Chuyến bay đến Đài Bắc (Taoyuan)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Đài Bắc (Taoyuan)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá +1
9 150 313 ₫
Thai Lion Air
SL 394
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
03:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá +1
2 293 274 ₫
Spring Airlines
9C 8951
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 586 427 ₫
Pobeda
DP 6512
00:20
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
11 316 301 ₫
VietJet Air
VJ 609
00:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 293 943 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 702
00:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 697 916 ₫
Pobeda
DP 6516
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
03:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá +1
11 502 825 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 378
01:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
5g 5ph
Bay thẳng
06:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 211 617 ₫
S7 Airlines
S7 2504
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
12 886 263 ₫
Tigerair
TR 874
01:30
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 816 696 ₫
Xiamen Airlines
MF 8306
02:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
02:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
3 822 529 ₫
Hainan Airlines
HU 406
02:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
7 336 715 ₫
Thai AirAsia
FD 647
03:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
5 603 317 ₫
Uzbekistan Airways
HY 423
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
9 747 858 ₫
Tigerair
TR 872
04:25
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
09:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 940 033 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 112
04:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 503 797 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
12 042 348 ₫
Air China
CA 758
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá +1
13 293 943 ₫
Xiamen Airlines
MF 8324
05:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
3 795 492 ₫
Hong Kong Airlines
HX 170
05:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
4 747 555 ₫
Xiamen Airlines
MF 8166
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
4 176 742 ₫
Tigerair
TR 657
06:15
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 912 145 ₫
Asiana Airlines
OZ 211
06:20
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
10 754 602 ₫
VietJet Air
VJ 842
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 250 137 ₫
Juneyao Airlines
HO 1260
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
4 118 112 ₫
Xiamen Airlines
MF 8782
06:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
3 793 669 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 114
06:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 688 195 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
9 169 451 ₫
Thai Lion Air
SL 395
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 476 821 ₫
T'Way Air
TW 0927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
2 322 134 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
8 898 779 ₫
Rossiya
FV 6027
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá +1
8 943 435 ₫
Xiamen Airlines
MF 8302
10:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
02:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
3 766 632 ₫
Xiamen Airlines
MF 8172
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
4 101 707 ₫
China Eastern
MU 202
10:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá +1
10 062 884 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 116
10:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 689 106 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
3 845 920 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
7 541 467 ₫
Juneyao Airlines
HO 1254
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
4 255 119 ₫
S7 Airlines
S7 6325
13:30
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
11 142 840 ₫
Tigerair
TR 873
14:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 512 000 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
7 308 463 ₫
Tigerair
TR 8511
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
21:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 487 697 ₫
China Eastern
MU 6042
14:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
41g
2 điểm dừng
07:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá +1
10 505 499 ₫
S7 Airlines
S7 6241
15:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
07:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá +1
7 659 639 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 710
15:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 687 587 ₫
Tigerair Taiwan
IT 603
15:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 234 036 ₫
CEBU Pacific Air
5J 310
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1 704 235 ₫
Air China
CA 722
16:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá +1
17 728 902 ₫
Belavia
B2 977
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá +1
13 272 374 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2209429 ₫ · cao nhất: 2745914 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2745914 ₫ 14.09.2026 — 2586427 ₫ 15.09.2026 — 2209429 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2533264 ₫ 18.09.2026 — 2384106 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2384106 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2745914 ₫
14
placeholder
2586427 ₫
15
Giá tốt
2209429 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2533264 ₫
18
placeholder
2384106 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2384106 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Đài Bắc (Taoyuan)

AirAsia Zest
Giá từ
₫1 348 199
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 419 284
Mandarin Airlines
Giá từ
₫1 476 092
Tigerair
Giá từ
₫1 793 851
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 877 392
VietJet Air
Giá từ
₫1 899 569
Spring Airlines
Giá từ
₫1 936 327
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫1 938 757
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 026 855
Thai Lion Air
Giá từ
₫2 040 525
Philippine Airlines
Giá từ
₫2 137 736
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫2 219 758
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫2 224 619
Cosmos Air
Giá từ
₫2 264 718
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫2 268 060
Jetstar Japan
Giá từ
₫2 272 921
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 572 757
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫2 597 059
T'Way Air
Giá từ
₫2 652 956
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 719 485

Điểm đến phổ biến đến Đài Bắc

SHA
Trung Quốc → Đài Loan
TPE
từ
₫1 274 075
MNL
Philippines → Đài Loan
TPE
từ
₫1 348 199
SEL
Hàn Quốc → Đài Loan
TPE
từ
₫1 415 335
BKK
Thái Lan → Đài Loan
TPE
từ
₫1 665 046
MFM
Ma Cao — Đài Bắc
Ma Cao → Đài Loan
TPE
từ
₫1 684 489
HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TPE
từ
₫1 917 188
DAD
Đà Nẵng — Đài Bắc
Việt Nam → Đài Loan
TPE
từ
₫2 202 442
TYO
Nhật Bản → Đài Loan
TPE
từ
₫2 223 404
HAN
Hà Nội — Đài Bắc
Việt Nam → Đài Loan
TPE
từ
₫2 239 504

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Đài Bắc do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, S7 Airlines, Xiamen Airlines, Tigerair, China Southern Airlines, China Eastern, Hong Kong Express Airways, Air China, Thai Lion Air, Россия, Asia Atlantic Airlines, Juneyao Airlines, Etihad Airways, Аэрофлот, Ryanair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 9C8951), do Spring Airlines khai thác, đến Đài Bắc lúc 02:15.
Vé rẻ nhất đến Đài Bắc từ Magong có giá ₫1 476 092 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay AE366, do Mandarin Airlines khai thác.
Các chuyến bay đến Đài Bắc khởi hành từ những sân bay sau: Taipei Songshan (TSA).