21:00
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 200 316 ₫
21:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
16 211 799 ₫
21:05
Chania, Daskaloyannis (CHQ)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
3 291 208 ₫
21:10
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
2 429 370 ₫
21:10
Burgas (BOJ)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 834 316 ₫
21:10
Riga (RIX)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
3 749 924 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
13:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
11 967 617 ₫
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
11 162 282 ₫
21:20
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
962 088 ₫
21:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
3 525 731 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
21:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
7 975 272 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 794 155 ₫
21:35
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2 478 583 ₫
21:35
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2 970 108 ₫
21:35
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
6 839 723 ₫
21:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 665 654 ₫
21:55
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
47g 45ph
2 điểm dừng
21:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
6 681 147 ₫
21:55
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
8 201 896 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
60g
3 điểm dừng
10:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
+1
7 763 534 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
11 100 614 ₫
22:25
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
07:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
8 781 214 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
58g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
+1
9 388 784 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
57g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
+1
9 232 031 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
5 821 739 ₫
23:00
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
17 592 199 ₫
23:40
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
10 688 073 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
11 130 385 ₫
00:15
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
11 006 440 ₫
00:30
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T2, 14 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
8 929 157 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
4 450 453 ₫
00:40
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
45g
2 điểm dừng
21:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
9 466 857 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
2 665 411 ₫
00:50
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
7 336 412 ₫
00:55
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
3 664 257 ₫
00:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
00:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
4 739 049 ₫
00:55
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
09:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
+1
9 124 795 ₫
01:00
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
9 998 785 ₫
01:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
11 924 783 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
4 146 364 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
4 379 974 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
32g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
11 089 677 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
43g 35ph
3 điểm dừng
21:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
6 772 586 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
9 414 302 ₫
01:45
Miami (MIA)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
10 867 610 ₫
01:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
45g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
6 971 262 ₫
02:00
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
35g
2 điểm dừng
13:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
9 272 131 ₫
02:10
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
10 100 857 ₫
02:20
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
00:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
4 319 217 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
44g
3 điểm dừng
22:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
8 742 937 ₫
02:30
Varna (VAR)
T2, 14 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
2 381 979 ₫