21:15
Valencia (VLC)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
451 121 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
22:25
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
2 253 478 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
+1
6 679 932 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
+1
9 146 060 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
+1
9 016 647 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
+1
8 818 276 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
7 404 460 ₫
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
9 539 462 ₫
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
10 737 590 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
21g 4ph
2 điểm dừng
21:59
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
5 041 922 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
10 718 452 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
6 797 801 ₫
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
07:35
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
12 193 025 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
8 421 532 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
7 864 390 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
11 281 062 ₫
03:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
8 718 330 ₫
03:40
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
52g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
4 340 482 ₫
03:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
4 872 714 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
7 467 951 ₫
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 850 355 ₫
04:25
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:00
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2 150 191 ₫
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
49g 45ph
2 điểm dừng
06:55
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
7 274 743 ₫
05:25
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
765 539 ₫
05:25
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:35
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
803 208 ₫
06:05
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 722 462 ₫
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
9 911 599 ₫
06:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
3 122 608 ₫
07:20
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
974 239 ₫
07:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 974 300 ₫
07:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:15
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
2 173 887 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
8 632 663 ₫
08:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:40
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
3 156 024 ₫
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
4 725 986 ₫
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
3 482 593 ₫
10:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 868 279 ₫
10:45
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
3 413 938 ₫
11:20
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 677 805 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
8 104 077 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
48g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
7 415 700 ₫
12:45
Bamako, Modibo Keita (BKO)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
24 382 709 ₫
13:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
08:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
2 304 210 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
9 771 250 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
10:10
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
10 121 210 ₫
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
2 214 290 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
7 945 501 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
49g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
4 276 384 ₫
18:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
12:40
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
+1
11 583 936 ₫
18:45
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
2 131 964 ₫
19:05
A Coruna (LCG)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
1 584 240 ₫