Không tìm thấy ngôn ngữ
Chuyến bay thẳng từ Miami đến New York: Jetblue Airways, Allegiant Air, American Airlines và 3 hãng khác. Số chuyến bay thẳng mỗi tuần: 67. Thời gian bay: 3 giờ. Khoảng cách: 1767 km. Vé từ 1 209 862 ₫ (khởi hành 18 Tháng mười một).
Giá được cập nhật vào 27 Tháng mười lúc 11:05
So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng
Chuyến bay thẳng: 18 · Hãng bay: 3 · Chuyến đầu: 00:55 · Chuyến cuối: 20:05
Không có chuyến bay thẳng vào giờ này.
Giá tính đến 27 Tháng mười, 11:06 giờ Moscow
Theo dữ liệu thu thập được, chuyến bay rẻ nhất được cung cấp bởi Allegiant Air với giá vé trung bình 2 357 019 ₫.
Số lượng lựa chọn chuyến bay nhiều nhất trên tuyến này được cung cấp bởi Southwest Airlines — số lựa chọn tìm thấy: 25.
| Chuyến đi | Chiều đi | Chiều về | Đi + về | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Cuối tuần | T7, 14 Thá | CN, 15 Thá | 3 373 036 ₫ + 1 399 251 ₫ | |
| Một tuần | CN, 8 Thá | CN, 15 Thá | 1 867 154 ₫ + 1 399 251 ₫ | |
| Hai tuần | CN, 8 Thá | CN, 22 Thá | 1 867 154 ₫ + 1 264 292 ₫ |
Tổng của hai vé một chiều, giá cho một người lớn. Nhấn vào giá để tìm kiếm theo những ngày này.
Giá tính đến 27 Tháng mười, 11:06 giờ Moscow
Ngày bay rẻ nhất hiện nay là CN, 8 Thá — từ 1 867 154 ₫. Số ngày trước khi bay: 11. Trước ngày bay 4–7 ngày, giá vé từ 3 083 700 ₫; trước 1–3 ngày, từ 2 242 431 ₫.
Giá thấp nhất của các chuyến bay trong 30 ngày tới.
Hầu hết các chuyến bay diễn ra vào T3 (29), ít nhất vào T2 (14).
Rẻ hơn New York hiện nay: Baltimore — từ 573 578 ₫, thấp hơn 636 284 ₫. Hai thành phố cách nhau 284 km.
| Thành phố | Khoảng cách | Bay thẳng | Chuyến bay | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| New YorkNYC | — | 39 | 80 | 6 | bay thẳng từ 1 426 307 ₫ |
| HartfordBDL | 175 km | 0 | 2 | 1 | |
| ProvidencePVD | 244 km | 0 | 1 | 1 | |
| BaltimoreBWI | 284 km | 4 | 10 | 3 | rẻ hơn 636 284 ₫ |
Khoảng cách theo đường thẳng giữa các thành phố. Giá là giá thấp nhất cho vé một chiều.
Giá tính đến 27 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
| Từ → đến | Chuyến bay | Bay thẳng | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 3 | ||
|
Fort LauderdaleFLL
Nyuburg StyuartSWF
|
12 | 12 | 1 | |
|
MiamiMIA
LaGuardiaLGA
|
34 | 4 | 3 | |
|
Fort LauderdaleFLL
Newark LibertyEWR
|
13 | 8 | 3 | |
|
Fort LauderdaleFLL
LaGuardiaLGA
|
14 | 8 | 3 | |
|
Fort LauderdaleFLL
John F. KennedyJFK
|
4 | 4 | 1 | |
|
MiamiMIA
Nyuburg StyuartSWF
|
3 | 0 | 1 | |
|
MiamiMIA
John F. KennedyJFK
|
3 | 2 | 2 |
Sân bay khởi hành · Miami
Sân bay đến · New York
Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này
Internet ở nước ngoài