06:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Phú Quốc (PQC)
T7, 12 thá
2 415 396 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 12 thá
1 608 846 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
+1
3 927 942 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Male (MLE)
CN, 13 thá
+1
4 018 166 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
57g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá
+1
14 747 858 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 320 615 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 370 739 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:20
Sandakan (SDK)
T7, 12 thá
2 588 250 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Yogyakarta (YIA)
T7, 12 thá
2 875 327 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Yogyakarta (YIA)
T7, 12 thá
2 875 327 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
+1
36 366 426 ₫
07:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Padang, Tabing (PDG)
T7, 12 thá
2 426 940 ₫
07:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
+1
30 925 330 ₫
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
4 252 992 ₫
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
4 252 992 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
+1
9 385 443 ₫
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:40
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 12 thá
741 843 ₫
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:45
Praya, Praiya (LOP)
T7, 12 thá
3 832 554 ₫
08:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:45
Kuala Terengganu, Sultan Mahmud (TGG)
T7, 12 thá
1 145 574 ₫
08:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Banda Aceh, Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 12 thá
1 731 272 ₫
09:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
+1
2 053 284 ₫
09:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
+1
2 053 284 ₫
09:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:25
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 12 thá
1 377 666 ₫
09:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:25
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 12 thá
1 377 666 ₫
09:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:05
Banda Aceh, Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 12 thá
1 817 547 ₫
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
05:45
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
+1
6 147 397 ₫
09:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Darwin (DRW)
CN, 13 thá
+1
7 464 001 ₫
09:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
00:15
Labuan Bajo, Labuan Badzho (LBJ)
CN, 13 thá
+1
4 997 570 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 12 thá
943 253 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 208 822 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 208 822 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 389 574 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 392 916 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
3 065 496 ₫
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
14 304 332 ₫
10:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 12 thá
3 114 405 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2 926 970 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2 926 970 ₫
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 40ph
Bay thẳng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
3 602 588 ₫
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 40ph
Bay thẳng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
3 602 588 ₫
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
+1
8 891 488 ₫
11:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 055 714 ₫
11:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 055 714 ₫
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
+1
9 240 233 ₫
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
9 889 726 ₫
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
+1
11 511 635 ₫
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
13 086 153 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Surabaya (SUB)
CN, 13 thá
+1
4 017 559 ₫
11:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
50g
3 điểm dừng
13:30
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá
+1
14 075 886 ₫
11:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
13:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1 936 934 ₫