21:00
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Praia (RAI)
CN, 13 thá
+1
4 640 015 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
22:25
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
2 253 478 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:10
Ibiza (IBZ)
T7, 12 thá
3 437 937 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
4 479 312 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
49g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 585 516 ₫
21:30
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:05
Marrakech (RAK)
T7, 12 thá
732 730 ₫
21:30
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
+1
11 315 694 ₫
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Alghero, Fertiliya (AHO)
CN, 13 thá
+1
2 677 562 ₫
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
+1
3 255 969 ₫
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
4 540 677 ₫
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
5 115 742 ₫
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
10 233 307 ₫
21:35
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
29g 25ph
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
12 600 401 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
8 082 204 ₫
22:15
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
3 851 085 ₫
22:20
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
+1
3 662 738 ₫
22:20
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
09:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
+1
5 493 347 ₫
22:20
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
+1
12 516 556 ₫
04:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
21:35
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
5 307 127 ₫
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
2 950 058 ₫
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 101 039 ₫
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Florence, Peretola (FLR)
T2, 14 thá
+1
4 539 765 ₫
04:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
40g 10ph
3 điểm dừng
21:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
5 688 073 ₫
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
13g
2 điểm dừng
18:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5 454 463 ₫
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
13g
2 điểm dừng
18:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5 454 463 ₫
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 727 322 ₫
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
7 051 765 ₫
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
8 431 253 ₫
05:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
10 316 544 ₫
05:10
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
6g 40ph
Bay thẳng
11:50
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
4 041 558 ₫
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 937 724 ₫
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 166 170 ₫
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5 989 732 ₫
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
6 053 223 ₫
05:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
17 102 497 ₫
05:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
8 365 636 ₫
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 576 159 ₫
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
15:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
3 600 766 ₫
05:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Ponta Delgada, Nordela (PDL)
T2, 14 thá
+1
4 055 532 ₫
05:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
14 518 804 ₫
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:50
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 358 223 ₫
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Terceira (TER)
CN, 13 thá
2 031 108 ₫
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
3 302 449 ₫
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
4 028 191 ₫
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
7 056 322 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
935 051 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
2 249 225 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 080 078 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
3 698 888 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
+1
3 822 529 ₫