16:10
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
17 911 180 ₫
00:15
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Dallas Love Field (DAL)
T3, 3 Thá
5 399 152 ₫
16:18
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
21:33
Denver (DEN)
T2, 2 Thá
3 838 313 ₫
16:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
12 728 855 ₫
00:30
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
2 165 738 ₫
00:30
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
7g 13ph
1 điểm dừng
07:43
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
2 303 748 ₫
16:39
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
27g 56ph
3 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 214 738 ₫
16:39
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
27g 56ph
3 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
18 672 132 ₫
16:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
11 428 843 ₫
16:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
42g
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
18 366 675 ₫
16:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
20 929 349 ₫
00:40
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
13:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
21 201 887 ₫
00:45
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Karrasko (MVD)
T3, 3 Thá
9 811 978 ₫
16:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
21g 10ph
3 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
11 741 897 ₫
00:50
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
06:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
13 565 143 ₫
16:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
13 955 748 ₫
00:50
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
14 675 551 ₫
16:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
49g
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
18 861 104 ₫
16:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 952 899 ₫
00:50
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
04:35
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
21 616 865 ₫
00:50
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
46g 40ph
4 điểm dừng
07:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
24 758 483 ₫
01:00
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
06:00
Dallas Love Field (DAL)
T3, 3 Thá
5 708 724 ₫
17:15
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
17 189 795 ₫
17:22
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
39g 3ph
3 điểm dừng
10:25
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
16 044 885 ₫
17:33
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
28g 12ph
2 điểm dừng
10:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
16 366 485 ₫
17:35
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
20:11
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
3 885 161 ₫
01:37
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
4g 28ph
Bay thẳng
07:05
Cheddi Dzhagan (GEO)
T3, 3 Thá
5 262 725 ₫
01:53
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
05:29
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
2 944 100 ₫
17:53
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
14g 7ph
1 điểm dừng
10:00
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
6 298 747 ₫
17:53
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
14g 7ph
1 điểm dừng
10:00
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
6 298 747 ₫
18:07
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
18g 38ph
1 điểm dừng
09:45
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
+1
4 498 607 ₫
02:25
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 370 157 ₫
02:25
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 370 157 ₫
18:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
24 987 655 ₫
02:29
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
25g 33ph
1 điểm dừng
04:02
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
3 387 250 ₫
18:34
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
35g 56ph
4 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
27 237 908 ₫
18:50
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
+1
3 836 731 ₫
19:12
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
39g 18ph
2 điểm dừng
19:30
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
16 356 673 ₫
19:12
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
44g 18ph
2 điểm dừng
01:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
18 066 916 ₫
19:14
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
1g 6ph
Bay thẳng
20:20
Tampa (TPA)
T2, 2 Thá
2 341 099 ₫
19:15
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
15 641 618 ₫
03:15
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
20 721 069 ₫
19:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
21 409 851 ₫
19:53
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
3g 6ph
Bay thẳng
22:59
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
4 340 339 ₫
19:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
+1
12 277 159 ₫
19:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
+1
12 277 159 ₫
19:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
55g 15ph
3 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
16 266 143 ₫
03:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
00:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
19 069 068 ₫
03:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
00:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
19 079 514 ₫
04:05
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
15:45
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
3 933 274 ₫