Chuyến bay CA1414 Côn Minh – Mátxcơva, Air China

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay CA1414 Côn Minh – Mátxcơva, Air China

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
T7, 19 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
9 578 226 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
CN, 20 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
8 837 106 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
T4, 23 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
9 531 639 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
T5, 1 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá +1
8 844 718 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
T7, 3 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 4 thá +1
7 135 027 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
CN, 4 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá +1
8 365 761 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
T3, 6 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá +1
7 298 537 ₫
Air China
CA 1414 Giá tốt nhất
11:55
Côn Minh (KMG)
T7, 10 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
6 900 878 ₫
Air China
CA 1414
11:20
Côn Minh (KMG)
T4, 28 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 thá +1
9 977 407 ₫
Air China
CA 1414
11:20
Côn Minh (KMG)
CN, 15 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 thá +1
8 929 061 ₫
Air China
CA 1414
11:20
Côn Minh (KMG)
T6, 20 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 thá +1
9 977 407 ₫
Air China
CA 1414
11:20
Côn Minh (KMG)
T4, 6 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
00:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 8 thá +1
12 761 021 ₫
Air China
CA 1414
11:20
Côn Minh (KMG)
T2, 11 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 13 thá +1
14 229 254 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
T5, 22 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 thá +1
13 303 311 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
T7, 24 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 thá +1
13 246 372 ₫
Air China
CA 1414
11:55
Côn Minh (KMG)
CN, 25 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 thá +1
13 303 311 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7 058 906 ₫ · cao nhất: 9 112 057 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 7 468 136 ₫ 20.09.2026 — 8 837 106 ₫ 21.09.2026 — 7 058 906 ₫ 22.09.2026 — 7 600 892 ₫ 23.09.2026 — 9 112 057 ₫ 24.09.2026 — 8 118 823 ₫ 25.09.2026 — 8 916 577 ₫ 26.09.2026 — 8 156 275 ₫ 27.09.2026 — 8 982 650 ₫ 28.09.2026 — 7 462 046 ₫ 29.09.2026 — 7 455 956 ₫ 30.09.2026 — 9 015 230 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
7 468 136 ₫
20
placeholder
8 837 106 ₫
21
Giá tốt
7 058 906 ₫
22
placeholder
7 600 892 ₫
23
placeholder
9 112 057 ₫
24
placeholder
8 118 823 ₫
25
placeholder
8 916 577 ₫
26
placeholder
8 156 275 ₫
27
placeholder
8 982 650 ₫
28
Giá tốt
7 462 046 ₫
29
Giá tốt
7 455 956 ₫
30
placeholder
9 015 230 ₫

Điểm đến phổ biến từ Côn Minh

Tất cả →
KMG
Côn Minh — Vấn Sơn
Trung Quốc → Trung Quốc
WNH
từ
1 389 675 ₫
KMG
Côn Minh — Mangshi
Trung Quốc → Trung Quốc
LUM
từ
1 397 288 ₫
KMG
Côn Minh — Cảnh Hồng
Trung Quốc → Trung Quốc
JHG
từ
1 463 970 ₫
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
1 517 864 ₫
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
DIG
từ
1 688 681 ₫
KMG
Côn Minh — Dương Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
YTY
từ
1 714 562 ₫
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
1 817 174 ₫
KMG
Côn Minh — Trạm Giang
Trung Quốc → Trung Quốc
ZHA
từ
2 102 173 ₫
KMG
Côn Minh — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
2 206 003 ₫

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
254 551 ₫
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
376 954 ₫
AER
Russia → Russia
MOW
từ
468 909 ₫
KGD
MOW
từ
476 217 ₫
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
496 617 ₫
CEK
MOW
từ
511 232 ₫
LED
MOW
từ
511 232 ₫
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
635 158 ₫
SVX
MOW
từ
663 476 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Air China trên tuyến Côn Minh – Mátxcơva

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 017 191 ₫
T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 193 184 ₫
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 202 928 ₫
T3, T5
Giá từ
7 341 469 ₫
T3, T7, CN
Giá từ
7 393 536 ₫
T2, T5, T7, CN
Giá từ
8 365 761 ₫
T7
Giá từ
9 165 342 ₫
T2, T5, T6
Giá từ
9 239 028 ₫
CN
Giá từ
16 271 443 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay CA1414 Air China hoạt động trên tuyến Côn Minh – Mátxcơva vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay CA4171 khởi hành lúc 23:00 từ Côn Minh.