07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
2 262 592 ₫
19:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
+1
2 465 520 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
2 536 302 ₫
19:50
Muscat (MCT)
T2, 14 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
2 552 099 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T3, 15 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
2 526 885 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T4, 16 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T4, 16 thá
2 328 513 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T5, 17 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Doha, Hamad (DOH)
T5, 17 thá
2 290 236 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T5, 17 thá
3 208 883 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T6, 18 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Doha, Hamad (DOH)
T6, 18 thá
2 290 540 ₫
19:50
Muscat (MCT)
T6, 18 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Doha, Hamad (DOH)
T6, 18 thá
2 497 418 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T7, 19 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T7, 19 thá
2 474 938 ₫
10:35
Muscat (MCT)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 20 thá
3 156 024 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T2, 21 thá
3 019 928 ₫
16:10
Muscat (MCT)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Doha, Hamad (DOH)
T3, 22 thá
3 161 492 ₫
07:55
Muscat (MCT)
T4, 23 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T4, 23 thá
2 251 352 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T2, 28 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T2, 28 thá
3 053 041 ₫
16:10
Muscat (MCT)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 4 thá
2 793 608 ₫
10:35
Muscat (MCT)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
T2, 5 thá
2 873 808 ₫
10:35
Muscat (MCT)
T3, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
T3, 6 thá
2 793 608 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T4, 7 thá
3 055 775 ₫
10:35
Muscat (MCT)
T5, 8 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
T5, 8 thá
3 055 775 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T6, 9 thá
3 055 775 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T7, 10 thá
3 055 775 ₫
16:10
Muscat (MCT)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Doha, Hamad (DOH)
T7, 10 thá
3 118 658 ₫
14:05
Muscat (MCT)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
CN, 11 thá
3 055 775 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T4, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T4, 14 thá
2 793 608 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T3, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T3, 20 thá
3 071 268 ₫
14:05
Muscat (MCT)
T5, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T5, 22 thá
3 070 964 ₫
01:25
Muscat (MCT)
CN, 25 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 25 thá
2 290 540 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T2, 26 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T2, 26 thá
2 322 438 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T3, 27 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T3, 27 thá
2 148 369 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T4, 28 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 28 thá
2 417 826 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T5, 29 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 29 thá
2 298 135 ₫
01:25
Muscat (MCT)
CN, 1 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 1 thá
2 465 520 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T2, 2 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T2, 2 thá
2 263 807 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T4, 4 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 4 thá
2 535 695 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T5, 5 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 5 thá
2 211 556 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T6, 6 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T6, 6 thá
2 570 630 ₫
10:50
Muscat (MCT)
T6, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:30
Doha, Hamad (DOH)
T6, 6 thá
2 824 594 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T7, 7 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T7, 7 thá
2 556 656 ₫
01:25
Muscat (MCT)
CN, 8 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 8 thá
2 220 366 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T2, 9 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T2, 9 thá
2 252 567 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T3, 10 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T3, 10 thá
2 283 249 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T3, 10 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T3, 10 thá
2 409 016 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T4, 11 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 11 thá
2 252 567 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T4, 11 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 11 thá
2 296 616 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T5, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 12 thá
2 310 286 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T5, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 12 thá
2 567 592 ₫
01:25
Muscat (MCT)
T7, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T7, 14 thá
2 213 682 ₫
01:25
Muscat (MCT)
CN, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 15 thá
2 313 020 ₫