21:25
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Sevilla (SVQ)
T5, 1 thá
+1
1 851 571 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T6, 2 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Sevilla (SVQ)
T7, 3 thá
+1
1 720 335 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
CN, 4 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Sevilla (SVQ)
T2, 5 thá
+1
2 296 008 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T6, 16 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Sevilla (SVQ)
T7, 17 thá
+1
1 734 006 ₫
20:35
Lisbon (LIS)
T4, 28 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Sevilla (SVQ)
T5, 29 thá
+1
1 636 491 ₫
20:45
Lisbon (LIS)
CN, 1 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 2 thá
+1
1 703 323 ₫
20:35
Lisbon (LIS)
T4, 6 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Sevilla (SVQ)
T5, 7 thá
+1
1 617 048 ₫