Chuyến bay từ Kuala Lumpur

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Kuala Lumpur

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Airasia Sdn BHD
AK 547
06:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Phú Quốc (PQC)
T7, 12 thá
2 415 396 ₫
Batik Air Malaysia
OD 2304
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 12 thá
1 608 846 ₫
SriLankan Airlines
UL 315
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá +1
3 927 942 ₫
SriLankan Airlines
UL 315
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Male (MLE)
CN, 13 thá +1
4 018 166 ₫
SriLankan Airlines
UL 315
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
57g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá +1
14 747 858 ₫
Batik Air Malaysia
OD 528
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 320 615 ₫
Batik Air Malaysia
OD 528
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 370 739 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 5194
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:20
Sandakan (SDK)
T7, 12 thá
2 588 250 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 348
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Yogyakarta (YIA)
T7, 12 thá
2 875 327 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 348
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Yogyakarta (YIA)
T7, 12 thá
2 875 327 ₫
Air Algerie
AH 3157
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
09:20
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá +1
36 366 426 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 405
07:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Padang, Tabing (PDG)
T7, 12 thá
2 426 940 ₫
AirAsia Cambodia
KT 162
07:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá +1
30 925 330 ₫
Shanghai Airlines
FM 6
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
4 252 992 ₫
Shanghai Airlines
FM 6
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
4 252 992 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 116
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá +1
9 385 443 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6432
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:40
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 12 thá
741 843 ₫
Lion Airlines
JT 165
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:45
Praya, Praiya (LOP)
T7, 12 thá
3 832 554 ₫
Malaysia Airlines
MH 1336
08:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:45
Kuala Terengganu, Sultan Mahmud (TGG)
T7, 12 thá
1 145 574 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 421
08:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Banda Aceh, Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 12 thá
1 731 272 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 750
09:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá +1
2 053 284 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 750
09:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá +1
2 053 284 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 393
09:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:25
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 12 thá
1 377 666 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 393
09:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:25
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 12 thá
1 377 666 ₫
Hevi Lift (PNG)
IU 169
09:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:05
Banda Aceh, Sultan Iskandar Muda (BTJ)
T7, 12 thá
1 817 547 ₫
Xiamen Airlines
MF 898
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
05:45
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá +1
6 147 397 ₫
Batik Air Malaysia
OD 171
09:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Darwin (DRW)
CN, 13 thá +1
7 464 001 ₫
Batik Air Malaysia
OD 157
09:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
00:15
Labuan Bajo, Labuan Badzho (LBJ)
CN, 13 thá +1
4 997 570 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 6438
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T7, 12 thá
943 253 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 209
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 208 822 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 209
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 208 822 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 888
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 389 574 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 888
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
2 392 916 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 584
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
3 065 496 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 888
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
06:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
14 304 332 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 518
10:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
T7, 12 thá
3 114 405 ₫
Spring Airlines
9C 6524
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2 926 970 ₫
Spring Airlines
9C 6524
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2 926 970 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 330
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 40ph
Bay thẳng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
3 602 588 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 330
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
5g 40ph
Bay thẳng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
3 602 588 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 330
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá +1
8 891 488 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 353
11:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 055 714 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 353
11:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
2 055 714 ₫
Emirates
EK 347
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá +1
9 240 233 ₫
Emirates
EK 347
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
9 889 726 ₫
Emirates
EK 347
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá +1
11 511 635 ₫
Emirates
EK 347
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
13 086 153 ₫
Tigerair
TR 469
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Surabaya (SUB)
CN, 13 thá +1
4 017 559 ₫
Batik Air Malaysia
OD 805
11:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
50g
3 điểm dừng
13:30
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá +1
14 075 886 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 524
11:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
13:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1 936 934 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 675618 ₫ · cao nhất: 904368 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 800474 ₫ 15.09.2026 — 777386 ₫ 16.09.2026 — 771918 ₫ 17.09.2026 — 803816 ₫ 18.09.2026 — 804727 ₫ 19.09.2026 — 777386 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 829030 ₫ 22.09.2026 — 796221 ₫ 23.09.2026 — 773133 ₫ 24.09.2026 — 675618 ₫ 25.09.2026 — 745185 ₫ 26.09.2026 — 904368 ₫ 27.09.2026 — 878850 ₫ 28.09.2026 — 717541 ₫ 29.09.2026 — 782854 ₫ 30.09.2026 — 777386 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
800474 ₫
15
placeholder
777386 ₫
16
Giá tốt
771918 ₫
17
placeholder
803816 ₫
18
placeholder
804727 ₫
19
placeholder
777386 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
829030 ₫
22
placeholder
796221 ₫
23
placeholder
773133 ₫
24
Giá tốt
675618 ₫
25
Giá tốt
745185 ₫
26
placeholder
904368 ₫
27
placeholder
878850 ₫
28
Giá tốt
717541 ₫
29
placeholder
782854 ₫
30
placeholder
777386 ₫

Các hãng hàng không bay từ Kuala Lumpur

Malaysia Airlines
Giá từ
₫368 491
Northwest Regional Air
Giá từ
₫463 880
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫547 421
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫648 278
Tigerair
Giá từ
₫729 692
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫1 026 794
Lion Airlines
Giá từ
₫1 059 603
PT INDONESIA AIRASIA
Giá từ
₫1 186 889
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫1 262 531
Air Normandie
Giá từ
₫1 341 819
Hevi Lift (PNG)
Giá từ
₫1 381 311
VietJet Air
Giá từ
₫1 601 555
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 610 365
KLM
Giá từ
₫1 612 795
TransNusa
Giá từ
₫1 647 427
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫1 665 958
AirAsia Cambodia
Giá từ
₫1 668 692
Vietnam Airlines
Giá từ
₫1 747 372
Spring Airlines
Giá từ
₫1 915 973
Delta Air Transport
Giá từ
₫1 973 692

Điểm đến phổ biến từ Kuala Lumpur

KUL
Malaysia → Singapore
SIN
từ
₫192 904
KUL
Malaysia → Malaysia
PEN
từ
₫236 952
KUL
Malaysia → Malaysia
JHB
từ
₫265 508
KUL
TGG
từ
₫296 798
KUL
Malaysia → Malaysia
KBR
từ
₫297 102
KUL
Malaysia → Malaysia
AOR
từ
₫370 010
KUL
Malaysia → Malaysia
LGK
từ
₫427 426
KUL
Malaysia → Singapore
XSP
từ
₫445 045
KUL
Malaysia → Malaysia
SBW
từ
₫452 944

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Malaysia

Tất cả các gói

sambungkan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

sambungkan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

sambungkan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

sambungkan

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

sambungkan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Kuala Lumpur do các hãng hàng không sau khai thác: Airasia Sdn BHD, Batik Air Malaysia, Shenzhen Airlines, Air India, PT INDONESIA AIRASIA, Dinar Lineas Aereas, Hainan Airlines, Emirates, VietJet Air, Shanghai Airlines, Northwest Regional Air, Etihad Airways, Air Arabia, Srilankan Airlines, Malaysia Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AK547), do Airasia Sdn BHD khai thác, khởi hành từ Kuala Lumpur lúc 06:45.
Vé rẻ nhất từ Kuala Lumpur đi Kuala Terengganu có giá ₫604 836 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FY2692, do Northwest Regional Air khai thác.
Các chuyến bay từ Kuala Lumpur khởi hành từ những sân bay sau: Sultan Abdul Aziz Shah (SZB).