05:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3 940 238 ₫
06:10
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:00
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3 900 355 ₫
01:15
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
03:45
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
4 050 076 ₫
05:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3 020 701 ₫
01:35
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:05
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 010 952 ₫
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
3 394 530 ₫
02:15
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:55
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 580 400 ₫
08:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
11:50
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 697 518 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
17:40
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
14 812 927 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
2 723 158 ₫
07:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:00
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3 907 951 ₫
08:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:30
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 053 368 ₫
03:32
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
21g 13ph
1 điểm dừng
16:45
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
10 261 775 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 744 999 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
51g
3 điểm dừng
12:05
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
15 133 578 ₫
09:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
14:55
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 948 848 ₫
05:25
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:50
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
2 848 506 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
2 979 868 ₫
06:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
5 011 395 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
09:00
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
11 017 030 ₫
11:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:10
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 096 733 ₫
19:33
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
32g 17ph
2 điểm dừng
19:50
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
12 484 806 ₫
11:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
3 691 757 ₫
12:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:55
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 258 167 ₫
13:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
15:40
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3 604 710 ₫
12:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
48g
1 điểm dừng
13:00
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
2 775 070 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
00:40
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
14 061 471 ₫
09:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:00
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 316 093 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
09:05
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
6 500 696 ₫
10:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 643 074 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
68g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Taoyuan (TPE)
T6, 6 Thá
+1
11 728 286 ₫
23:10
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
14g 5ph
Bay thẳng
05:15
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
8 990 567 ₫
07:45
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
10 858 445 ₫
15:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
3 247 974 ₫
12:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
17 012 218 ₫
08:10
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
17:40
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
9 361 864 ₫
09:15
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
04:50
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
14 290 010 ₫
09:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
52g 10ph
3 điểm dừng
20:25
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
15 995 822 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
8 569 575 ₫
16:25
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:40
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3 132 755 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
11:35
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
7 459 800 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
8 696 505 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
26 128 450 ₫
18:30
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 834 895 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
8 508 800 ₫
18:40
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
2 627 564 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
66g 45ph
2 điểm dừng
12:25
Taoyuan (TPE)
T6, 6 Thá
+1
11 595 024 ₫
17:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
3 384 401 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Taoyuan (TPE)
T4, 4 Thá
+1
8 753 798 ₫
19:05
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
42g
1 điểm dừng
12:05
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
2 313 877 ₫