Chuyến bay từ Lisbon

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Lisbon

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

TAP Portugal
TP 1936
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Praia (RAI)
CN, 13 thá +1
4 640 015 ₫
Portugália
NI 1106
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
22:25
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
2 253 478 ₫
Vueling Airlines
VY 3647
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:10
Ibiza (IBZ)
T7, 12 thá
3 437 937 ₫
TAP Portugal
TP 1106
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
4 479 312 ₫
Portugália
NI 1106
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
49g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 585 516 ₫
Ryanair
FR 4390
21:30
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:05
Marrakech (RAK)
T7, 12 thá
732 730 ₫
Qatar Airways
QR 344
21:30
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá +1
11 315 694 ₫
TAP Portugal
TP 1040
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Alghero, Fertiliya (AHO)
CN, 13 thá +1
2 677 562 ₫
TAP Portugal
TP 1040
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá +1
3 255 969 ₫
TAP Portugal
TP 1040
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
4 540 677 ₫
TAP Portugal
TP 1040
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá +1
5 115 742 ₫
TAP Portugal
TP 1040
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá +1
10 233 307 ₫
TAP Portugal
TP 1040
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
29g 25ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
12 600 401 ₫
Fly One
5F 5812
22:00
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
8 082 204 ₫
Portugália
NI 486
22:15
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
3 851 085 ₫
Air Serbia
JU 565
22:20
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá +1
3 662 738 ₫
Air Serbia
JU 565
22:20
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
09:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá +1
5 493 347 ₫
Air Serbia
JU 565
22:20
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá +1
12 516 556 ₫
Air France
AF 1125
04:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
21:35
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
5 307 127 ₫
EasyJet Europe
EC 7611
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 950 058 ₫
Easyjet
U2 7611
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 101 039 ₫
Ryanair
FR 7137
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Florence, Peretola (FLR)
T2, 14 thá +1
4 539 765 ₫
Ryanair
FR 7137
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
40g 10ph
3 điểm dừng
21:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
5 688 073 ₫
EasyJet Europe
EC 7599
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
13g
2 điểm dừng
18:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5 454 463 ₫
EasyJet Europe
EC 7599
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
13g
2 điểm dừng
18:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5 454 463 ₫
Easyjet
U2 7599
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 727 322 ₫
Easyjet
U2 7599
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
7 051 765 ₫
EasyJet Europe
EC 7599
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
8 431 253 ₫
EasyJet Europe
EC 7599
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
10 316 544 ₫
WestJet
WS 033
05:10
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
6g 40ph
Bay thẳng
11:50
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
4 041 558 ₫
Easyjet
U2 7673
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 937 724 ₫
EasyJet Europe
EC 7673
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 166 170 ₫
Easyjet
U2 7673
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5 989 732 ₫
EasyJet Europe
EC 7673
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
6 053 223 ₫
Easyjet
U2 7673
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá +1
17 102 497 ₫
Ryanair
FR 821
05:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
8 365 636 ₫
President Airlines
TO 7665
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 576 159 ₫
Ryanair
FR 88
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
15:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá +1
3 600 766 ₫
Ryanair
FR 88
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Ponta Delgada, Nordela (PDL)
T2, 14 thá +1
4 055 532 ₫
Iberia
IB 540
05:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
14 518 804 ₫
TAP Portugal
TP 1920
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:50
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 358 223 ₫
TAP Portugal
TP 1920
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Terceira (TER)
CN, 13 thá
2 031 108 ₫
TAP Portugal
TP 1920
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
3 302 449 ₫
TAP Portugal
TP 1920
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
4 028 191 ₫
TAP Portugal
TP 1920
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
7 056 322 ₫
Easyjet
U2 7689
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
935 051 ₫
Easyjet
U2 7689
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá +1
2 249 225 ₫
Easyjet
U2 7689
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 080 078 ₫
Easyjet
U2 7689
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
3 698 888 ₫
Easyjet
U2 7689
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Brussels (BRU)
T2, 14 thá +1
3 822 529 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 611520 ₫ · cao nhất: 989732 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 913786 ₫ 16.09.2026 — 611520 ₫ 17.09.2026 — 802297 ₫ 18.09.2026 — 689896 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 989732 ₫ 23.09.2026 — 692934 ₫ 24.09.2026 — 906495 ₫ 25.09.2026 — 881585 ₫ 26.09.2026 — 637949 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 715414 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
913786 ₫
16
Giá tốt
611520 ₫
17
placeholder
802297 ₫
18
placeholder
689896 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
989732 ₫
23
placeholder
692934 ₫
24
placeholder
906495 ₫
25
placeholder
881585 ₫
26
Giá tốt
637949 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
715414 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Lisbon

Ryanair
Giá từ
₫437 451
TAP Portugal
Giá từ
₫562 610
Vueling Airlines
Giá từ
₫577 799
Easyjet
Giá từ
₫596 026
Volotea
Giá từ
₫614 557
EasyJet Europe
Giá từ
₫725 743
President Airlines
Giá từ
₫734 856
Mokulele Airlines
Giá từ
₫740 021
LC Peru
Giá từ
₫746 400
Air Europa
Giá từ
₫806 550
Iberia
Giá từ
₫849 687
Portugália
Giá từ
₫887 356
Air Nostrum
Giá từ
₫976 973
easyJet Switzerland
Giá từ
₫991 859
Wizz Air
Giá từ
₫1 014 339
Eurowings
Giá từ
₫1 089 677
transavia.com
Giá từ
₫1 121 879
S.C. Ten Airways S.R.L.
Giá từ
₫1 443 283
SATA
Giá từ
₫1 641 959
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 746 461

Điểm đến phổ biến từ Lisbon

LIS
Bồ Đào Nha → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫385 807
LIS
Bồ Đào Nha → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫385 807
LIS
Bồ Đào Nha → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫392 794
LIS
Bồ Đào Nha → Luxembourg
LUX
từ
₫455 070
LIS
Bồ Đào Nha → Maroc
TNG
từ
₫462 361
LIS
Bồ Đào Nha → Bồ Đào Nha
FNC
từ
₫463 576
LIS
Bồ Đào Nha → Pháp
PAR
từ
₫579 318
LIS
Bồ Đào Nha → Tây Ban Nha
OVD
từ
₫614 557
LIS
Bồ Đào Nha → Pháp
NTE
từ
₫726 047

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bồ Đào Nha

Tất cả các gói

fofomobil

10 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

fofomobil

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

fofomobil

30 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

fofomobil

50 GB

dữ liệu

30

ngày

₫895860

Mua

fofomobil

80 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Lisbon do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, TAP Portugal, Easyjet, EasyJet Europe, Portugália, Vueling Airlines, LC Peru, President Airlines, Wizz Air, Air Europa, EuroAtlantic Airways, Volotea, Qatar Airways, Air Serbia, Azul Brazilian Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TP1936), do TAP Portugal khai thác, khởi hành từ Lisbon lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Lisbon đi Marrakech có giá ₫732 730 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay FR4390, do Ryanair khai thác.