21:00
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
23:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
1 798 104 ₫
21:00
Malta (MLA)
T7, 12 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
13 172 125 ₫
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
47g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
3 835 895 ₫
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
5 573 546 ₫
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
5 891 913 ₫
03:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
07:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1 202 078 ₫
03:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
07:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2 795 735 ₫
03:50
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1 281 670 ₫
03:50
Malta (MLA)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
3 330 701 ₫
03:50
Malta (MLA)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
3 448 265 ₫
04:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
3 364 724 ₫
04:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 967 191 ₫
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 616 745 ₫
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 782 611 ₫
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
3 247 463 ₫
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
18:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 067 076 ₫
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
13 898 475 ₫
04:25
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:45
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 402 698 ₫
04:40
Malta (MLA)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
05:35
Trapani, Birdzhi (TPS)
CN, 13 thá
680 479 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2 133 483 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
2 176 924 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá
+1
3 238 350 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 999 696 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 044 656 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 864 269 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
11 189 015 ₫
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
09:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
15 173 461 ₫
05:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
9 855 094 ₫
06:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá
6 468 801 ₫
06:25
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:20
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
3 136 278 ₫
06:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 340 422 ₫
06:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:00
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 178 504 ₫
07:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1 360 654 ₫
07:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
4 605 687 ₫
07:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 115 621 ₫
07:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
9 016 951 ₫
08:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13 610 487 ₫
11:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 790 206 ₫
12:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 382 526 ₫
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 798 408 ₫
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
2 183 912 ₫
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
3 270 855 ₫
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
15 051 643 ₫
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
15 051 643 ₫
13:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
9 387 569 ₫
13:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
6 690 261 ₫
15:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
T2, 14 thá
+1
12 493 772 ₫
15:10
Malta (MLA)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 984 750 ₫
15:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
2 767 483 ₫
15:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
+1
3 588 918 ₫