Chuyến bay đến Sevilla

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Sevilla

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 2207
21:15
Valencia (VLC)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
451 121 ₫
Portugália
NI 1106
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
22:25
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
2 253 478 ₫
Pegasus
PC 225
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá +1
6 679 932 ₫
Pegasus
PC 229
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá +1
9 146 060 ₫
Pegasus
PC 101
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá +1
9 016 647 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá +1
8 818 276 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
7 404 460 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
9 539 462 ₫
Pobeda
DP 516
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
10 737 590 ₫
Turkish Airlines
TK 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
21g 4ph
2 điểm dừng
21:59
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
5 041 922 ₫
Pobeda
DP 6502
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
10 718 452 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6 797 801 ₫
Pobeda
DP 404
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
07:35
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
12 193 025 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
8 421 532 ₫
AJet
VF 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
7 864 390 ₫
Pegasus
PC 551
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
11 281 062 ₫
Azal
J2 35
03:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
8 718 330 ₫
Wizz Air
W6 1419
03:40
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
52g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
4 340 482 ₫
transavia.com
HV 6731
03:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
4 872 714 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
7 467 951 ₫
LC Peru
W4 6039
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 850 355 ₫
Vueling Airlines
VY 3940
04:25
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:00
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2 150 191 ₫
FlyOne Armenia
3F 871
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
06:55
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
7 274 743 ₫
Iberia Express
I2 1751
05:25
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
765 539 ₫
Iberia
IB 1751
05:25
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
803 208 ₫
Ryanair
FR 5467
06:05
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 722 462 ₫
FlyOne Armenia
3F 478
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
9 911 599 ₫
Ryanair
FR 3628
06:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
3 122 608 ₫
Air Europa
UX 5051
07:20
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
974 239 ₫
Vueling Airlines
VY 2512
07:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 974 300 ₫
Vueling Airlines
VY 8221
07:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2 173 887 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
8 632 663 ₫
Pegasus
PC 1109
08:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
3 156 024 ₫
Aegean Airlines
A3 307
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
4 725 986 ₫
Ryanair
FR 1904
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
3 482 593 ₫
LC Peru
W4 6309
10:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 868 279 ₫
Ryanair
FR 5820
10:45
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
3 413 938 ₫
Ryanair
FR 2200
11:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 677 805 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
8 104 077 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
7 415 700 ₫
Air Burkina
2J 566
12:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
24 382 709 ₫
Air Europa
UX 9049
13:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
08:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
2 304 210 ₫
Ural Airlines
U6 270
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
9 771 250 ₫
Red Vings
WZ 1409
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
10:10
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
10 121 210 ₫
Wizz Air
W6 1433
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
2 214 290 ₫
Air Serbia
JU 841
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
7 945 501 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
49g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
4 276 384 ₫
Aeroflot
SU 1415
18:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá +1
11 583 936 ₫
Air Europa
UX 4050
18:45
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
2 131 964 ₫
Air Europa
UX 7238
19:05
A Coruna (LCG)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
1 584 240 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 373960 ₫ · cao nhất: 2422079 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1301719 ₫ 13.09.2026 — 2150191 ₫ 14.09.2026 — 1055046 ₫ 15.09.2026 — 1181724 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2203354 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 792272 ₫ 22.09.2026 — 787107 ₫ 23.09.2026 — 423780 ₫ 24.09.2026 — 787107 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1075096 ₫ 27.09.2026 — 2422079 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 964214 ₫ 30.09.2026 — 373960 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1301719 ₫
13
placeholder
2150191 ₫
14
placeholder
1055046 ₫
15
placeholder
1181724 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2203354 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
792272 ₫
22
Giá tốt
787107 ₫
23
Giá tốt
423780 ₫
24
Giá tốt
787107 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1075096 ₫
27
placeholder
2422079 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
964214 ₫
30
Giá tốt
373960 ₫

Các hãng hàng không bay đến Sevilla

Vueling Airlines
Giá từ
₫336 594
Ryanair
Giá từ
₫398 262
LC Peru
Giá từ
₫483 322
Easyjet
Giá từ
₫561 699
Volotea
Giá từ
₫636 126
Iberia
Giá từ
₫711 769
Iberia Express
Giá từ
₫765 539
Mokulele Airlines
Giá từ
₫769 792
Air Europa
Giá từ
₫782 551
Air Bagan
Giá từ
₫822 043
S.C. Ten Airways S.R.L.
Giá từ
₫835 105
EasyJet Europe
Giá từ
₫973 328
President Airlines
Giá từ
₫1 062 033
Wizz Air
Giá từ
₫1 073 881
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 435 081
Portugália
Giá từ
₫1 880 126
transavia.com
Giá từ
₫1 942 402
Pegasus
Giá từ
₫2 112 826
TAP Portugal
Giá từ
₫2 402 333
Canaryfly
Giá từ
₫2 596 452

Điểm đến phổ biến đến Sevilla

PMI
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫373 960
LIS
Bồ Đào Nha → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫385 807
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫401 908
PAR
Pháp → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫436 235
BCN
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫461 146
VCE
Ý → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫513 093
MIL
Ý → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫529 498
WAW
Ba Lan → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫531 320
ROM
Ý → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫533 143

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tây Ban Nha

Tất cả các gói

guaymobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

guaymobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

guaymobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

guaymobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

guaymobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Sevilla do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, Ryanair, Победа, AJet, Air Europa, LC Peru, Wizz Air, Turkish Airlines, Vueling Airlines, FlyOne Armenia, Easyjet, Transavia, Iberia, President Airlines, Air Bagan.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay NI1106), do Portugália khai thác, đến Sevilla lúc 22:25.
Vé rẻ nhất đến Sevilla từ Valencia có giá ₫451 121 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay FR2207, do Ryanair khai thác.