13:05
Lublin, Lushan (LUZ)
CN, 20 thá
52g 50ph
2 điểm dừng
17:55
Maastricht (MST)
T3, 22 thá
+1
6 000 061 ₫
08:10
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 22 thá
57g 55ph
2 điểm dừng
18:05
Maastricht (MST)
T5, 24 thá
+1
4 993 621 ₫
15:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T2, 5 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:45
Maastricht (MST)
T2, 5 thá
1 547 482 ₫
16:25
Lublin, Lushan (LUZ)
T6, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:35
Maastricht (MST)
T6, 30 thá
920 773 ₫
14:10
Lublin, Lushan (LUZ)
T7, 31 thá
76g 45ph
3 điểm dừng
18:55
Maastricht (MST)
T3, 3 thá
+1
2 904 186 ₫
16:25
Lublin, Lushan (LUZ)
T2, 7 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:35
Maastricht (MST)
T2, 7 thá
683 517 ₫