04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
2 255 405 ₫
03:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
2 449 852 ₫
03:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
20:35
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
2 792 921 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:15
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2 897 624 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
00:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
3 291 611 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Paleze (BRI)
T4, 4 Thá
+1
3 532 523 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
3 622 268 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
3 622 268 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
3 781 391 ₫
03:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
3 838 993 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
4 305 541 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
4 380 329 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
4 443 341 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
11:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
4 452 252 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
11:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
4 452 252 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 549 317 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 613 602 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
22:50
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
4 977 993 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4 978 948 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
5 313 106 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
+1
5 371 345 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
+1
5 371 345 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
23:35
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
5 687 362 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
6 110 628 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
6 178 733 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
23:35
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
6 286 936 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
35g
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
6 620 457 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
6 622 049 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
71g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Aktau (SCO)
T6, 6 Thá
+1
6 668 831 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
20:55
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
6 733 116 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
6 793 901 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
18:20
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
6 832 409 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
71g 5ph
1 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
6 958 752 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
7 284 635 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
18:25
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 4 Thá
+1
7 466 672 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
00:55
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
7 766 459 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Medina (MED)
T4, 4 Thá
+1
7 865 751 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
8 807 758 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
8 989 794 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
19:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
9 321 405 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
9 995 131 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
10 029 501 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
61g 5ph
3 điểm dừng
16:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
11 033 247 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
11 493 430 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
13:10
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
11 570 445 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
04:15
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
11 640 459 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
11 715 247 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
03:50
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
13 039 147 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
57g 40ph
3 điểm dừng
16:50
Utapao (UTP)
T5, 5 Thá
+1
17 183 974 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
05:20
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
17 423 613 ₫