21:00
Marrakech (RAK)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
+1
2 358 284 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
08:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
11 207 242 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
8 347 712 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
+1
6 074 184 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
+1
8 928 854 ₫
00:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
12 857 099 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
11 289 264 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
4 881 828 ₫
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
10 093 870 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
60g
3 điểm dừng
14:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
8 216 781 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
8 497 175 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
21:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
9 444 377 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
32g 5ph
3 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
11 431 739 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
20:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
8 267 817 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
12 117 383 ₫
04:05
Porto (OPO)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1 964 579 ₫
04:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
4 369 950 ₫
05:00
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2 158 697 ₫
05:00
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
3 314 904 ₫
05:00
Porto (OPO)
CN, 13 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
3 390 546 ₫
05:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
4 503 615 ₫
05:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1 559 937 ₫
05:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2 435 142 ₫
05:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2 026 855 ₫
05:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
10 158 880 ₫
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
7 619 236 ₫
06:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1 393 463 ₫
06:15
Figari, Sad Kors (FSC)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
3 563 400 ₫
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
53g 15ph
2 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
8 881 159 ₫
06:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
13:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
2 676 955 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
16g 25ph
3 điểm dừng
23:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
6 854 001 ₫
07:00
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
49g
1 điểm dừng
08:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
3 213 439 ₫
07:05
Oran, Es-Senia (ORN)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
3 379 610 ₫
07:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
5 155 234 ₫
07:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
13 134 759 ₫
07:25
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
2 802 418 ₫
08:05
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
1 473 054 ₫
08:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
8 074 306 ₫
08:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
07:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
10 480 892 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
13 143 873 ₫
09:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
15 838 751 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
07:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
7 011 362 ₫
10:30
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
3 259 311 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
8 173 644 ₫
10:45
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
2 000 425 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
7 879 276 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
10 524 637 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
20:15
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
11 032 262 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 15 thá
+1
6 504 952 ₫
13:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
3 802 479 ₫