13:50
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
428 995 ₫
00:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
864 354 ₫
00:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 238 929 ₫
17:00
Heneral Hose Ansoategi (BLA)
CN, 1 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
17:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
21 128 307 ₫
00:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 110 994 ₫
22:05
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
2 043 453 ₫
23:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
+1
2 461 628 ₫
22:15
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 160 004 ₫
22:20
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
1 059 120 ₫
00:20
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 389 459 ₫
00:20
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 406 326 ₫
23:20
Iasi (IAS)
CN, 1 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
3 630 224 ₫
00:25
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
694 093 ₫
22:25
Elmas (CAG)
CN, 1 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 158 413 ₫
00:30
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 752 259 ₫
22:30
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
1 982 987 ₫
02:30
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
61g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
7 235 626 ₫
00:45
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
953 145 ₫
22:45
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
1 961 664 ₫
02:50
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
8 432 228 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
8 490 467 ₫
01:00
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
529 878 ₫
01:00
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
5 300 058 ₫
02:05
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
61g 5ph
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
7 692 308 ₫
03:10
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
61g
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
7 357 195 ₫
01:15
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 764 352 ₫
01:30
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
810 571 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
8 037 604 ₫
00:35
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
4 480 894 ₫
06:00
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
9 047 078 ₫
02:00
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
9 705 846 ₫
04:10
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
7 930 992 ₫
04:15
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
5 926 683 ₫
02:25
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
17:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
8 994 568 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
6 233 789 ₫
02:35
Aktau (SCO)
T2, 2 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
05:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
4 951 579 ₫
20:45
Ersilio Lus (FLN)
CN, 1 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
11 356 266 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
6 710 839 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
9 257 120 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
5 570 248 ₫
03:20
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
22:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
7 226 078 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
3 434 822 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
09:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
6 757 621 ₫
19:26
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 1 Thá
30g 19ph
1 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
9 890 746 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
4 063 993 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T2, 2 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
8 002 597 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
8 076 430 ₫
08:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
10 695 271 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
5 840 120 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
20:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
8 981 838 ₫