21:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Terceira (TER)
CN, 1 Thá
+1
3 213 960 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:15
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
3 581 533 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Nuremberg (NUE)
CN, 1 Thá
+1
4 937 894 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
37g
1 điểm dừng
11:00
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
6 219 150 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Blanyak (TLS)
CN, 1 Thá
+1
6 833 045 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
47g
3 điểm dừng
15:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 2 Thá
+1
22 119 323 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:20
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
512 375 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
+1
1 998 581 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Asturias (OVD)
T2, 2 Thá
+1
2 591 472 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
13:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
+1
4 300 131 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
4 305 223 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 1 Thá
+1
19 627 144 ₫
21:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
+1
1 428 285 ₫
21:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
3 332 665 ₫
00:10
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
21g
2 điểm dừng
23:10
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
3 347 623 ₫
21:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
23g
2 điểm dừng
21:10
Rotterdam (RTM)
CN, 1 Thá
+1
7 960 588 ₫
21:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
15:20
Renn (RNS)
T2, 2 Thá
+1
8 036 013 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
1 431 467 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
1 446 425 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
+1
1 976 940 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
1 986 169 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
2 270 999 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
2 368 063 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
2 368 063 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
14:25
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
2 407 844 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
2 692 355 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
2 731 818 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
2 731 818 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
+1
3 292 884 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
4 877 428 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
4 946 805 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
36g
1 điểm dừng
11:25
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
+1
6 015 791 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
6 896 376 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
7 092 097 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
21:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
7 100 371 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
04:40
Bole (ADD)
T2, 2 Thá
+1
12 437 027 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
+1
13 166 445 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
05:05
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
+1
14 368 458 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
01:10
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
+1
15 165 663 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
01:10
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
+1
15 211 808 ₫
00:40
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
1 352 224 ₫
00:40
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
1 352 224 ₫
00:40
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2 344 513 ₫
21:40
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:10
Nordela (PDL)
T7, 31 Thá
2 766 825 ₫
00:40
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
16g 30ph
3 điểm dừng
18:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
3 845 995 ₫
21:40
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
23:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
+1
5 480 184 ₫
21:40
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
5 557 200 ₫
21:40
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
5 557 200 ₫
21:40
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
5 889 130 ₫
21:40
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
26g
1 điểm dừng
03:40
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
6 088 988 ₫