Chuyến bay Los Angeles – Mátxcơva, Jetblue Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Los Angeles – Mátxcơva, Jetblue Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Jetblue Airways
B6 524
14:59
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
34g 6ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
19 717 176 ₫
Jetblue Airways
B6 2088
19:46
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
97g 59ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
15 925 026 ₫
Jetblue Airways
B6 1574
03:50
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
17 180 570 ₫
Jetblue Airways
B6 2074
13:00
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
17 133 179 ₫
Jetblue Airways
B6 124
13:45
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
32g
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
17 535 695 ₫
Jetblue Airways
B6 224
18:15
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
30g 50ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
17 304 210 ₫
Jetblue Airways
B6 1024
05:40
Los Angeles (LAX)
T4, 16 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
19 480 527 ₫
Jetblue Airways
B6 224
18:15
Los Angeles (LAX)
T4, 16 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
17 055 107 ₫
Jetblue Airways
B6 1488
05:20
Los Angeles (LAX)
T7, 19 thá
67g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
16 917 492 ₫
Jetblue Airways
B6 988
18:15
Los Angeles (LAX)
T7, 19 thá
30g 50ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
17 317 881 ₫
Jetblue Airways
B6 324
19:30
Los Angeles (LAX)
T7, 19 thá
63g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
18 237 135 ₫
Jetblue Airways
B6 359
04:25
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
CN, 20 thá
44g 40ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
18 418 494 ₫
Jetblue Airways
B6 524
15:05
Los Angeles (LAX)
CN, 20 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
18 253 235 ₫
Jetblue Airways
B6 124
13:45
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
16 476 092 ₫
Jetblue Airways
B6 524
15:00
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
16 435 689 ₫
Jetblue Airways
B6 424
17:12
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá
28g 33ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
15 995 200 ₫
Jetblue Airways
B6 224
18:15
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
16 342 123 ₫
Jetblue Airways
B6 124
13:45
Los Angeles (LAX)
T3, 22 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
14 247 828 ₫
Jetblue Airways
B6 224 Giá tốt nhất
18:15
Los Angeles (LAX)
T3, 22 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
14 230 208 ₫
Jetblue Airways
B6 288
13:30
Los Angeles (LAX)
T4, 23 thá
32g 15ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
16 137 068 ₫
Jetblue Airways
B6 224
18:15
Los Angeles (LAX)
T4, 23 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
19 563 765 ₫
Jetblue Airways
B6 224
18:15
Los Angeles (LAX)
T5, 24 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
17 313 628 ₫
Jetblue Airways
B6 224
18:15
Los Angeles (LAX)
T6, 25 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
19 468 376 ₫
Jetblue Airways
B6 1488
05:20
Los Angeles (LAX)
T7, 26 thá
67g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
17 265 630 ₫
Jetblue Airways
B6 1024
05:40
Los Angeles (LAX)
T7, 26 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
17 557 264 ₫
Jetblue Airways
B6 2074
13:00
Los Angeles (LAX)
T7, 26 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
15 421 350 ₫
Jetblue Airways
B6 1524
03:40
Los Angeles (LAX)
CN, 27 thá
66g 15ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
18 949 815 ₫
Jetblue Airways
B6 454
05:39
Ontario (ONT)
CN, 27 thá
77g 21ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
18 104 077 ₫
Jetblue Airways
B6 288
13:30
Los Angeles (LAX)
T2, 28 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
18 165 138 ₫
Jetblue Airways
B6 124
13:45
Los Angeles (LAX)
T2, 28 thá
56g
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
16 322 377 ₫
Jetblue Airways
B6 8294
13:30
Los Angeles (LAX)
T3, 29 thá
56g 15ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
15 576 280 ₫
Jetblue Airways
B6 288
13:30
Los Angeles (LAX)
T3, 29 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
16 048 059 ₫
Jetblue Airways
B6 224
18:20
Los Angeles (LAX)
T3, 29 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
18 710 432 ₫
Jetblue Airways
B6 124
13:45
Los Angeles (LAX)
T6, 2 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá +1
18 962 270 ₫
Jetblue Airways
B6 624
20:55
Los Angeles (LAX)
T6, 2 thá
62g 5ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
18 580 108 ₫
Jetblue Airways
B6 359
04:25
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T7, 3 thá
54g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
18 775 138 ₫
Jetblue Airways
B6 1488
05:00
Los Angeles (LAX)
T7, 3 thá
54g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
18 376 268 ₫
Jetblue Airways
B6 288
13:30
Los Angeles (LAX)
T7, 3 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
18 610 487 ₫
Jetblue Airways
B6 324
19:30
Los Angeles (LAX)
T7, 3 thá
50g 15ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
16 474 877 ₫
Jetblue Airways
B6 359
04:25
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
CN, 4 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá +1
18 589 829 ₫
Jetblue Airways
B6 288
13:30
Los Angeles (LAX)
T2, 5 thá
59g 35ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 8 thá +1
17 389 574 ₫
Jetblue Airways
B6 188
03:00
Los Angeles (LAX)
T7, 10 thá
71g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
17 644 146 ₫
Jetblue Airways
B6 1524
03:45
Los Angeles (LAX)
T7, 10 thá
55g 15ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá +1
18 840 148 ₫
Jetblue Airways
B6 1574
03:59
Los Angeles (LAX)
T7, 10 thá
45g 6ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá +1
17 831 278 ₫
Jetblue Airways
B6 359
04:30
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T7, 10 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá +1
19 622 699 ₫
Jetblue Airways
B6 1024
05:40
Los Angeles (LAX)
T7, 10 thá
53g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá +1
19 708 366 ₫
Jetblue Airways
B6 288
13:10
Los Angeles (LAX)
T7, 10 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
16 436 296 ₫
Jetblue Airways
B6 1524
03:45
Los Angeles (LAX)
CN, 11 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
17 322 438 ₫
Jetblue Airways
B6 454
06:05
Ontario (ONT)
CN, 11 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá +1
19 577 435 ₫
Jetblue Airways
B6 288
13:10
Los Angeles (LAX)
CN, 11 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá +1
18 773 923 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 13857464 ₫ · cao nhất: 17933350 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 15925026 ₫ 13.09.2026 — 16087551 ₫ 14.09.2026 — 14511817 ₫ 15.09.2026 — 14225652 ₫ 16.09.2026 — 16517711 ₫ 17.09.2026 — 17933350 ₫ 18.09.2026 — 15499119 ₫ 19.09.2026 — 16917492 ₫ 20.09.2026 — 16059299 ₫ 21.09.2026 — 16342123 ₫ 22.09.2026 — 16595783 ₫ 23.09.2026 — 13857464 ₫ 24.09.2026 — 16850963 ₫ 25.09.2026 — 15871863 ₫ 26.09.2026 — 15421350 ₫ 27.09.2026 — 15804727 ₫ 28.09.2026 — 15640987 ₫ 29.09.2026 — 14685886 ₫ 30.09.2026 — 17494380 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
15925026 ₫
13
placeholder
16087551 ₫
14
Giá tốt
14511817 ₫
15
Giá tốt
14225652 ₫
16
placeholder
16517711 ₫
17
placeholder
17933350 ₫
18
placeholder
15499119 ₫
19
placeholder
16917492 ₫
20
placeholder
16059299 ₫
21
placeholder
16342123 ₫
22
placeholder
16595783 ₫
23
Giá tốt
13857464 ₫
24
placeholder
16850963 ₫
25
placeholder
15871863 ₫
26
placeholder
15421350 ₫
27
placeholder
15804727 ₫
28
placeholder
15640987 ₫
29
Giá tốt
14685886 ₫
30
placeholder
17494380 ₫

Chuyến bay phổ biến của Jetblue Airways Los Angeles – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
B6224 T2T3T4T5T6 ₫14 230 208
B6124 T2T3T6CN ₫14 247 828
B62074 T3T7 ₫15 421 350
B68294 T3 ₫15 576 280
B62088 T7 ₫15 925 026
B6424 T2 ₫15 995 200
B6288 T2T3T4T5T7CN ₫16 048 059
B6524 T2T7CN ₫16 435 689
B6324 T7 ₫16 474 877
B6454 CN ₫16 481 256

Điểm đến phổ biến từ Los Angeles

Tất cả →
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LAS
từ
₫391 275
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SFO
từ
₫442 919
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SEA
từ
₫585 090
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SJC
từ
₫606 355
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SLC
từ
₫629 443
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PHX
từ
₫658 606
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DEN
từ
₫685 947
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SAC
từ
₫715 718
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SMF
từ
₫715 718

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Los Angeles – Mátxcơva, Jetblue Airways

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

B6 224

₫14 230 208

Chuyến bay nhanh nhất

B6 424

28g 33ph

Thời gian trung bình

44g 49ph

Khoảng cách

9 784 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Los Angeles – Mátxcơva

Lufthansa
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 139 923
Air Canada
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 239 261
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 264 475
Royal Air Maroc
T3, T6, CN
Giá từ
₫13 641 169
American Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 857 464
Virgin Atlantic
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 887 539
British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 968 042
WestJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 015 736
Alaska Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 152 439
Frontier Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 685 886
T3, T7, CN
Giá từ
₫14 983 899
EgyptAir
T3, T6, CN
Giá từ
₫15 728 781
Flair Airlines
T2
Giá từ
₫15 878 547
Iberia
T3, T4, CN
Giá từ
₫16 384 957
TAP Portugal
T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 113 433
Alitalia
T2, T6, CN
Giá từ
₫17 272 921
Emirates
T3, T4
Giá từ
₫17 494 380
Qatar Airways
T2, T3, T5, CN
Giá từ
₫17 933 350
Swiss
T2, T5, T7
Giá từ
₫18 139 316
Finnair
CN
Giá từ
₫18 670 332

Câu hỏi thường gặp

Vé Jetblue Airways rẻ nhất Los Angeles – Mátxcơva có giá 14 230 208 ₫, chuyến bay B6224, khởi hành lúc 18:15.
Chuyến bay Jetblue Airways nhanh nhất Los Angeles – Mátxcơva mất 28g 33ph, chuyến bay B6424, khởi hành lúc 17:12.
Chuyến bay Jetblue Airways đầu tiên Los Angeles – Mátxcơva (B6524) khởi hành lúc 14:59.