Vé máy bay giá rẻ từ Manila (Ninoi Akino) đến Đài Bắc (Taoyuan)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Manila đến Đài Bắc

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá +1
2 637 159 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1 704 235 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
2 274 743 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
1 693 906 ₫
CEBU Pacific Air
5J 312 🔥 Ưu đãi hot
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 17 thá +1
1 939 364 ₫
AirAsia Zest
Z2 124 🔥 Ưu đãi hot
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 17 thá +1
1 618 264 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 18 thá +1
1 749 499 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 18 thá
1 704 235 ₫
CEBU Pacific Air
5J 312
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá +1
1 677 198 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá +1
1 738 562 ₫
CEBU Pacific Air
5J 312
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá +1
1 775 624 ₫
CEBU Pacific Air
5J 312
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 21 thá +1
1 704 235 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 21 thá +1
1 792 940 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 21 thá
1 661 097 ₫
CEBU Pacific Air
5J 312
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 22 thá +1
1 740 689 ₫
CEBU Pacific Air
5J 312
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 23 thá +1
1 419 284 ₫
AirAsia Zest
Z2 124 🔥 Ưu đãi hot
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 24 thá +1
2 676 044 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 25 thá +1
2 519 594 ₫
Philippine Airlines
PR 896
04:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 26 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 26 thá
2 313 932 ₫
Philippine Airlines
PR 894
10:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
2 490 127 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá +1
2 700 954 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 30 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá +1
2 632 298 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá
1 675 983 ₫
Philippine Airlines
PR 890
22:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 2 thá +1
2 898 414 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 2 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá +1
2 623 792 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 3 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
1 763 777 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 5 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá +1
2 519 290 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 8 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá +1
2 599 186 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá +1
2 785 102 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 25 thá
2 861 352 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
22:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 25 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 26 thá +1
2 936 995 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 26 thá
1 813 597 ₫
AirAsia Zest
Z2 126
08:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 27 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 27 thá
2 592 806 ₫
Philippine Airlines
PR 894
10:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 27 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 27 thá
2 137 736 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 29 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 29 thá
2 769 306 ₫
AirAsia Zest
Z2 126
08:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 3 thá
2 468 558 ₫
AirAsia Zest
Z2 126
08:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 5 thá
2 553 618 ₫
CEBU Pacific Air
5J 312
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 9 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 10 thá +1
2 187 557 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 12 thá
2 136 217 ₫
AirAsia Zest
Z2 126
08:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 17 thá
2 637 159 ₫
AirAsia Zest
Z2 128
13:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 22 thá
2 832 189 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 22 thá
1 770 156 ₫
Philippine Airlines
PR 894
10:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 24 thá
2 759 584 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310 🔥 Ưu đãi hot
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 24 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 24 thá
1 685 704 ₫
AirAsia Zest
Z2 128
13:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 27 thá
3 035 421 ₫
AirAsia Zest
Z2 126
08:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 28 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 28 thá
3 035 421 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 28 thá
1 851 874 ₫
AirAsia Zest
Z2 128
13:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 2 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 2 thá
2 575 491 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 2 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 2 thá
1 704 235 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
22:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 2 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 3 thá +1
2 009 235 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1419284 ₫ · cao nhất: 2490127 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2274743 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1939364 ₫ 17.09.2026 — 1749499 ₫ 18.09.2026 — 1677198 ₫ 19.09.2026 — 1775624 ₫ 20.09.2026 — 1792940 ₫ 21.09.2026 — 1661097 ₫ 22.09.2026 — 1419284 ₫ 23.09.2026 — 1553254 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2313932 ₫ 27.09.2026 — 2490127 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2274743 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1939364 ₫
17
placeholder
1749499 ₫
18
placeholder
1677198 ₫
19
placeholder
1775624 ₫
20
placeholder
1792940 ₫
21
placeholder
1661097 ₫
22
Giá tốt
1419284 ₫
23
Giá tốt
1553254 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
2313932 ₫
27
placeholder
2490127 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Manila đến Đài Bắc

AirAsia Zest
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 348 199
CEBU Pacific Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 419 284
Philippine Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 137 736

Điểm đến phổ biến từ Manila

Tất cả →
MNL
Philippines → Philippines
KLO
từ
₫436 235
MNL
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫442 919
MNL
Philippines → Philippines
PPS
từ
₫465 703
MNL
Philippines → Philippines
DVO
từ
₫544 079
MNL
Philippines → Philippines
ILO
từ
₫551 674
MNL
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫556 534
MNL
Philippines → Philippines
MPH
từ
₫557 446
MNL
Philippines → Philippines
BCD
từ
₫560 484
MNL
Philippines → Philippines
TAC
từ
₫567 471

Điểm đến phổ biến đến Đài Bắc

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Đài Loan
TPE
từ
₫1 274 075
SEL
Hàn Quốc → Đài Loan
TPE
từ
₫1 415 335
BKK
Thái Lan → Đài Loan
TPE
từ
₫1 665 046
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TPE
từ
₫1 684 489
HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TPE
từ
₫1 917 188
DAD
Đà Nẵng — Đài Bắc
Việt Nam → Đài Loan
TPE
từ
₫2 202 442
TYO
Nhật Bản → Đài Loan
TPE
từ
₫2 223 404
HAN
Hà Nội — Đài Bắc
Việt Nam → Đài Loan
TPE
từ
₫2 239 504

Vé máy bay giá rẻ từ Manila đến Đài Bắc

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 15ph

Khoảng cách

1 175 km

Giá trung bình

₫2 121 636

Chuyến bay phổ biến nhất

Z2 128

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Manila Đài Bắc là ₫2 121 636. Vé rẻ nhất có giá ₫1 693 906, do Cebu Pacific khai thác, chuyến bay 310, khởi hành từ Manila vào 16 Tháng chín lúc 15:35, đến Đài Bắc vào 16 Tháng chín lúc 18:00.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 25 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 15 phút, chuyến bay 124, do AirAsia Zest khai thác, khởi hành từ Manila vào 12 Tháng chín lúc 23:45, đến Đài Bắc vào 13 Tháng chín lúc 02:00.
Các chuyến bay trên tuyến Manila - Đài Bắc được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cebu Pacific, Philippine Airlines, AirAsia Zest.
Khoảng cách từ Manila đến Đài Bắc là 1175 km.