05:15
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
00:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 4 Thá
+1
14 942 891 ₫
05:15
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
00:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 4 Thá
+1
14 942 891 ₫
05:36
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
29g 29ph
3 điểm dừng
13:05
Santos Dumont (SDU)
T3, 3 Thá
+1
16 457 102 ₫
05:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
10g 57ph
1 điểm dừng
16:47
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 2 Thá
4 190 018 ₫
05:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
4g 39ph
Bay thẳng
08:29
Denver (DEN)
T2, 2 Thá
4 748 538 ₫
05:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
8g 27ph
1 điểm dừng
11:17
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
5 074 740 ₫
05:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
7g 57ph
1 điểm dừng
10:47
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
5 586 797 ₫
13:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
51g 25ph
3 điểm dừng
06:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
20 127 107 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Tampa (TPA)
T2, 2 Thá
2 313 325 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
11 954 567 ₫
06:30
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 2 Thá
8 680 459 ₫
15:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
18:09
Tergud Marshall (BWI)
T2, 2 Thá
1 783 765 ₫
15:31
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
14g 7ph
1 điểm dừng
06:38
Viru Viru (VVI)
T3, 3 Thá
+1
6 998 215 ₫
15:31
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
14g 7ph
1 điểm dừng
06:38
Viru Viru (VVI)
T3, 3 Thá
+1
6 998 215 ₫
07:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
10:24
Tergud Marshall (BWI)
T2, 2 Thá
1 695 929 ₫
07:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
10:24
Tergud Marshall (BWI)
T2, 2 Thá
2 425 984 ₫
07:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
14g 13ph
1 điểm dừng
21:53
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T2, 2 Thá
6 673 604 ₫
15:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
04:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
12 268 994 ₫
16:00
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
30g 59ph
2 điểm dừng
07:59
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
12 425 570 ₫
08:30
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:20
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
4 769 543 ₫
16:37
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
17:45
Varadero (VRA)
T2, 2 Thá
9 700 436 ₫
08:45
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Mariskal Sukre (UIO)
T3, 3 Thá
+1
8 157 264 ₫
08:57
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
26g 54ph
2 điểm dừng
11:51
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
5 738 918 ₫
08:57
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
52g 53ph
3 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
17 037 900 ₫
17:00
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
27g
3 điểm dừng
04:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
11 903 330 ₫
09:00
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 218 272 ₫
09:00
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 218 272 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
8 680 778 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
8 680 778 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
+1
8 684 915 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
24g
2 điểm dừng
11:50
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
+1
10 265 639 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
24g
2 điểm dừng
11:50
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
+1
10 265 639 ₫
10:00
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Nassau (NAS)
T2, 2 Thá
3 619 404 ₫
10:22
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
53g 8ph
2 điểm dừng
01:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
16 222 874 ₫
10:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
18 425 768 ₫
10:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
05:20
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
37 498 846 ₫
10:28
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
25g 47ph
3 điểm dừng
14:15
Santos Dumont (SDU)
T3, 3 Thá
+1
10 874 761 ₫
10:30
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2g 51ph
Bay thẳng
13:21
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
4 866 289 ₫
10:32
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
13:00
Hose Marti (HAV)
T2, 2 Thá
8 287 108 ₫
10:47
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
24g 3ph
2 điểm dừng
16:50
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
12 798 554 ₫
11:11
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:16
Hopkins (CLE)
T2, 2 Thá
1 802 860 ₫
11:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
17 816 646 ₫
19:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
20:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
20 759 779 ₫
19:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
23 796 158 ₫
11:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
11:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
26 753 930 ₫
11:25
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
11:40
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
56 224 401 ₫
11:39
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
3g 8ph
Bay thẳng
13:47
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
2 451 762 ₫
11:39
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
28g 8ph
2 điểm dừng
14:47
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
+1
7 290 046 ₫
11:55
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 3 Thá
+1
10 463 906 ₫
12:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
24 640 462 ₫