Chuyến bay từ Manila (Ninoi Akino)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Manila (Ninoi Akino)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Philippine Airlines
PR 2845
21:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Busuanga (USU)
CN, 13 thá +1
1 895 316 ₫
CEBU Pacific Air
5J 625
21:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:40
Dumaguete (DGT)
T7, 12 thá
1 100 006 ₫
Cathay Pacific
CX 974
21:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
20 412 540 ₫
Cathay Pacific
CX 974
21:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
20 412 540 ₫
CEBU Pacific Air
5J 447
21:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:05
Iloilo (ILO)
T7, 12 thá
1 686 008 ₫
Etihad Airways
EY 447
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
9 293 092 ₫
Etihad Airways
EY 447
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
10 929 583 ₫
Etihad Airways
EY 447
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
18 824 351 ₫
CEBU Pacific Air
5J 3551
21:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Zamboanga, Bushuanga (ZAM)
T7, 12 thá
1 273 164 ₫
CEBU Pacific Air
5J 587
22:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cebu, Maktan (CEB)
T7, 12 thá
805 031 ₫
AirAsia Zest
Z2 822
22:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá +1
2 291 451 ₫
CEBU Pacific Air
5J 587
22:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Calbayog, Kalbaiog (CYP)
CN, 13 thá +1
2 413 573 ₫
Air China
CA 180
22:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá +1
2 777 508 ₫
Air China
CA 180
22:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
14 521 235 ₫
Air China
CA 180
22:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
50g 30ph
3 điểm dừng
00:55
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá +1
25 220 852 ₫
Tigerair
TR 589
22:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
15g
2 điểm dừng
13:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 13 thá +1
4 843 551 ₫
Singapore Airlines
SQ 589
22:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá +1
24 618 750 ₫
AirAsia Zest
Z2 6325
23:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:25
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
CN, 13 thá +1
1 079 349 ₫
CEBU Pacific Air
5J 929
23:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
02:45
Naga (WNP)
T2, 14 thá +1
13 434 899 ₫
AirAsia Zest
Z2 124
23:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá +1
2 637 159 ₫
CEBU Pacific Air
5J 821
00:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:10
Virac (VRC)
CN, 13 thá
1 948 174 ₫
Philippine Airlines
PR 2014
00:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:50
Tuguegarao (TUG)
CN, 13 thá
973 935 ₫
Air Philippines
2P 2941
01:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:35
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
2 916 945 ₫
Philippine Airlines
PR 2018
02:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:25
Cauayan (CYZ)
CN, 13 thá
1 184 762 ₫
AirAsia Zest
Z2 6229
03:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:00
Caticlan (MPH)
CN, 13 thá
1 037 426 ₫
AirAsia Zest
Z2 309
03:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Iloilo (ILO)
CN, 13 thá
641 594 ₫
China Southern Airlines
CZ 3092
03:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 114 709 ₫
China Southern Airlines
CZ 3092
03:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 085 667 ₫
Xiamen Airlines
MF 8726
04:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
37g
4 điểm dừng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
13 841 667 ₫
Cathay Pacific
CX 930
04:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
20 151 893 ₫
Cathay Pacific
CX 930
04:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
20 151 893 ₫
Gulf Air
GF 155
04:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
17 507 747 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 583
05:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
09:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2 411 447 ₫
AirAsia Zest
Z2 358
06:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
CN, 13 thá
1 221 824 ₫
AirAsia Zest
Z2 223
06:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:20
Caticlan (MPH)
CN, 13 thá
1 175 952 ₫
AirAsia Zest
Z2 223
06:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
09:00
El Nido (ENI)
T2, 14 thá +1
2 892 339 ₫
Air Philippines
2P 2043
07:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:00
El Nido (ENI)
T2, 14 thá +1
4 120 238 ₫
AirAsia Zest
Z2 781
08:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
850 295 ₫
AirAsia Zest
Z2 713
08:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Kalibo (KLO)
CN, 13 thá
752 476 ₫
Philippine Airlines
PR 2938
09:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:15
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
1 352 755 ₫
Air Philippines
2P 2938
09:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:15
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
2 872 289 ₫
AirAsia Zest
Z2 777
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:10
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
791 968 ₫
China Southern Airlines
CZ 398
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 079 470 ₫
AirAsia Zest
Z2 777
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
8 942 220 ₫
China Southern Airlines
CZ 398
09:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
17 855 581 ₫
AirAsia Zest
Z2 715
09:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Kalibo (KLO)
CN, 13 thá
684 732 ₫
CEBU Pacific Air
5J 631
10:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Dumaguete (DGT)
CN, 13 thá
1 121 879 ₫
Qatar Airways
QR 933
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá +1
43 830 123 ₫
Qatar Airways
QR 933
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
21:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá +1
43 830 123 ₫
Qatar Airways
QR 933
10:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
57g
3 điểm dừng
19:35
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
53 625 372 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 626101 ₫ · cao nhất: 719971 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 703870 ₫ 13.09.2026 — 684732 ₫ 14.09.2026 — 719971 ₫ 15.09.2026 — 699921 ₫ 16.09.2026 — 684124 ₫ 17.09.2026 — 662859 ₫ 18.09.2026 — 626101 ₫ 19.09.2026 — 646151 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 695060 ₫ 22.09.2026 — 646151 ₫ 23.09.2026 — 685643 ₫ 24.09.2026 — 656480 ₫ 25.09.2026 — 656480 ₫ 26.09.2026 — 656480 ₫ 27.09.2026 — 680783 ₫ 28.09.2026 — 669846 ₫ 29.09.2026 — 650404 ₫ 30.09.2026 — 697491 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
703870 ₫
13
placeholder
684732 ₫
14
placeholder
719971 ₫
15
placeholder
699921 ₫
16
placeholder
684124 ₫
17
placeholder
662859 ₫
18
Giá tốt
626101 ₫
19
Giá tốt
646151 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
695060 ₫
22
Giá tốt
646151 ₫
23
placeholder
685643 ₫
24
placeholder
656480 ₫
25
placeholder
656480 ₫
26
placeholder
656480 ₫
27
placeholder
680783 ₫
28
placeholder
669846 ₫
29
Giá tốt
650404 ₫
30
placeholder
697491 ₫

Các hãng hàng không bay từ Manila (Ninoi Akino)

AirAsia Zest
Giá từ
₫553 800
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫659 821
Philippine Airlines
Giá từ
₫731 818
Air Philippines
Giá từ
₫784 981
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫928 367
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫1 543 532
VietJet Air
Giá từ
₫1 741 904
Tigerair
Giá từ
₫1 941 187
Vietnam Airlines
Giá từ
₫2 510 481
Jetstar Japan
Giá từ
₫2 517 771
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 557 871
Royal Brunei
Giá từ
₫2 625 615
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 730 117
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 775 381
Air China
Giá từ
₫2 777 508
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 941 856
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫3 120 481
Korean Air
Giá từ
₫3 401 786
China Eastern
Giá từ
₫3 439 456
Cathay Pacific
Giá từ
₫3 926 423

Điểm đến phổ biến từ Manila

MNL
Philippines → Philippines
KLO
từ
₫436 235
MNL
Philippines → Philippines
CEB
từ
₫442 919
MNL
Philippines → Philippines
PPS
từ
₫465 703
MNL
Philippines → Philippines
DVO
từ
₫544 079
MNL
Philippines → Philippines
ILO
từ
₫551 674
MNL
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫556 534
MNL
Philippines → Philippines
MPH
từ
₫557 446
MNL
Philippines → Philippines
BCD
từ
₫560 484
MNL
Philippines → Philippines
TAC
từ
₫567 471

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Manila do các hãng hàng không sau khai thác: Cebu Pacific, AirAsia Zest, Philippine Airlines, China Southern Airlines, Cathay Pacific, Tigerair, Etihad Airways, Xiamen Airlines, Air Philippines, Airasia Sdn BHD, VietJet Air, Air China, Qatar Airways, Hong Kong Express Airways, Columbia Pacific Airline.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PR2845), do Philippine Airlines khai thác, khởi hành từ Manila lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Manila đi Iloilo có giá ₫641 594 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay Z2309, do AirAsia Zest khai thác.