Chuyến bay từ Côn Minh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Côn Minh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 1446
07:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 837 414 ₫
Sichuan Airlines
3U 8205
07:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
5 805 942 ₫
China Southern Airlines
CZ 6950
09:20
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 291 816 ₫
Kunming Airlines
KY 8369
09:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
54g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 469 591 ₫
Hainan Airlines
HU 7094
09:35
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 663 285 ₫
Air China
CA 4418
09:50
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
4 564 068 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 100
09:55
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
42g 50ph
1 điểm dừng
04:45
Sihanoukville (KOS)
T3, 15 thá +1
5 839 662 ₫
Shanghai Airlines
FM 8488
10:10
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
17 069 992 ₫
China Southern Airlines
CZ 3450
10:35
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
05:45
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá +1
9 900 966 ₫
China Southern Airlines
CZ 5728
12:05
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 654 718 ₫
China Eastern
MU 5254
13:00
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 807 947 ₫
China Eastern
MU 5254
13:15
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 263 868 ₫
China Eastern
MU 5254
13:15
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 263 868 ₫
China Eastern
MU 5808
13:55
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Shangri-La, Diking (DIG)
CN, 13 thá
2 239 808 ₫
Air China
CA 1448
14:20
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 266 663 ₫
Lucky Air
8L 9947
15:10
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
1 795 067 ₫
China Eastern
MU 5931
22:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La, Diking (DIG)
CN, 13 thá
1 825 141 ₫
Lucky Air
8L 9831
22:40
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La, Diking (DIG)
CN, 13 thá
2 199 405 ₫
Lucky Air
8L 9628
23:35
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
1 789 295 ₫
China Eastern
MU 9623
00:05
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 983 170 ₫
China Southern Airlines
CZ 8740
00:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
11 097 272 ₫
Air China
CA 2542
01:05
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
3 093 444 ₫
Air China
CA 2542
01:05
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T2, 14 thá
5 097 819 ₫
Air China
CA 2542
01:05
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá +1
5 156 753 ₫
Lucky Air
8L 9931
03:20
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
7 034 145 ₫
Thai AirAsia
FD 583
04:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Mandalay (MDL)
T3, 15 thá +1
6 309 618 ₫
Virgin Express
TV 6033
04:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá +1
2 898 718 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5128
04:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
7 984 385 ₫
China Eastern
MU 9707
05:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 430 707 ₫
Kunming Airlines
KY 8369
09:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
2 420 560 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 100
09:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
04:45
Sihanoukville (KOS)
T3, 15 thá +1
5 712 984 ₫
China Eastern
MU 5719
12:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 474 998 ₫
China Eastern
MU 5719
12:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 474 998 ₫
Shandong Airlines
SC 4818
13:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá +1
3 340 725 ₫
China Southern Airlines
CZ 3500
13:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
8 442 797 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5158
13:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
8 010 207 ₫
Shanghai Airlines
FM 8580
14:05
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 711 404 ₫
China Eastern
MU 5941
14:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
1 747 068 ₫
China Southern Airlines
CZ 3490
14:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
03:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
6 756 486 ₫
China Southern Airlines
CZ 3490
14:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 326 508 ₫
China Eastern
MU 6824
15:20
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 450 939 ₫
China Eastern
MU 5931
22:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La, Diking (DIG)
T2, 14 thá
1 824 230 ₫
Lucky Air
8L 9831
22:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Shangri-La, Diking (DIG)
T2, 14 thá
2 199 405 ₫
China Southern Airlines
CZ 3420
23:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
7 846 467 ₫
Lucky Air
8L 9628
23:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá +1
1 789 295 ₫
Ruili Airlines
DR 6557 🔥 Ưu đãi hot
23:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 15 thá +1
2 074 853 ₫
Ruili Airlines
DR 6557 🔥 Ưu đãi hot
23:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 15 thá +1
2 074 853 ₫
Lucky Air
8L 9935
00:55
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
7 844 948 ₫
Air China
CA 2542
01:05
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T3, 15 thá
5 102 072 ₫
Air China
CA 1404
03:35
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
9 228 689 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1747068 ₫ · cao nhất: 2596148 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1747068 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1762865 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2596148 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1747068 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1762865 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2596148 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Côn Minh

Kunming Airlines
Giá từ
₫1 548 393
Lucky Air
Giá từ
₫1 613 707
China Eastern
Giá từ
₫1 648 035
Ruili Airlines
Giá từ
₫1 781 396
Chang An Airlines
Giá từ
₫1 949 997
Sichuan Airlines
Giá từ
₫1 990 400
9 Air
Giá từ
₫2 080 928
Thai AirAsia
Giá từ
₫2 138 648
Spring Airlines
Giá từ
₫2 225 530
Thai Airways
Giá từ
₫2 371 347
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 387 144
Air Alps Aviation
Giá từ
₫2 408 105
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 451 546
Air China
Giá từ
₫2 483 444
Grant Aviation
Giá từ
₫2 564 858
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫2 643 538
Potomac Air
Giá từ
₫2 649 310
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 655 994
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 663 285
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 870 466

Điểm đến phổ biến từ Côn Minh

KMG
Côn Minh — Mangshi
Trung Quốc → Trung Quốc
LUM
từ
₫1 394 070
KMG
Côn Minh — Cảnh Hồng
Trung Quốc → Trung Quốc
JHG
từ
₫1 460 599
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 514 369
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
DIG
từ
₫1 684 793
KMG
Côn Minh — Dương Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
YTY
từ
₫1 710 614
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
CGD
từ
₫1 812 990
KMG
Côn Minh — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫2 200 924
KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫2 235 555
KMG
Côn Minh — Trạm Giang
Trung Quốc → Trung Quốc
ZHA
từ
₫2 268 060

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Côn Minh do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, China Southern Airlines, Lucky Air, Air China, Sichuan Airlines, Kunming Airlines, Hainan Airlines, Thai Airways, Beijing Capital Airlines, Xiamen Airlines, Shanghai Airlines, Thai AirAsia, Shandong Airlines, China United Airlines, Airasia Sdn BHD.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CA1446), do Air China khai thác, khởi hành từ Côn Minh lúc 07:30.
Vé rẻ nhất từ Côn Minh đi Thành Đô có giá ₫1 582 113 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay 8L9628, do Lucky Air khai thác.