22:05
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
+1
3 170 739 ₫
22:20
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
3 175 487 ₫
22:20
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
3 689 542 ₫
00:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
1 893 834 ₫
00:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:45
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
1 992 593 ₫
00:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
2 040 390 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
2 161 940 ₫
00:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 174 285 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
+1
2 383 515 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
2 543 049 ₫
00:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 609 521 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
2 867 182 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
3 036 212 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
3 760 762 ₫
22:30
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
4 443 847 ₫
00:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
16:45
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
4 803 115 ₫
06:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
11:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 640 035 ₫
06:00
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 722 018 ₫
06:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 811 471 ₫
06:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 811 471 ₫
08:15
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1 587 111 ₫
07:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 839 643 ₫
07:15
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
2 070 144 ₫
10:45
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
11:35
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
583 376 ₫
10:45
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
11:35
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
672 639 ₫
08:45
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 364 839 ₫
08:45
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
9g 40ph
2 điểm dừng
18:25
Birdzhi (TPS)
T3, 3 Thá
4 899 342 ₫
10:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:35
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2 650 671 ₫
10:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
62g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
+1
1 406 369 ₫
10:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
62g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
+1
1 406 369 ₫
10:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
+1
1 590 593 ₫
10:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 308 496 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
1 738 415 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
1 738 415 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Fontanarossa (CTA)
T5, 5 Thá
+1
2 936 186 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 564 510 ₫
12:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
59g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 924 791 ₫
14:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
03:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 468 220 ₫
15:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:20
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1 891 302 ₫
14:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 736 199 ₫
14:45
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
16:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
3 001 393 ₫
16:45
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
03:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 770 512 ₫
17:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:05
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
1 762 788 ₫
17:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:05
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2 428 146 ₫
19:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:45
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2 587 364 ₫
17:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:35
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
597 936 ₫
17:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:35
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
597 936 ₫
17:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
2 191 694 ₫
17:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
19:35
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 863 700 ₫
19:35
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
14:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 742 720 ₫