00:05
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Maastricht (MST)
T3, 3 Thá
3 592 365 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 3 Thá
12 690 871 ₫
10:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
21:55
Maastricht (MST)
T3, 3 Thá
3 035 895 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
88g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 7 Thá
+1
6 784 946 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
74g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 7 Thá
+1
9 073 183 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
71g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Maastricht (MST)
T7, 7 Thá
+1
3 237 212 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
19:35
Maastricht (MST)
T6, 6 Thá
+1
13 364 459 ₫
14:05
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Maastricht (MST)
T6, 6 Thá
+1
2 299 316 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 7 Thá
14 184 287 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
18g 50ph
3 điểm dừng
18:55
Maastricht (MST)
T7, 7 Thá
7 046 721 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
80g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
+1
5 394 087 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
+1
3 313 497 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
+1
6 986 262 ₫
08:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
+1
4 429 919 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
+1
5 338 377 ₫
15:05
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
+1
5 238 668 ₫
12:55
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 Thá
31g
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 10 Thá
+1
5 130 729 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T3, 10 Thá
82g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Maastricht (MST)
T6, 13 Thá
+1
3 355 913 ₫
09:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
78g 20ph
3 điểm dừng
14:10
Maastricht (MST)
T6, 13 Thá
+1
7 203 722 ₫
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Maastricht (MST)
T6, 13 Thá
+1
2 642 441 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
64g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 14 Thá
+1
6 100 279 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
62g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 14 Thá
+1
5 983 793 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 14 Thá
+1
6 997 341 ₫
09:45
Chisinau (RMO)
T6, 13 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 14 Thá
+1
3 865 852 ₫
21:20
Frederik Shopen (WAW)
T6, 13 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 14 Thá
+1
4 980 375 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T7, 14 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
21:55
Maastricht (MST)
T7, 14 Thá
3 951 633 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
64g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 17 Thá
+1
5 935 047 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
62g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 17 Thá
+1
6 133 515 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
141g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 21 Thá
+1
4 001 646 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 17 Thá
+1
6 633 325 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 17 Thá
+1
6 839 706 ₫
08:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 17 Thá
+1
3 645 543 ₫
09:40
Valencia (VLC)
T2, 16 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 17 Thá
+1
2 865 915 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 17 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
21:55
Maastricht (MST)
T3, 17 Thá
4 178 273 ₫
08:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 17 Thá
107g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 21 Thá
+1
2 294 252 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Maastricht (MST)
T6, 20 Thá
+1
11 396 556 ₫
13:00
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
12:10
Maastricht (MST)
T6, 20 Thá
+1
11 372 816 ₫
01:50
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
19g 45ph
3 điểm dừng
17:35
Maastricht (MST)
T6, 20 Thá
11 870 094 ₫
09:45
Chisinau (RMO)
T6, 20 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 21 Thá
+1
3 820 587 ₫
09:50
Chisinau (RMO)
T6, 20 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T7, 21 Thá
+1
2 082 173 ₫
13:50
Frederik Shopen (WAW)
T6, 20 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Maastricht (MST)
T6, 20 Thá
1 687 136 ₫
23:10
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
17:55
Maastricht (MST)
T7, 21 Thá
+1
12 055 900 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 22 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Maastricht (MST)
T3, 24 Thá
+1
3 105 850 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Maastricht (MST)
T4, 25 Thá
+1
3 260 319 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 24 Thá
18g 50ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 24 Thá
5 756 837 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 24 Thá
17g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 24 Thá
6 559 572 ₫
14:45
Zvartnots (EVN)
T7, 28 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
13:10
Maastricht (MST)
T2, 30 Thá
+1
2 819 385 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
14:10
Maastricht (MST)
T2, 30 Thá
+1
12 680 742 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T2, 30 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
19:55
Maastricht (MST)
T3, 1 Thá
+1
4 294 758 ₫
06:00
Podgorica (TGD)
T2, 30 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Maastricht (MST)
T4, 2 Thá
+1
2 285 072 ₫