21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
9 150 313 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
03:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
+1
2 293 274 ₫
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 586 427 ₫
00:20
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
11 316 301 ₫
00:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 293 943 ₫
00:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 697 916 ₫
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
03:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
+1
11 502 825 ₫
01:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
5g 5ph
Bay thẳng
06:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 211 617 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
12 886 263 ₫
01:30
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
06:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 816 696 ₫
02:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
02:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
3 822 529 ₫
02:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
7 336 715 ₫
03:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
5 603 317 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
9 747 858 ₫
04:25
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
09:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 940 033 ₫
04:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 503 797 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
12 042 348 ₫
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
+1
13 293 943 ₫
05:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
3 795 492 ₫
05:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
4 747 555 ₫
06:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
4 176 742 ₫
06:15
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 912 145 ₫
06:20
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
10 754 602 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 250 137 ₫
06:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
4 118 112 ₫
06:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
3 793 669 ₫
06:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 688 195 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
9 169 451 ₫
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3 476 821 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
2 322 134 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
02:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
8 898 779 ₫
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
+1
8 943 435 ₫
10:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
02:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
3 766 632 ₫
10:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
4 101 707 ₫
10:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
+1
10 062 884 ₫
10:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 689 106 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
3 845 920 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
7 541 467 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
4 255 119 ₫
13:30
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
11 142 840 ₫
14:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 512 000 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
7 308 463 ₫
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
21:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 487 697 ₫
14:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
41g
2 điểm dừng
07:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
+1
10 505 499 ₫
15:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
07:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
+1
7 659 639 ₫
15:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 687 587 ₫
15:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2 234 036 ₫
15:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1 704 235 ₫
16:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
+1
17 728 902 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
+1
13 272 374 ₫