Chuyến bay Lima (Horhe Chaves) – Mátxcơva, Latam Airlines Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Lima (Horhe Chaves) – Mátxcơva, Latam Airlines Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Latam Airlines Peru
LP 2460
16:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 19 thá
37g 25ph
4 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
22 303 299 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2456
17:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 21 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
23 065 496 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2452
14:25
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 23 thá
42g 35ph
4 điểm dừng
09:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá +1
20 998 846 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2456
17:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 26 thá
48g 35ph
4 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá +1
22 350 993 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2452
14:25
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 28 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
24 656 115 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2456
17:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 29 thá
44g 25ph
4 điểm dừng
13:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
22 443 648 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2388
05:55
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T5, 1 thá
44g 20ph
4 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá +1
19 505 438 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2456
17:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T5, 1 thá
55g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá +1
21 685 400 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2450
17:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 3 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá +1
26 423 233 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2413
17:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 9 thá
51g 40ph
3 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá +1
22 943 071 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2480
05:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 13 thá
44g 50ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 15 thá +1
22 069 385 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2697
14:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 16 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá +1
22 563 339 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2292
11:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 20 thá
38g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 thá +1
22 518 075 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2431 Giá tốt nhất
06:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 21 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá +1
18 857 160 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2697
14:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 21 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 thá +1
23 845 313 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2431
06:10
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 23 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 thá +1
23 986 269 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2011
10:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 23 thá
39g 50ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 thá +1
23 674 585 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2384
02:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 26 thá
46g 5ph
4 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 28 thá +1
22 084 270 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2373
05:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 26 thá
43g 5ph
4 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 28 thá +1
20 872 775 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2487
17:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 26 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 thá +1
21 130 992 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2373
05:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 27 thá
40g 5ph
4 điểm dừng
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 thá +1
21 723 373 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2480
05:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 28 thá
44g 20ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá +1
25 456 285 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2445
07:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 28 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá +1
21 497 053 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2697
14:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 28 thá
44g
4 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá +1
22 997 448 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2384
02:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 7 thá
46g 5ph
4 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá +1
20 161 917 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2371
02:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 7 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá +1
21 297 163 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2373
05:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 9 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 thá +1
23 081 900 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2697
14:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 14 thá
35g
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá +1
21 626 770 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2697
14:35
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T6, 20 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá +1
22 693 055 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2377
06:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 28 thá
39g
4 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá +1
21 359 439 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2373
05:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 1 thá
44g 40ph
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá +1
19 591 105 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2694
18:30
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 7 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 9 thá +1
24 359 925 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2373
05:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 8 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 9 thá +1
21 881 645 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2480
05:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 2 thá
39g 40ph
4 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 3 thá +1
22 892 339 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2480
05:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 3 thá
44g 45ph
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 5 thá +1
23 640 561 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2990
13:20
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 3 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá +1
24 299 471 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2480
05:15
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 27 thá
50g 50ph
4 điểm dừng
08:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 29 thá +1
28 139 316 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 20225105 ₫ · cao nhất: 29384227 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 28952245 ₫ 13.09.2026 — 25294975 ₫ 14.09.2026 — 25046175 ₫ 15.09.2026 — 21024971 ₫ 16.09.2026 — 29384227 ₫ 17.09.2026 — 22738319 ₫ 18.09.2026 — 23482289 ₫ 19.09.2026 — 20336594 ₫ 20.09.2026 — 23416672 ₫ 21.09.2026 — 23065496 ₫ 22.09.2026 — 22620755 ₫ 23.09.2026 — 20225105 ₫ 24.09.2026 — 22765660 ₫ 25.09.2026 — 23339510 ₫ 26.09.2026 — 21647123 ₫ 27.09.2026 — 24773680 ₫ 28.09.2026 — 22982867 ₫ 29.09.2026 — 21595176 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
28952245 ₫
13
placeholder
25294975 ₫
14
placeholder
25046175 ₫
15
Giá tốt
21024971 ₫
16
placeholder
29384227 ₫
17
placeholder
22738319 ₫
18
placeholder
23482289 ₫
19
Giá tốt
20336594 ₫
20
placeholder
23416672 ₫
21
placeholder
23065496 ₫
22
placeholder
22620755 ₫
23
Giá tốt
20225105 ₫
24
placeholder
22765660 ₫
25
placeholder
23339510 ₫
26
placeholder
21647123 ₫
27
placeholder
24773680 ₫
28
placeholder
22982867 ₫
29
Giá tốt
21595176 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của Latam Airlines Peru Lima (Horhe Chaves) – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
LP2431 T4T6 ₫18 857 160
LP2388 T5 ₫19 505 438
LP2373 T2T3 ₫19 591 105
LP2384 T2T7 ₫20 161 917
LP2452 T2T4 ₫20 998 846
LP2487 T2 ₫21 130 992
LP2371 T7 ₫21 297 163
LP2377 T7 ₫21 359 439
LP2445 T4 ₫21 497 053
LP2697 T4T6T7 ₫21 626 770

Điểm đến phổ biến từ Lima

Tất cả →
LIM
Peru → Peru
CUZ
từ
₫625 190
LIM
Peru → Peru
TPP
từ
₫721 794
LIM
Peru → Peru
CIX
từ
₫753 387
LIM
Peru → Peru
PCL
từ
₫783 158
LIM
Peru → Peru
TRU
từ
₫801 081
LIM
Peru → Peru
PIU
từ
₫806 550
LIM
PEM
từ
₫826 599
LIM
Peru → Peru
AQP
từ
₫844 523
LIM
Lima — Cajamarca
Peru → Peru
CJA
từ
₫902 546

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Lima (Horhe Chaves) – Mátxcơva, Latam Airlines Peru

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

LP 2431

₫18 857 160

Chuyến bay nhanh nhất

LP 2450

28g 25ph

Thời gian trung bình

42g 54ph

Khoảng cách

12 646 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Lima (Horhe Chaves) – Mátxcơva

LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 587 338
JetSMART
T2, T5, T7, CN
Giá từ
₫18 398 445
Sky Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 336 594
Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 501 246
Copa Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 024 971
T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 207 850
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 595 176
Arajet
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫21 639 225
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫22 243 150
LATAM Brasil
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫24 583 207
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫26 457 257
Air Europa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫27 611 641
Air Transat
T5, T7
Giá từ
₫28 399 964
Punta Europa
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫29 967 495
Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫30 867 610
T2, T5
Giá từ
₫34 232 335
Boliviana de Aviación
T2
Giá từ
₫40 719 059

Câu hỏi thường gặp

Vé Latam Airlines Peru rẻ nhất Lima – Mátxcơva có giá 18 857 160 ₫, chuyến bay LP2431, khởi hành lúc 06:10.
Chuyến bay Latam Airlines Peru nhanh nhất Lima – Mátxcơva mất 28g 25ph, chuyến bay LP2450, khởi hành lúc 17:30.
Chuyến bay Latam Airlines Peru đầu tiên Lima – Mátxcơva (LP2460) khởi hành lúc 16:35.