Chuyến bay W46218 Malta – Roma, LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W46218 Malta – Roma, LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 382 526 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1 913 543 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
1 143 144 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
1 007 959 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
1 007 959 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
1 419 284 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
443 830 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
1 418 373 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá
1 070 235 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
561 091 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
430 767 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 thá
620 937 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 thá
484 537 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 29 thá
439 273 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 30 thá
405 553 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 1 thá
491 221 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T6, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 2 thá
465 095 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T7, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 3 thá
471 171 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
CN, 4 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 4 thá
1 229 419 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T2, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 5 thá
363 327 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T3, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 6 thá
488 487 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T4, 7 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 7 thá
488 183 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 8 thá
473 297 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T6, 9 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 9 thá
476 943 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T7, 10 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 10 thá
550 763 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
CN, 11 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 11 thá
1 013 427 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T2, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 12 thá
495 777 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T3, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 13 thá
418 312 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T4, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 14 thá
459 323 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T5, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 15 thá
443 830 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T6, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 16 thá
406 161 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
CN, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 18 thá
1 310 833 ₫
LC Peru
W4 6218 Giá tốt nhất
12:20
Malta (MLA)
T2, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 19 thá
334 164 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T4, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 thá
399 477 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T6, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 thá
443 526 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
T7, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 thá
459 323 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T6, 30 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 30 thá
741 843 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
CN, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 thá
1 251 899 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T2, 2 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 thá
857 282 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T6, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 thá
429 552 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
CN, 8 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 8 thá
661 644 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T4, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 11 thá
417 097 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
CN, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 15 thá
512 789 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T2, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 thá
507 017 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T4, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 18 thá
664 378 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T6, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 20 thá
533 143 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T7, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 21 thá
685 036 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
CN, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 22 thá
384 288 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T2, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 7 thá
603 014 ₫
LC Peru
W4 6218
13:10
Malta (MLA)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
604 836 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 430767 ₫ · cao nhất: 1419284 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1382526 ₫ 14.09.2026 — 1131904 ₫ 15.09.2026 — 729996 ₫ 16.09.2026 — 584786 ₫ 17.09.2026 — 548940 ₫ 18.09.2026 — 1419284 ₫ 19.09.2026 — 443830 ₫ 20.09.2026 — 1418373 ₫ 21.09.2026 — 771007 ₫ 22.09.2026 — 561091 ₫ 23.09.2026 — 473601 ₫ 24.09.2026 — 430767 ₫ 25.09.2026 — 620937 ₫ 26.09.2026 — 484537 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 495474 ₫ 29.09.2026 — 439273 ₫ 30.09.2026 — 732426 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1382526 ₫
14
placeholder
1131904 ₫
15
placeholder
729996 ₫
16
placeholder
584786 ₫
17
placeholder
548940 ₫
18
placeholder
1419284 ₫
19
Giá tốt
443830 ₫
20
placeholder
1418373 ₫
21
placeholder
771007 ₫
22
placeholder
561091 ₫
23
Giá tốt
473601 ₫
24
Giá tốt
430767 ₫
25
placeholder
620937 ₫
26
placeholder
484537 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
495474 ₫
29
Giá tốt
439273 ₫
30
placeholder
732426 ₫

Điểm đến phổ biến từ Malta

Tất cả →
MLA
Malta → Ý
TPS
từ
₫513 397
MLA
Malta — Bournemouth
Malta → Vương quốc Anh
BOH
từ
₫801 385
MLA
Malta — Perugia
Malta → Ý
PEG
từ
₫831 764
MLA
Malta — Glasgow
Malta → Vương quốc Anh
GLA
từ
₫843 004
MLA
Malta — Katowice
Malta → Ba Lan
KTW
từ
₫861 535
MLA
Malta — Lourdes
Malta → Pháp
LDE
từ
₫867 003
MLA
Malta → Ý
CTA
từ
₫934 747
MLA
Malta → Ý
MIL
từ
₫1 168 662

Điểm đến phổ biến đến Roma

Tất cả →
PMO
ROM
từ
₫222 371
WAW
Ba Lan → Ý
ROM
từ
₫297 102
BCN
Tây Ban Nha → Ý
ROM
từ
₫308 342
NCE
Pháp → Ý
ROM
từ
₫336 290
TIA
Albania → Ý
ROM
từ
₫339 632
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455
EVN
Armenia → Ý
ROM
từ
₫382 769
CTA
ROM
từ
₫397 655
RMO
Moldova → Ý
ROM
từ
₫399 174

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của LC Peru trên tuyến Malta – Roma

Tất cả →
T7
Giá từ
₫1 330 275
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Италия

Все тарифы

mammamia

3 гб

трафик

30

дней

mammamia

5 гб

трафик

30

дней

mammamia

10 гб

трафик

30

дней

mammamia

20 гб

трафик

30

дней

mammamia

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W46218 LC Peru hoạt động trên tuyến Malta – Roma vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Không có chuyến bay nào khác của LC Peru trên tuyến Malta – Roma.