Vé máy bay giá rẻ từ Lima (Horhe Chaves) đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Lima đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

United Airlines
UA 887
04:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
61g 55ph
4 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
25 663 163 ₫
Copa Air
CM 338
07:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
42g 35ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
26 003 402 ₫
Arajet
DM 6771
07:34
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
46g 1ph
4 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
25 620 937 ₫
Copa Air
CM 264
07:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
27 166 596 ₫
Avianca
AV 74
07:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
42g
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
26 606 720 ₫
Copa Air
CM 840
09:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
41g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
25 294 975 ₫
Avianca
AV 102
12:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
72g 5ph
3 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
36 648 946 ₫
Arajet
DM 3761
07:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
42g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
25 469 652 ₫
Copa Air
CM 840
09:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
47g 40ph
4 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
25 841 789 ₫
Sky Airline
H2 5592
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
26 281 973 ₫
Arajet
DM 6771
06:55
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 15 thá
42g 55ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
21 920 226 ₫
Arajet
DM 1756
06:55
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 15 thá
42g 10ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
26 363 995 ₫
Avianca
AV 74
07:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 15 thá
42g
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
23 576 463 ₫
Copa Air
CM 840
09:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 15 thá
40g 50ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
21 024 971 ₫
Avianca
AV 102
12:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 15 thá
37g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
24 660 672 ₫
Sky Airline
H2 5592
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 15 thá
51g
3 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
22 806 064 ₫
Copa Air
CM 760
18:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 15 thá
53g 35ph
4 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
25 009 114 ₫
United Airlines
UA 855
05:55
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 16 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
24 573 789 ₫
Avianca
AV 74
07:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 16 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
37 097 637 ₫
Arajet
DM 1756
08:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 16 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
24 959 900 ₫
Avianca
AV 428
08:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 16 thá
39g 50ph
4 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
25 902 546 ₫
Copa Air
CM 462
12:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 16 thá
65g 25ph
3 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
29 384 227 ₫
United Airlines
UA 887
04:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T5, 17 thá
45g
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
33 983 535 ₫
American Airlines
AA 1558
11:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T5, 17 thá
49g 25ph
3 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá +1
36 822 103 ₫
Sky Airline
H2 5592
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T5, 17 thá
38g 20ph
4 điểm dừng
05:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
22 738 319 ₫
LATAM Chile
LA 4909
05:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 18 thá
44g
4 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
25 613 646 ₫
United Airlines
UA 855
05:55
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 18 thá
46g 40ph
4 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
25 812 018 ₫
Copa Air
CM 840
09:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 18 thá
56g
4 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
23 482 289 ₫
Avianca
AV 102
12:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 18 thá
44g 50ph
4 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
23 857 160 ₫
Sky Airline
H2 5592
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 18 thá
59g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
23 982 016 ₫
Air Transat
TS 151
13:25
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 19 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
28 399 964 ₫
Air Caraibes
TX 5592 🔥 Ưu đãi hot
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 19 thá
44g 10ph
Bay thẳng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
20 336 594 ₫
Sky Airline
H2 5592
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 19 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
20 336 594 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2460
16:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 19 thá
37g 25ph
4 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
22 303 299 ₫
LATAM Chile
LA 4909
05:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 20 thá
44g 40ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
23 416 672 ₫
TUI Airlines Netherlands
OR 6771 🔥 Ưu đãi hot
07:34
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 20 thá
46g 1ph
Bay thẳng
05:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
19 572 574 ₫
Arajet
DM 6771
07:34
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 20 thá
45g 36ph
4 điểm dừng
05:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
24 699 556 ₫
Avianca
AV 74
07:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 20 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
36 862 507 ₫
Sky Airline
H2 5592
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 20 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
27 686 068 ₫
LATAM Chile
LA 2450
17:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 20 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
23 317 638 ₫
United Airlines
UA 855
05:55
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
40g
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
25 671 973 ₫
Avianca
AV 48
06:40
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
39g 5ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
24 031 837 ₫
Avianca
AV 74
07:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
45g 40ph
4 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
23 292 727 ₫
Arajet
DM 1740
08:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
26 429 613 ₫
Avianca
AV 428
08:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
41g 45ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
24 621 787 ₫
Sky Airline
H2 5592
14:50
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
27 477 064 ₫
Air Europa
UX 176
15:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
28 414 849 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2456
17:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
23 065 496 ₫
American Airlines
AA 918
03:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 22 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
29 336 837 ₫
Avianca
AV 48
06:40
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 22 thá
43g 10ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
23 485 023 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 20225105 ₫ · cao nhất: 29384227 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 28952245 ₫ 13.09.2026 — 25294975 ₫ 14.09.2026 — 25046175 ₫ 15.09.2026 — 21024971 ₫ 16.09.2026 — 29384227 ₫ 17.09.2026 — 22738319 ₫ 18.09.2026 — 23482289 ₫ 19.09.2026 — 20336594 ₫ 20.09.2026 — 23416672 ₫ 21.09.2026 — 23065496 ₫ 22.09.2026 — 22620755 ₫ 23.09.2026 — 20225105 ₫ 24.09.2026 — 22765660 ₫ 25.09.2026 — 23339510 ₫ 26.09.2026 — 21647123 ₫ 27.09.2026 — 24773680 ₫ 28.09.2026 — 22982867 ₫ 29.09.2026 — 21595176 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
28952245 ₫
13
placeholder
25294975 ₫
14
placeholder
25046175 ₫
15
Giá tốt
21024971 ₫
16
placeholder
29384227 ₫
17
placeholder
22738319 ₫
18
placeholder
23482289 ₫
19
Giá tốt
20336594 ₫
20
placeholder
23416672 ₫
21
placeholder
23065496 ₫
22
placeholder
22620755 ₫
23
Giá tốt
20225105 ₫
24
placeholder
22765660 ₫
25
placeholder
23339510 ₫
26
placeholder
21647123 ₫
27
placeholder
24773680 ₫
28
placeholder
22982867 ₫
29
Giá tốt
21595176 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Lima đến Mátxcơva

LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 587 338
JetSMART
T2, T5, T7, CN
Giá từ
₫18 398 445
Latam Airlines Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫19 505 438
Sky Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 336 594
Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 501 246
Copa Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 024 971
T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 207 850
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 595 176
Arajet
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫21 639 225
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫22 243 150
LATAM Brasil
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫24 583 207
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫26 457 257
Air Europa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫27 611 641
Air Transat
T5, T7
Giá từ
₫28 399 964
Punta Europa
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫29 967 495
Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫30 867 610
T2, T5
Giá từ
₫34 232 335
Boliviana de Aviación
T2
Giá từ
₫40 719 059

Điểm đến phổ biến từ Lima

Tất cả →
LIM
Peru → Peru
CUZ
từ
₫625 190
LIM
Peru → Peru
TPP
từ
₫721 794
LIM
Peru → Peru
CIX
từ
₫753 387
LIM
Peru → Peru
PCL
từ
₫783 158
LIM
Peru → Peru
TRU
từ
₫801 081
LIM
Peru → Peru
PIU
từ
₫806 550
LIM
PEM
từ
₫826 599
LIM
Peru → Peru
AQP
từ
₫844 523
LIM
Lima — Cajamarca
Peru → Peru
CJA
từ
₫902 546

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Lima đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

42g 16ph

Khoảng cách

12 629 km

Giá trung bình

₫25 246 370

Chuyến bay phổ biến nhất

AV 428

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Lima Mátxcơva là ₫25 246 370. Vé rẻ nhất có giá ₫21 024 971, do Copa Air khai thác, chuyến bay 840, khởi hành từ Lima vào 15 Tháng chín lúc 09:00, đến Mátxcơva vào 17 Tháng chín lúc 01:50.
Thời gian bay trung bình là 43 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 37 giờ 20 phút, chuyến bay 102, do Avianca khai thác, khởi hành từ Lima vào 15 Tháng chín lúc 12:30, đến Mátxcơva vào 17 Tháng chín lúc 01:50.
Các chuyến bay trên tuyến Lima - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: American Airlines, Air Canada, Avianca, Copa Air, Arajet, Sky Airline, Iberia, JetSMART, LATAM Brasil, Jatayu Airlines.
Khoảng cách từ Lima đến Mátxcơva là 12629 km.