00:14
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
20g 2ph
1 điểm dừng
23:16
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
3 322 360 ₫
11:14
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
13g 58ph
1 điểm dừng
04:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
3 342 618 ₫
11:14
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
12g 47ph
1 điểm dừng
03:01
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 225 753 ₫
00:14
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
11g 1ph
1 điểm dừng
14:15
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
4 500 823 ₫
00:14
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
18g 39ph
1 điểm dừng
21:53
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
4 581 856 ₫
00:14
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
12g 47ph
1 điểm dừng
16:01
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
6 855 850 ₫
05:45
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
4g
1 điểm dừng
10:45
Gouen-Fild (BOI)
T3, 3 Thá
3 732 274 ₫
17:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 575 652 ₫
17:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 575 652 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:55
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
3 517 663 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
9g 24ph
1 điểm dừng
18:24
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
3 753 798 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
9g 24ph
1 điểm dừng
18:24
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
3 753 798 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
36g 53ph
2 điểm dừng
21:53
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
4 485 629 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
5g 57ph
1 điểm dừng
11:57
McClellan-Palomar (CLD)
T3, 3 Thá
9 272 284 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
12 987 782 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
12 987 782 ₫
17:05
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
12:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
19 013 991 ₫
17:15
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
25g 46ph
1 điểm dừng
21:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 166 371 ₫
17:15
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
25g 46ph
1 điểm dừng
21:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 166 371 ₫
17:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 4 Thá
+1
3 342 618 ₫
17:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
11g 32ph
1 điểm dừng
06:47
Kansas City (MCI)
T4, 4 Thá
+1
3 471 448 ₫
17:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
11g 32ph
1 điểm dừng
06:47
Kansas City (MCI)
T4, 4 Thá
+1
3 471 448 ₫
06:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
15g 29ph
1 điểm dừng
00:44
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
+1
3 975 690 ₫
06:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
35g 44ph
2 điểm dừng
20:59
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 394 150 ₫
06:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
35g 44ph
2 điểm dừng
20:59
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 394 150 ₫
17:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
25g 12ph
2 điểm dừng
21:27
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
4 474 234 ₫
06:25
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
15g 56ph
1 điểm dừng
00:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
3 620 853 ₫
06:25
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
15g 56ph
1 điểm dừng
00:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
3 620 853 ₫
17:30
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
25g 31ph
1 điểm dừng
21:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 260 699 ₫
17:30
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
25g 31ph
1 điểm dừng
21:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 260 699 ₫
17:30
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
35g 5ph
4 điểm dừng
15:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
16 033 173 ₫
17:50
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
05:45
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 291 276 ₫
17:50
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
05:45
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 291 276 ₫
18:15
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
9g 4ph
1 điểm dừng
06:19
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
4 288 111 ₫
07:15
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
23:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
9 610 344 ₫
07:30
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:45
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
2 374 335 ₫
07:35
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
11g 7ph
1 điểm dừng
21:42
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
4 266 903 ₫
08:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
5g 54ph
Bay thẳng
11:54
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
3 427 450 ₫
08:01
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
14:42
La-Avrora (GUA)
T3, 3 Thá
7 667 764 ₫
09:00
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Keahole (KOA)
T3, 3 Thá
5 445 999 ₫
09:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
10 393 454 ₫
09:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
12 346 480 ₫
09:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
18:20
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
11 815 016 ₫
09:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
14 066 536 ₫
09:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
15 370 030 ₫
09:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
51g 15ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
16 816 599 ₫
20:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
21:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
16 978 982 ₫
09:23
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
12:26
Albuquerque (ABQ)
T3, 3 Thá
4 729 678 ₫
09:30
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
14:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
8 003 925 ₫
09:30
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
11g 55ph
Bay thẳng
14:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
8 003 925 ₫