Chuyến bay từ Malta

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Malta

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 4022
21:00
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
23:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
1 798 104 ₫
Wizz Air
W6 4022
21:00
Malta (MLA)
T7, 12 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
13 172 125 ₫
Easyjet
U2 8764
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
47g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá +1
3 835 895 ₫
Easyjet
U2 8764
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá +1
5 573 546 ₫
Easyjet
U2 8764
22:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá +1
5 891 913 ₫
Mokulele Airlines
MW 7203
03:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
07:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1 202 078 ₫
Ryanair
FR 7203
03:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
07:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2 795 735 ₫
Ryanair
FR 4207
03:50
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1 281 670 ₫
Ryanair
FR 367
03:50
Malta (MLA)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
3 330 701 ₫
Mokulele Airlines
MW 5210
03:50
Malta (MLA)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
3 448 265 ₫
Ryanair
FR 7061
04:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
3 364 724 ₫
KM Malta Airlines
KM 352
04:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
24g 15ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 967 191 ₫
Mokulele Airlines
MW 3871
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 616 745 ₫
Ryanair
FR 3871
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:15
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 782 611 ₫
Ryanair
FR 3871
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
3 247 463 ₫
Ryanair
FR 3871
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
18:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4 067 076 ₫
Ryanair
FR 3871
04:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá +1
13 898 475 ₫
Mokulele Airlines
MW 1509
04:25
Malta (MLA)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:45
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 402 698 ₫
Ryanair
FR 7005
04:40
Malta (MLA)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
05:35
Trapani, Birdzhi (TPS)
CN, 13 thá
680 479 ₫
KM Malta Airlines
KM 612
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2 133 483 ₫
KM Malta Airlines
KM 514
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
2 176 924 ₫
KM Malta Airlines
KM 612
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá +1
3 238 350 ₫
KM Malta Airlines
KM 7913
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 999 696 ₫
KM Malta Airlines
KM 4802
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 044 656 ₫
KM Malta Airlines
KM 514
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 864 269 ₫
KM Malta Airlines
KM 612
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
11 189 015 ₫
KM Malta Airlines
KM 514
05:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
09:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
15 173 461 ₫
KM Malta Airlines
KM 306
05:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
9 855 094 ₫
KM Malta Airlines
KM 596
06:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá
6 468 801 ₫
Ryanair
FR 4056
06:25
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:20
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
3 136 278 ₫
Ryanair
FR 9716
06:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 340 422 ₫
Ryanair
FR 6776
06:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:00
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 178 504 ₫
Ryanair
FR 9875
07:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1 360 654 ₫
Wizz Air
W6 4766
07:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá +1
4 605 687 ₫
Wizz Air
W6 4766
07:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
8 115 621 ₫
Wizz Air
W6 4766
07:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
9 016 951 ₫
Turkish Airlines
TK 1370
08:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13 610 487 ₫
KM Malta Airlines
KM 616
11:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 790 206 ₫
LC Peru
W4 6218
12:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 382 526 ₫
Air Serbia
JU 451
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 798 408 ₫
Ryanair
FR 7795
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
2 183 912 ₫
Air Serbia
JU 451
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
3 270 855 ₫
Air Serbia
JU 451
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
15 051 643 ₫
Air Serbia
JU 451
12:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
15 051 643 ₫
Wizz Air
W6 4022
13:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
9 387 569 ₫
Emirates
EK 2900
13:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
6 690 261 ₫
Lufthansa
LH 1313
15:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Catania, Fontanarossa (CTA)
T2, 14 thá +1
12 493 772 ₫
KM Malta Airlines
KM 376
15:10
Malta (MLA)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
8 984 750 ₫
LC Peru
W4 3276
15:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá +1
2 767 483 ₫
LC Peru
W4 3276
15:20
Malta (MLA)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá +1
3 588 918 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 481196 ₫ · cao nhất: 3188529 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 568078 ₫ 13.09.2026 — 680479 ₫ 14.09.2026 — 1516799 ₫ 15.09.2026 — 3188529 ₫ 16.09.2026 — 1140410 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1189015 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 481196 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
568078 ₫
13
placeholder
680479 ₫
14
placeholder
1516799 ₫
15
placeholder
3188529 ₫
16
placeholder
1140410 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1189015 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
Giá tốt
481196 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Malta

LC Peru
Giá từ
₫334 164
Ryanair
Giá từ
₫443 223
Vueling Airlines
Giá từ
₫455 374
Mokulele Airlines
Giá từ
₫463 576
Wizz Air
Giá từ
₫683 517
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 188 711
President Airlines
Giá từ
₫1 211 495
Easyjet
Giá từ
₫1 226 077
Air Serbia
Giá từ
₫1 442 676
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 484 902
KM Malta Airlines
Giá từ
₫1 505 559
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 533 508
Iliamna Air Taxi
Giá từ
₫1 575 734
Eurowings
Giá từ
₫1 752 840
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 737 712
Air France
Giá từ
₫2 993 803
SAS
Giá từ
₫3 348 928
Volotea
Giá từ
₫3 534 844
Alitalia
Giá từ
₫4 263 017
Air Baltic
Giá từ
₫4 558 296

Điểm đến phổ biến từ Malta

MLA
Malta → Ý
TPS
từ
₫513 397
MLA
Malta → Ý
ROM
từ
₫608 482
MLA
Malta — Bournemouth
Malta → Vương quốc Anh
BOH
từ
₫801 385
MLA
Malta — Perugia
Malta → Ý
PEG
từ
₫831 764
MLA
Malta — Glasgow
Malta → Vương quốc Anh
GLA
từ
₫843 004
MLA
Malta — Katowice
Malta → Ba Lan
KTW
từ
₫861 535
MLA
Malta — Lourdes
Malta → Pháp
LDE
từ
₫867 003
MLA
Malta → Ý
CTA
từ
₫934 747
MLA
Malta → Ý
MIL
từ
₫1 168 662

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Malta

Tất cả các gói

maltafone

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

maltafone

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

maltafone

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

maltafone

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

maltafone

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Malta do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, KM Malta Airlines, LC Peru, Mokulele Airlines, Wizz Air, Air Serbia, Iliamna Air Taxi, MIDWEST CONNECT, Easyjet, Lufthansa, Ryanair Sun, Turkish Airlines, Emirates, Volotea, Swiss.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W64022), do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Malta lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Malta đi Catania có giá ₫495 474 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay MW395, do Mokulele Airlines khai thác.