11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
3 283 019 ₫
09:20
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:45
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
1 947 661 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
7 294 183 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
5 077 286 ₫
10:15
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
3 743 838 ₫
10:25
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:00
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
709 051 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
08:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
7 272 224 ₫
13:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
7 431 028 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
6 577 176 ₫
16:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
7 638 842 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
7 310 732 ₫
13:50
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
898 725 ₫
18:40
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
+1
7 428 164 ₫
13:55
Rabat (RBA)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:00
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
656 222 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
+1
8 884 136 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
4 766 678 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
8 738 062 ₫
19:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
4 559 501 ₫
19:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
+1
7 604 154 ₫
17:45
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
2 507 455 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
+1
7 914 761 ₫
18:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:25
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
1 703 885 ₫
18:45
Marko Polo (VCE)
T7, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:40
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
2 254 768 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
7 004 898 ₫
19:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
2 410 072 ₫
19:20
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 440 378 ₫
19:50
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
884 722 ₫
19:50
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
913 046 ₫
21:55
Ufa (UFA)
T7, 31 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
19:25
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
6 382 410 ₫
20:25
Marko Polo (VCE)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:15
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
695 366 ₫
00:30
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
+1
9 618 010 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
20g
2 điểm dừng
16:50
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
4 167 422 ₫
21:05
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 809 543 ₫
21:10
A Coruna (LCG)
T7, 31 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 430 831 ₫
21:25
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 890 059 ₫
20:30
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
466 866 ₫
23:35
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 226 517 ₫
21:40
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 099 538 ₫
23:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
+1
7 803 375 ₫
22:20
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 208 059 ₫
21:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 31 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 962 937 ₫
22:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 113 222 ₫
22:30
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 254 205 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
+1
8 019 464 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
6 883 646 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
6 504 934 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
6 224 560 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
6 040 933 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
7 687 534 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
+1
8 566 528 ₫