00:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
58g 40ph
3 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 16 thá
+1
23 486 542 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
14 297 649 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
6 712 437 ₫
09:05
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
8 252 324 ₫
11:05
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
6 830 306 ₫
23:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
58g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 17 thá
+1
21 290 176 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
6 945 744 ₫
07:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
19:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 16 thá
+1
4 451 364 ₫
11:15
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 16 thá
+1
8 273 589 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 16 thá
+1
5 432 286 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
22:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 16 thá
4 575 612 ₫
00:40
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 17 thá
+1
9 714 138 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 16 thá
11 353 363 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 17 thá
+1
4 321 040 ₫
17:20
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
07:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 18 thá
+1
4 808 008 ₫
09:25
Kutaisi (KUT)
T5, 17 thá
4g 45ph
Bay thẳng
14:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 17 thá
1 944 225 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
22:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 18 thá
7 929 400 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 18 thá
13 178 200 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
16g
1 điểm dừng
18:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 18 thá
8 287 259 ₫
02:55
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
28g
2 điểm dừng
06:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 19 thá
+1
20 148 247 ₫
08:35
Kutaisi (KUT)
T6, 18 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 19 thá
+1
5 008 202 ₫
01:35
Kutaisi (KUT)
T7, 19 thá
10g
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 19 thá
11 319 947 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T7, 19 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 20 thá
+1
7 745 003 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T7, 19 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 20 thá
+1
7 056 322 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 22 thá
+1
10 605 444 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
67g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
+1
6 882 253 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
16:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 22 thá
+1
4 904 308 ₫
05:30
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
26g 30ph
3 điểm dừng
08:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 22 thá
+1
6 424 145 ₫
06:35
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
13:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
+1
6 833 343 ₫
09:05
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
27g 40ph
3 điểm dừng
12:45
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 22 thá
+1
5 939 608 ₫
11:05
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 22 thá
+1
5 357 251 ₫
19:45
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
13:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
+1
7 108 877 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
+1
6 554 469 ₫
02:55
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
+1
5 233 003 ₫
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
+1
12 940 033 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
+1
5 940 215 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 24 thá
+1
4 229 601 ₫
00:40
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 24 thá
+1
8 811 592 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
64g
1 điểm dừng
18:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 25 thá
+1
6 220 001 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 23 thá
3 557 932 ₫
08:35
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
4g 45ph
Bay thẳng
13:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 24 thá
1 576 949 ₫
00:35
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 25 thá
6 530 166 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T6, 25 thá
5 507 929 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
36g
3 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 26 thá
+1
4 651 862 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 26 thá
+1
4 540 981 ₫
01:35
Kutaisi (KUT)
T7, 26 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 26 thá
6 025 579 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T7, 26 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 27 thá
+1
5 819 309 ₫
10:35
Kutaisi (KUT)
T7, 26 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 27 thá
+1
5 628 532 ₫
18:50
Kutaisi (KUT)
T7, 26 thá
46g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 28 thá
+1
5 789 234 ₫
01:45
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 29 thá
+1
4 864 816 ₫