21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
9 150 313 ₫
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
9 150 313 ₫
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
9 393 341 ₫
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
9 604 168 ₫
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
11 081 779 ₫
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
60g 10ph
3 điểm dừng
09:10
Perth (PER)
T4, 16 thá
+1
16 591 530 ₫
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
74g 30ph
3 điểm dừng
23:30
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
+1
31 631 630 ₫
21:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:25
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
978 492 ₫
21:10
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
9 074 670 ₫
21:10
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
+1
15 484 841 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
3 854 426 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
4 050 064 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
4 963 242 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
4 963 242 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
+1
5 252 445 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
+1
5 403 730 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
6 298 074 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
6 514 065 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
6 667 173 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
+1
7 168 722 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
7 279 908 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
01:20
Astana (NQZ)
T4, 16 thá
+1
7 376 511 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 706 726 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá
+1
8 014 764 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 14 thá
+1
8 699 496 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
9 763 959 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Male (MLE)
T3, 15 thá
+1
10 283 735 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
49g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Osh (OSS)
T3, 15 thá
+1
10 356 644 ₫
23:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
3 922 474 ₫
23:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
5 373 960 ₫
23:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
67g 10ph
3 điểm dừng
19:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 16 thá
+1
38 245 641 ₫
04:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
1 042 287 ₫
04:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Turin (TRN)
T3, 15 thá
+1
1 576 037 ₫
04:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
06:20
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá
+1
1 806 307 ₫
04:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
8 416 976 ₫
04:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá
+1
9 484 477 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
520 384 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
845 130 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
2 388 055 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
+1
2 467 343 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
7 336 412 ₫
05:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 14 thá
2 379 549 ₫
05:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T3, 15 thá
+1
20 218 118 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:40
Glasgow (GLA)
T2, 14 thá
620 329 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
14g 30ph
2 điểm dừng
19:35
Kittila (KTT)
T2, 14 thá
6 909 594 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
23:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
9 170 363 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
23:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
9 170 363 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
11 332 098 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 15 thá
+1
12 172 064 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 15 thá
+1
12 172 064 ₫