14:30
Langkawi (LGK)
T6, 13 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Kuching (KCH)
T7, 14 Thá
+1
2 078 142 ₫
10:00
Langkawi (LGK)
T6, 20 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Kuching (KCH)
T7, 21 Thá
+1
2 191 746 ₫
12:45
Langkawi (LGK)
T2, 23 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
19:00
Kuching (KCH)
T2, 23 Thá
2 085 360 ₫
12:45
Langkawi (LGK)
T5, 26 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Kuching (KCH)
T5, 26 Thá
1 993 410 ₫
05:45
Langkawi (LGK)
T3, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Kuching (KCH)
T3, 1 Thá
2 176 683 ₫
17:45
Langkawi (LGK)
T3, 8 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Kuching (KCH)
T4, 9 Thá
+1
2 192 374 ₫
10:40
Langkawi (LGK)
T4, 9 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Kuching (KCH)
T4, 9 Thá
2 437 784 ₫
10:00
Langkawi (LGK)
T5, 10 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Kuching (KCH)
T5, 10 Thá
2 530 990 ₫
20:45
Langkawi (LGK)
T6, 11 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Kuching (KCH)
T7, 12 Thá
+1
2 605 994 ₫
11:35
Langkawi (LGK)
T6, 25 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Kuching (KCH)
CN, 27 Thá
+1
2 874 314 ₫
21:35
Langkawi (LGK)
T5, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Kuching (KCH)
T6, 1 Thá
+1
3 129 139 ₫
10:40
Langkawi (LGK)
T6, 1 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Kuching (KCH)
T6, 1 Thá
3 465 872 ₫
17:55
Langkawi (LGK)
T7, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
00:00
Kuching (KCH)
T2, 4 Thá
+1
2 764 475 ₫
20:45
Langkawi (LGK)
T7, 6 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Kuching (KCH)
CN, 7 Thá
+1
3 215 754 ₫
17:35
Langkawi (LGK)
T5, 1 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Kuching (KCH)
T6, 2 Thá
+1
1 853 444 ₫
15:25
Langkawi (LGK)
T3, 27 Thá
15g
1 điểm dừng
06:25
Kuching (KCH)
T4, 28 Thá
+1
2 020 712 ₫