06:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
10 322 550 ₫
03:05
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
9 307 103 ₫
04:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
22:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
9 284 312 ₫
00:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
32g 40ph
4 điểm dừng
16:00
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
23 843 062 ₫
00:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
6 859 331 ₫
00:30
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
12 459 167 ₫
22:30
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
76g 20ph
2 điểm dừng
11:50
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
18 203 976 ₫
05:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
3 609 775 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
5 620 410 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 720 879 ₫
03:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 582 553 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
10 820 461 ₫
03:10
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
11 707 711 ₫
06:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 952 330 ₫
06:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 952 330 ₫
07:25
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
9 904 406 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 249 873 ₫
06:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
18:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 525 893 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 346 164 ₫
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
10 242 150 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 141 935 ₫
06:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
9 577 108 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
11 649 468 ₫
02:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
2 788 364 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
5 302 292 ₫
02:00
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
6 174 664 ₫
02:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
7 166 688 ₫
02:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
6 928 653 ₫
07:10
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 880 793 ₫
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
20g 25ph
3 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
10 356 103 ₫
07:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
4 973 728 ₫
08:15
Chulman (NER)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
04:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
11 417 764 ₫
02:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 676 310 ₫
05:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
11 048 367 ₫
07:25
Hạ Môn (XMN)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
5 022 158 ₫
02:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
5 726 766 ₫
08:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 127 121 ₫
08:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 127 121 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
7 145 163 ₫
07:30
Ninh Ba (NGB)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 791 530 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
74g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
10 887 250 ₫
10:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
12 550 646 ₫
07:40
Luntszya (CGQ)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
3 451 507 ₫
02:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:10
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
9 664 472 ₫
07:40
Thẩm Dương (SHE)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
10 592 555 ₫
07:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 927 893 ₫
02:55
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
71g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
9 110 534 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
09:25
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
10 548 557 ₫
08:00
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
5 022 158 ₫
08:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
7 029 628 ₫