21:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Busuanga (USU)
CN, 13 thá
+1
1 895 316 ₫
21:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Dumaguete (DGT)
T7, 12 thá
1 100 006 ₫
21:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
+1
20 412 540 ₫
21:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
+1
20 412 540 ₫
21:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:05
Iloilo (ILO)
T7, 12 thá
1 686 008 ₫
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
9 293 092 ₫
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
10 929 583 ₫
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
18 824 351 ₫
21:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Zamboanga, Bushuanga (ZAM)
T7, 12 thá
1 273 164 ₫
22:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
805 031 ₫
22:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
+1
2 291 451 ₫
22:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Calbayog, Kalbaiog (CYP)
CN, 13 thá
+1
2 413 573 ₫
22:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
+1
2 777 508 ₫
22:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 521 235 ₫
22:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
50g 30ph
3 điểm dừng
00:55
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
+1
25 220 852 ₫
22:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
15g
2 điểm dừng
13:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 13 thá
+1
4 843 551 ₫
22:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
24 618 750 ₫
23:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:25
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
CN, 13 thá
+1
1 079 349 ₫
23:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
02:45
Naga (WNP)
T2, 14 thá
+1
13 434 899 ₫
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
+1
2 637 159 ₫
00:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:10
Virac (VRC)
CN, 13 thá
1 948 174 ₫
00:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:50
Tuguegarao (TUG)
CN, 13 thá
973 935 ₫
01:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:35
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
2 916 945 ₫
02:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:25
Cauayan (CYZ)
CN, 13 thá
1 184 762 ₫
03:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:00
Caticlan (MPH)
CN, 13 thá
1 037 426 ₫
03:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Iloilo (ILO)
CN, 13 thá
641 594 ₫
03:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 114 709 ₫
03:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 085 667 ₫
04:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
37g
4 điểm dừng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
13 841 667 ₫
04:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
+1
20 151 893 ₫
04:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
+1
20 151 893 ₫
04:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
17 507 747 ₫
05:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
09:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2 411 447 ₫
06:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
CN, 13 thá
1 221 824 ₫
06:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:20
Caticlan (MPH)
CN, 13 thá
1 175 952 ₫
06:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
09:00
El Nido (ENI)
T2, 14 thá
+1
2 892 339 ₫
07:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:00
El Nido (ENI)
T2, 14 thá
+1
4 120 238 ₫
08:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
850 295 ₫
08:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Kalibo (KLO)
CN, 13 thá
752 476 ₫
09:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:15
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
1 352 755 ₫
09:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:15
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
2 872 289 ₫
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
791 968 ₫
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
3 079 470 ₫
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 942 220 ₫
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
17 855 581 ₫
09:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Kalibo (KLO)
CN, 13 thá
684 732 ₫
10:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Dumaguete (DGT)
CN, 13 thá
1 121 879 ₫
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
+1
43 830 123 ₫
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
+1
43 830 123 ₫
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
57g
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
+1
53 625 372 ₫