17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1 654 533 ₫
19:45
Brunei (BWN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:00
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
2 909 281 ₫
22:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:10
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
+1
1 368 384 ₫
17:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:40
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
1 703 279 ₫
22:05
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
+1
6 237 339 ₫
21:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
+1
5 201 000 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:10
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1 581 096 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
09:05
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
+1
12 685 490 ₫
04:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1 587 111 ₫
09:20
Supadio (PNK)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
11:05
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1 015 447 ₫
06:45
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
2 175 234 ₫
15:20
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
+1
3 787 035 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
1 690 301 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
23g
2 điểm dừng
16:50
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
+1
12 714 928 ₫
21:30
Sibu (SBW)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
22:10
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
754 305 ₫
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
4 576 475 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
+1
13 471 448 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1 629 843 ₫
09:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:15
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1 756 774 ₫
06:10
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
3 637 630 ₫
06:45
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
2 219 233 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1 647 569 ₫
12:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:05
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1 595 974 ₫
08:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1 500 696 ₫
14:20
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
16:20
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1 195 556 ₫
15:25
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:50
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
1 719 739 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
00:40
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
+1
11 238 288 ₫
21:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:25
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
959 104 ₫
22:00
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
00:00
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
+1
1 027 159 ₫
02:45
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
04:10
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
1 918 840 ₫
10:40
Sibu (SBW)
T6, 6 Thá
35ph
Bay thẳng
11:15
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
817 929 ₫
10:40
Miri (MYY)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
841 669 ₫
10:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:40
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
1 479 805 ₫
11:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
+1
1 785 579 ₫
18:55
Brunei (BWN)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:10
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
2 901 051 ₫
14:50
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:25
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
3 767 409 ₫
20:20
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
+1
2 968 473 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
09:05
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
+1
12 515 194 ₫
11:25
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
1 569 068 ₫
16:25
Supadio (PNK)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
18:10
Kuching (KCH)
T7, 7 Thá
1 019 245 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:10
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
1 827 045 ₫
05:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:50
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
1 565 270 ₫
06:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
02:55
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
+1
4 189 352 ₫
19:45
Brunei (BWN)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:00
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
2 810 522 ₫
20:00
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
1 685 870 ₫
07:45
Sultan Ismail (JHB)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:10
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
1 207 584 ₫
15:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:05
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
1 534 566 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
00:10
Kuching (KCH)
T4, 11 Thá
+1
12 327 488 ₫
18:40
Brunei (BWN)
T2, 9 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Kuching (KCH)
T3, 10 Thá
+1
3 579 704 ₫
18:55
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:15
Kuching (KCH)
T2, 9 Thá
1 108 825 ₫