15:10
Lushan (LUZ)
T2, 2 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
2 900 488 ₫
17:10
Lushan (LUZ)
T2, 2 Thá
8g 50ph
2 điểm dừng
01:00
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
3 047 835 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T2, 2 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
4 556 000 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T2, 2 Thá
7g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
8 099 343 ₫
17:25
Lushan (LUZ)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:35
Maastricht (MST)
T2, 2 Thá
3 427 502 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:15
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
2 952 998 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T2, 2 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
5 095 426 ₫
17:10
Lushan (LUZ)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
00:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
4 176 015 ₫
17:10
Lushan (LUZ)
T4, 4 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
21:15
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
+1
2 870 891 ₫
10:00
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:55
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
2 291 048 ₫
10:00
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
3 345 713 ₫
13:40
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
3 220 643 ₫
18:20
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Hamburg (HAM)
T6, 6 Thá
+1
2 692 037 ₫
18:20
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
15g
2 điểm dừng
09:20
Valencia (VLC)
T6, 6 Thá
+1
3 951 652 ₫
09:40
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:25
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
1 171 143 ₫
09:40
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Thessaloniki (SKG)
T6, 6 Thá
3 470 783 ₫
12:00
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
02:55
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
+1
2 075 278 ₫
10:00
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Stuttgart (STR)
T7, 7 Thá
+1
7 305 640 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 8 Thá
+1
2 011 629 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 7 Thá
+1
4 147 055 ₫
23:30
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:40
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
+1
1 820 045 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
18g
2 điểm dừng
14:30
Madeira (FNC)
T7, 7 Thá
+1
5 473 820 ₫
14:55
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:40
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
1 658 376 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 Thá
+1
2 133 835 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
+1
3 254 695 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
07:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
+1
3 254 695 ₫
14:55
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Dublin (DUB)
CN, 8 Thá
+1
3 279 518 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
CN, 8 Thá
+1
5 219 860 ₫
00:00
Lushan (LUZ)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:55
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
889 496 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T2, 9 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Stuttgart (STR)
T3, 10 Thá
+1
5 796 202 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:15
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
1 795 222 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T2, 9 Thá
14g
1 điểm dừng
11:30
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
+1
2 488 042 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T2, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 10 Thá
+1
2 505 545 ₫
11:40
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:25
London-Luton (LTN)
T6, 13 Thá
532 424 ₫
09:40
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
20:25
Split (SPU)
T6, 13 Thá
5 539 378 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:15
London-Luton (LTN)
T6, 13 Thá
718 280 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Dublin (DUB)
T7, 14 Thá
+1
1 849 324 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 14 Thá
24g
1 điểm dừng
12:55
Alicante (ALC)
CN, 15 Thá
+1
1 675 880 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 14 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Dublin (DUB)
T7, 14 Thá
2 142 746 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 14 Thá
12g
1 điểm dừng
00:55
El-Prat (BCN)
CN, 15 Thá
+1
2 394 796 ₫
12:55
Lushan (LUZ)
T7, 14 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 15 Thá
+1
3 047 517 ₫
10:10
Lushan (LUZ)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:55
London-Luton (LTN)
CN, 15 Thá
1 632 599 ₫
22:00
Lushan (LUZ)
CN, 15 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
18:50
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 16 Thá
+1
1 837 548 ₫
00:00
Lushan (LUZ)
T2, 16 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
2 312 689 ₫
22:00
Lushan (LUZ)
CN, 15 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Ofira (SSH)
T2, 16 Thá
+1
3 841 858 ₫
21:30
Lushan (LUZ)
T2, 16 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:15
London-Luton (LTN)
T2, 16 Thá
1 487 160 ₫
23:30
Lushan (LUZ)
T2, 16 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 17 Thá
+1
2 086 098 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T4, 18 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 19 Thá
+1
2 126 515 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T4, 18 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
07:40
London-Luton (LTN)
T6, 20 Thá
+1
3 308 160 ₫
15:10
Lushan (LUZ)
T4, 18 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
+1
3 983 795 ₫