Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Buenos Aires

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Buenos Aires

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Arajet
DM 5103
20:02
Miami (MIA)
CN, 13 thá
11g 58ph
1 điểm dừng
08:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá +1
6 727 322 ₫
Arajet
DM 5105
17:55
Miami (MIA)
T3, 15 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá +1
7 574 275 ₫
Copa Air
CM 481
18:05
Miami (MIA)
T5, 17 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 18 thá +1
10 107 236 ₫
Sky Airline
H2 5593
22:20
Miami (MIA)
T5, 17 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 18 thá +1
6 693 298 ₫
Arajet
DM 5105
17:55
Miami (MIA)
T7, 19 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 21 thá +1
8 876 299 ₫
Sky Airline
H2 5593
22:20
Miami (MIA)
T2, 21 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 22 thá +1
6 771 979 ₫
Sky Airline
H2 5593
22:20
Miami (MIA)
T4, 23 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 24 thá +1
6 771 979 ₫
Arajet
DM 5101
05:55
Miami (MIA)
T5, 24 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 25 thá +1
7 973 145 ₫
Arajet
DM 5101
17:55
Miami (MIA)
T5, 24 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 25 thá +1
7 398 991 ₫
Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A.
4C 4403
21:30
Miami (MIA)
T5, 24 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 25 thá +1
8 720 153 ₫
Arajet
DM 2105
00:52
Miami (MIA)
T6, 25 thá
31g 43ph
1 điểm dừng
08:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 26 thá +1
9 557 081 ₫
Arajet
DM 2101
18:09
Miami (MIA)
T6, 25 thá
12g 14ph
1 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 26 thá +1
7 462 786 ₫
Arajet
DM 2101 🔥 Ưu đãi hot
21:01
Miami (MIA)
T6, 25 thá
11g 34ph
Bay thẳng
08:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 26 thá +1
8 064 585 ₫
Arajet
DM 5101
21:40
Miami (MIA)
T6, 25 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 26 thá +1
6 588 189 ₫
Arajet
DM 5105
17:55
Miami (MIA)
T7, 26 thá
18g 56ph
2 điểm dừng
12:51
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 27 thá +1
7 080 321 ₫
Frontier Airlines
F9 3378
03:30
Miami (MIA)
CN, 27 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
23:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 28 thá +1
8 329 182 ₫
Arajet
DM 5103
20:02
Miami (MIA)
CN, 27 thá
11g 58ph
1 điểm dừng
08:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 28 thá +1
5 984 871 ₫
Sky Airline
H2 5593
22:20
Miami (MIA)
T2, 28 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 29 thá +1
6 693 298 ₫
Arajet
DM 5105
17:55
Miami (MIA)
T3, 29 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 30 thá +1
6 089 374 ₫
Sky Airline
H2 5593
22:20
Miami (MIA)
T3, 29 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 30 thá +1
6 240 051 ₫
Eagle Aviation
Y4 791
21:12
Miami (MIA)
T4, 30 thá
34g 8ph
2 điểm dừng
07:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 2 thá +1
7 285 072 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T5, 1 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 2 thá +1
6 240 051 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T6, 2 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 3 thá +1
5 738 198 ₫
Arajet
DM 2101 🔥 Ưu đãi hot
18:09
Miami (MIA)
T6, 2 thá
12g 14ph
1 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 3 thá +1
6 039 857 ₫
Arajet
DM 5101
21:40
Miami (MIA)
T6, 2 thá
14g 36ph
1 điểm dừng
12:16
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 3 thá +1
5 415 274 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T7, 3 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 4 thá +1
6 240 051 ₫
Arajet
DM 5105
17:55
Miami (MIA)
T7, 3 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 4 thá +1
6 089 374 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T2, 5 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 6 thá +1
7 376 815 ₫
Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A.
4C 4403
21:30
Miami (MIA)
T2, 5 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 6 thá +1
8 832 857 ₫
LATAM Chile
LA 8195
14:50
Miami (MIA)
T4, 7 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 8 thá +1
7 789 963 ₫
Arajet
DM 5105
17:55
Miami (MIA)
T7, 10 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 11 thá +1
8 098 609 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T4, 14 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 15 thá +1
6 842 153 ₫
Arajet
DM 5101 🔥 Ưu đãi hot
17:55
Miami (MIA)
T5, 15 thá
31g 1ph
2 điểm dừng
00:56
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 17 thá +1
7 522 632 ₫
Aires, Aerovias de Integracion Regional, S.A.
4C 4403
21:30
Miami (MIA)
T5, 15 thá
24g
2 điểm dừng
21:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 16 thá +1
8 519 959 ₫
Arajet
DM 2101
18:09
Miami (MIA)
T6, 16 thá
12g 14ph
1 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 17 thá +1
5 980 922 ₫
Arajet
DM 5103
20:02
Miami (MIA)
CN, 25 thá
11g 58ph
1 điểm dừng
08:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 26 thá +1
6 535 026 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T2, 26 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 27 thá +1
6 739 474 ₫
Arajet
DM 5101
22:53
Miami (MIA)
T2, 26 thá
11g 57ph
1 điểm dừng
10:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 27 thá +1
5 473 905 ₫
Arajet
DM 5105 🔥 Ưu đãi hot
17:55
Miami (MIA)
T3, 27 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 28 thá +1
5 549 547 ₫
Arajet
DM 5103
21:18
Miami (MIA)
T4, 28 thá
11g 52ph
1 điểm dừng
09:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 29 thá +1
5 802 600 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T5, 29 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 30 thá +1
6 478 522 ₫
Arajet
DM 2101
18:09
Miami (MIA)
T6, 30 thá
12g 14ph
1 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 31 thá +1
6 535 026 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T2, 2 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 thá +1
5 294 064 ₫
Arajet
DM 2101 🔥 Ưu đãi hot
18:46
Miami (MIA)
T2, 2 thá
11g 37ph
1 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 thá +1
5 997 327 ₫
Arajet
DM 5105
22:53
Miami (MIA)
T2, 2 thá
14g 7ph
1 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 thá +1
6 045 021 ₫
Arajet
DM 5101
17:55
Miami (MIA)
T3, 3 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 thá +1
6 019 807 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T4, 4 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 thá +1
6 648 338 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T4, 11 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 12 thá +1
6 195 395 ₫
Sky Airline
H2 5595
14:50
Miami (MIA)
T6, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 14 thá +1
6 474 269 ₫
Arajet
DM 2101 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
18:09
Miami (MIA)
T6, 13 thá
12g 14ph
1 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 14 thá +1
4 380 278 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5984871 ₫ · cao nhất: 10107236 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6727322 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 7574275 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 10107236 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 6951212 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 6300504 ₫ 24.09.2026 — 7973145 ₫ 25.09.2026 — 6588189 ₫ 26.09.2026 — 6089374 ₫ 27.09.2026 — 5984871 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 6089374 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
6727322 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
7574275 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
10107236 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
6951212 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
6300504 ₫
24
placeholder
7973145 ₫
25
placeholder
6588189 ₫
26
Giá tốt
6089374 ₫
27
Giá tốt
5984871 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
6089374 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Buenos Aires

Arajet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 380 278
Sky Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 294 064
Eagle Aviation
T4
Giá từ
₫7 285 072
LATAM Chile
T4
Giá từ
₫7 789 963
Frontier Airlines
CN
Giá từ
₫8 329 182

Điểm đến phổ biến từ Miami

Tất cả →
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
BWI
từ
₫729 996
MIA
Miami — Raleigh
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
RDU
từ
₫749 134
MIA
Miami — Atlanta
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ATL
từ
₫754 299
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CHI
từ
₫823 865
MIA
Miami — Philadelphia
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PHL
từ
₫889 787
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫891 306
MIA
Hoa Kỳ → Puerto Rico
SJU
từ
₫899 812
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CLE
từ
₫1 005 833
MIA
Miami — Houston
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
IAH
từ
₫1 027 098

Điểm đến phổ biến đến Buenos Aires

Tất cả →
COR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫243 636
IGR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫342 973
MDZ
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫509 752
SCL
Chile → Argentina
BUE
từ
₫692 326
BRC
BUE
từ
₫868 826
RIO
BUE
từ
₫1 054 438
USH
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 068 412
NQN
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 331 490
FLN
BUE
từ
₫1 347 287

Vé máy bay giá rẻ từ Miami đến Buenos Aires

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g 22ph

Khoảng cách

7 117 km

Giá trung bình

₫6 755 574

Chuyến bay phổ biến nhất

DM 2101

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Argentina

Tất cả các gói

abrazo

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

abrazo

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

abrazo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

abrazo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1075032

Mua

abrazo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Miami Buenos Aires là ₫6 755 574. Vé rẻ nhất có giá ₫6 727 322, do Arajet khai thác, chuyến bay 5103, khởi hành từ Miami vào 13 Tháng chín lúc 20:02, đến Buenos Aires vào 14 Tháng chín lúc 08:00.
Thời gian bay trung bình là 12 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 11 giờ 58 phút, chuyến bay 5103, do Arajet khai thác, khởi hành từ Miami vào 13 Tháng chín lúc 20:02, đến Buenos Aires vào 14 Tháng chín lúc 08:00.
Các chuyến bay trên tuyến Miami - Buenos Aires được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Arajet, Frontier Airlines, Sky Airline, LATAM Chile, Eagle Aviation.
Khoảng cách từ Miami đến Buenos Aires là 7117 km.