ₫
01:40
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
1 399 961 ₫
06:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
2 677 716 ₫
01:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4 207 840 ₫
01:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4 207 840 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
830 302 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1 724 253 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
12:55
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
2 978 140 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:40
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
3 175 770 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
3 412 863 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4 330 046 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
5 180 397 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
13:15
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 696 372 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 3 Thá
716 052 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
1 706 750 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 140 200 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
03:40
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
2 832 383 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Utapao (UTP)
T3, 3 Thá
3 521 703 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Samui (USM)
T3, 3 Thá
4 369 190 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Guru Ram Das (ATQ)
T4, 4 Thá
+1
7 094 961 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 251 220 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
7 848 566 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
8 468 508 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9 302 311 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
17:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
12 905 803 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 862 935 ₫
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:20
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
795 295 ₫
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
1 657 103 ₫
07:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
9 734 170 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 3 Thá
834 121 ₫
07:15
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:40
Seletar (XSP)
T3, 3 Thá
1 468 702 ₫
02:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:05
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1 675 880 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
11:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 748 048 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 3 Thá
3 154 129 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 3 Thá
3 489 560 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
9 877 380 ₫