13:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
14:10
Rotterdam (RTM)
T2, 14 thá
1 458 169 ₫
17:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Rotterdam (RTM)
T4, 16 thá
+1
2 498 633 ₫
19:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
20:25
Rotterdam (RTM)
T5, 17 thá
1 977 641 ₫
19:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
20:10
Rotterdam (RTM)
T6, 18 thá
1 978 857 ₫
11:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 19 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Rotterdam (RTM)
CN, 20 thá
+1
4 188 894 ₫
17:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 19 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Rotterdam (RTM)
CN, 20 thá
+1
4 285 497 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
14:10
Rotterdam (RTM)
T2, 21 thá
2 058 448 ₫
17:20
Luân Đôn, London-City (LCY)
T5, 1 thá
55ph
Bay thẳng
18:15
Rotterdam (RTM)
T5, 1 thá
5 071 086 ₫
15:50
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 3 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Rotterdam (RTM)
CN, 4 thá
+1
2 889 301 ₫
13:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 18 thá
1g
Bay thẳng
14:10
Rotterdam (RTM)
CN, 18 thá
2 465 217 ₫
05:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 9 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Rotterdam (RTM)
CN, 10 thá
+1
2 956 741 ₫
14:15
Luân Đôn, London-City (LCY)
T4, 31 thá
55ph
Bay thẳng
15:10
Rotterdam (RTM)
T4, 31 thá
3 012 941 ₫
11:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
T5, 1 thá
55ph
Bay thẳng
12:35
Rotterdam (RTM)
T5, 1 thá
3 029 649 ₫
05:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 21 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Rotterdam (RTM)
T5, 22 thá
+1
3 089 191 ₫