11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:10
Rotterdam (RTM)
T2, 2 Thá
4 973 856 ₫
14:20
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
6 113 811 ₫
13:35
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
6 782 763 ₫
14:55
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
4 937 576 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
7 871 162 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
8 143 580 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
7 653 482 ₫
19:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
7 580 285 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
3 787 119 ₫
23:25
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
9 337 000 ₫
19:05
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
5 242 137 ₫
20:05
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
18:20
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
3 979 658 ₫
20:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:55
Rotterdam (RTM)
T2, 2 Thá
6 881 419 ₫
22:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
5 046 098 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
7 944 358 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
5 995 105 ₫
23:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
11:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
10 668 220 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
5 687 044 ₫
22:25
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
20:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
5 158 757 ₫
21:30
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
4 506 036 ₫
21:40
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 2 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
20:20
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
6 882 373 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
+1
8 204 046 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
60g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T5, 5 Thá
+1
7 187 889 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
7 267 132 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
6 899 240 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
7 044 997 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
5 920 318 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T5, 5 Thá
+1
6 225 197 ₫
06:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
4 552 499 ₫
06:35
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
6 033 613 ₫
09:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
3 557 664 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
6 534 213 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
13:10
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
4 973 856 ₫
09:45
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:00
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
4 855 469 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
11 455 877 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
5 210 949 ₫
12:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
6 209 921 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
6 586 405 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
7 409 706 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
9 128 549 ₫
17:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
3 826 900 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
5 779 972 ₫
20:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
6 976 892 ₫
23:25
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
11 030 701 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
5 520 602 ₫
18:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
20:40
Rotterdam (RTM)
T3, 3 Thá
1 640 555 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
9 681 341 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Rotterdam (RTM)
T5, 5 Thá
+1
5 489 732 ₫
23:30
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Rotterdam (RTM)
T5, 5 Thá
+1
3 525 522 ₫
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
11:35
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
6 993 441 ₫