01:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 813 585 ₫
07:00
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
+1
6 214 058 ₫
07:10
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
9 963 625 ₫
07:40
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
17:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
4 058 264 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 3 Thá
1 508 483 ₫
03:15
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2 679 626 ₫
03:15
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2 679 626 ₫
08:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
11 168 501 ₫
03:50
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 266 470 ₫
06:50
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
+1
5 597 617 ₫
06:50
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
14 113 225 ₫
07:00
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
+1
8 316 387 ₫
07:05
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
05:05
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 769 371 ₫
12:05
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
12:20
Luang Prabang (LPQ)
T4, 4 Thá
+1
6 017 701 ₫
12:25
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
00:50
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 284 928 ₫
07:50
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 433 549 ₫
07:50
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 302 728 ₫
13:15
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 175 452 ₫
13:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:55
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 587 653 ₫
13:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
3 450 734 ₫
13:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
10:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 876 941 ₫
10:10
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
3 011 555 ₫
15:20
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 833 975 ₫
10:20
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
02:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
4 668 977 ₫
10:20
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
35g
1 điểm dừng
18:50
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T4, 4 Thá
+1
7 232 443 ₫
11:10
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:00
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 531 005 ₫
16:45
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 231 145 ₫
16:45
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 075 965 ₫
17:35
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 549 587 ₫
18:40
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
+1
5 668 904 ₫
14:05
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 331 465 ₫
14:05
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
19:45
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 226 053 ₫
19:20
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:15
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 607 702 ₫
14:40
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
19:45
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 960 636 ₫
15:10
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 097 482 ₫
15:40
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 146 078 ₫
21:25
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 289 263 ₫
21:55
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 338 591 ₫
22:25
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:35
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
1 533 942 ₫
23:00
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 280 155 ₫
02:35
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2 982 595 ₫
07:50
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
1 906 608 ₫
07:50
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
1 906 608 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2 566 649 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:50
Lhasa (LXA)
T4, 4 Thá
2 992 461 ₫
03:15
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
2 650 984 ₫
03:15
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
2 679 626 ₫
03:15
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
2 679 626 ₫
08:30
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
2 533 551 ₫
08:30
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
2 533 551 ₫