Chuyến bay từ Luân Đôn

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Luân Đôn

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá +1
9 150 313 ₫
China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá +1
9 150 313 ₫
China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
9 393 341 ₫
Grant Aviation
GS 7988
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
9 604 168 ₫
China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
11 081 779 ₫
China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
60g 10ph
3 điểm dừng
09:10
Perth (PER)
T4, 16 thá +1
16 591 530 ₫
China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
74g 30ph
3 điểm dừng
23:30
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá +1
31 631 630 ₫
Easyjet
U2 44
21:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:25
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
978 492 ₫
China Southern Airlines
CZ 8050
21:10
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
9 074 670 ₫
China Southern Airlines
CZ 8050
21:10
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá +1
15 484 841 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
3 854 426 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
4 050 064 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
4 963 242 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
4 963 242 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T3, 15 thá +1
5 252 445 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá +1
5 403 730 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
6 298 074 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
6 514 065 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá +1
6 667 173 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá +1
7 168 722 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá +1
7 279 908 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
01:20
Astana (NQZ)
T4, 16 thá +1
7 376 511 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
7 706 726 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá +1
8 014 764 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 14 thá +1
8 699 496 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá +1
9 763 959 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Male (MLE)
T3, 15 thá +1
10 283 735 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
49g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T3, 15 thá +1
10 356 644 ₫
Pegasus
PC 1174
23:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
3 922 474 ₫
Pegasus
PC 1174
23:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
5 373 960 ₫
Pegasus
PC 1174
23:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
67g 10ph
3 điểm dừng
19:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 16 thá +1
38 245 641 ₫
Easyjet
U2 8417
04:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
1 042 287 ₫
Air Bagan
W9 5737
04:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Turin (TRN)
T3, 15 thá +1
1 576 037 ₫
Air Bagan
W9 5361
04:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
06:20
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá +1
1 806 307 ₫
Air Bagan
W9 5361
04:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
8 416 976 ₫
Air Bagan
W9 5361
04:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá +1
9 484 477 ₫
Ryanair
FR 2738
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
520 384 ₫
Ryanair UK
RK 2628
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
845 130 ₫
Ryanair
FR 2738
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
2 388 055 ₫
Ryanair
FR 2738
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá +1
2 467 343 ₫
Ryanair
FR 2738
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
7 336 412 ₫
Easyjet
U2 2425
05:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
2 379 549 ₫
Easyjet
U2 2511
05:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T3, 15 thá +1
20 218 118 ₫
Ryanair UK
RK 175
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:40
Glasgow (GLA)
T2, 14 thá
620 329 ₫
Air Bagan
W9 5445
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
14g 30ph
2 điểm dừng
19:35
Kittila (KTT)
T2, 14 thá
6 909 594 ₫
Air Bagan
W9 5445
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
23:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
9 170 363 ₫
Air Bagan
W9 5445
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
23:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
9 170 363 ₫
Ryanair UK
RK 175
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá +1
11 332 098 ₫
Ryanair UK
RK 175
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 15 thá +1
12 172 064 ₫
Ryanair UK
RK 175
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 15 thá +1
12 172 064 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 553193 ₫ · cao nhất: 1382222 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1382222 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 559572 ₫ 16.09.2026 — 606051 ₫ 17.09.2026 — 858801 ₫ 18.09.2026 — 1373413 ₫ 19.09.2026 — 970290 ₫ 20.09.2026 — 571724 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 553193 ₫ 23.09.2026 — 864269 ₫ 24.09.2026 — 1175345 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 616988 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 614254 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1382222 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
559572 ₫
16
placeholder
606051 ₫
17
placeholder
858801 ₫
18
placeholder
1373413 ₫
19
placeholder
970290 ₫
20
Giá tốt
571724 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
553193 ₫
23
placeholder
864269 ₫
24
placeholder
1175345 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
616988 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
614254 ₫

Các hãng hàng không bay từ Luân Đôn

Wizz Air
Giá từ
₫431 375
Air Bagan
Giá từ
₫486 664
Ryanair
Giá từ
₫494 258
LC Peru
Giá từ
₫502 764
Easyjet
Giá từ
₫524 333
Ryanair UK
Giá từ
₫536 485
Mokulele Airlines
Giá từ
₫552 281
Ryanair Sun
Giá từ
₫669 542
easyJet Switzerland
Giá từ
₫724 831
Vueling Airlines
Giá từ
₫741 843
Fly One
Giá từ
₫824 777
EasyJet Europe
Giá từ
₫918 343
Iliamna Air Taxi
Giá từ
₫962 088
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 093 019
Thomson Airways
Giá từ
₫1 199 648
Sun Express
Giá từ
₫1 245 215
Pegasus
Giá từ
₫1 261 316
K D Air Corporation
Giá từ
₫1 380 096
Lauda Europe
Giá từ
₫1 453 916
transavia.com
Giá từ
₫1 458 169

Điểm đến phổ biến từ Luân Đôn

LON
Vương quốc Anh → Ba Lan
LUZ
từ
₫317 455
LON
Luân Đôn — Tirana
Vương quốc Anh → Albania
TIA
từ
₫346 923
LON
Vương quốc Anh → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
₫347 834
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
EDI
từ
₫377 909
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
GLA
từ
₫383 073
LON
Luân Đôn — Katowice
Vương quốc Anh → Ba Lan
KTW
từ
₫425 603
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BFS
từ
₫432 894
LON
Vương quốc Anh → Bồ Đào Nha
FAO
từ
₫435 324
LON
Vương quốc Anh → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫453 551

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Vương quốc Anh

Tất cả các gói

ukimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Luân Đôn do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Ryanair, Air Bagan, Easyjet, Pegasus Airlines, Air Transat, China Eastern, Ryanair UK, Wizz Air, LC Peru, British Airways, Norse Atlantic UK, Air China, China Southern Airlines, Mokulele Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU7364), do China Eastern khai thác, khởi hành từ Luân Đôn lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Luân Đôn đi Milan có giá ₫520 384 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay FR2738, do Ryanair khai thác.
Các chuyến bay từ Luân Đôn khởi hành từ những sân bay sau: London-Gatwick (LGW), London-City (LCY), London-Luton (LTN), London-Southend (SEN), London-Stansted (STN).