Vé máy bay giá rẻ từ Muscat đến Doha (Hamad)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Muscat đến Doha

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
2 262 592 ₫
Etihad Airways
EY 697
19:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá +1
2 465 520 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
2 536 302 ₫
Etihad Airways
EY 697
19:50
Muscat (MCT)
T2, 14 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
2 552 099 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
T3, 15 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
2 526 885 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
T4, 16 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T4, 16 thá
2 328 513 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
T5, 17 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Doha, Hamad (DOH)
T5, 17 thá
2 290 236 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T5, 17 thá
3 208 883 ₫
Etihad Airways
EY 693 🔥 Ưu đãi hot
07:55
Muscat (MCT)
T6, 18 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Doha, Hamad (DOH)
T6, 18 thá
2 290 540 ₫
Etihad Airways
EY 697
19:50
Muscat (MCT)
T6, 18 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Doha, Hamad (DOH)
T6, 18 thá
2 497 418 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
T7, 19 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T7, 19 thá
2 474 938 ₫
Oman Air
WY 663
10:35
Muscat (MCT)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 20 thá
3 156 024 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T2, 21 thá
3 019 928 ₫
Oman Air
WY 661
16:10
Muscat (MCT)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Doha, Hamad (DOH)
T3, 22 thá
3 161 492 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
T4, 23 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
T4, 23 thá
2 251 352 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T2, 28 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T2, 28 thá
3 053 041 ₫
Oman Air
WY 661
16:10
Muscat (MCT)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 4 thá
2 793 608 ₫
Oman Air
WY 663
10:35
Muscat (MCT)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
T2, 5 thá
2 873 808 ₫
Oman Air
WY 663
10:35
Muscat (MCT)
T3, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
T3, 6 thá
2 793 608 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T4, 7 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T4, 7 thá
3 055 775 ₫
Oman Air
WY 663
10:35
Muscat (MCT)
T5, 8 thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Doha, Hamad (DOH)
T5, 8 thá
3 055 775 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T6, 9 thá
3 055 775 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T7, 10 thá
3 055 775 ₫
Oman Air
WY 661
16:10
Muscat (MCT)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Doha, Hamad (DOH)
T7, 10 thá
3 118 658 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
CN, 11 thá
3 055 775 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T4, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T4, 14 thá
2 793 608 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T3, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T3, 20 thá
3 071 268 ₫
Oman Air
WY 669
14:05
Muscat (MCT)
T5, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Doha, Hamad (DOH)
T5, 22 thá
3 070 964 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
CN, 25 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 25 thá
2 290 540 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T2, 26 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T2, 26 thá
2 322 438 ₫
Etihad Airways
EY 691 Giá tốt nhất
01:25
Muscat (MCT)
T3, 27 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T3, 27 thá
2 148 369 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T4, 28 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 28 thá
2 417 826 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T5, 29 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 29 thá
2 298 135 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
CN, 1 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 1 thá
2 465 520 ₫
Etihad Airways
EY 0691
01:25
Muscat (MCT)
T2, 2 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T2, 2 thá
2 263 807 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T4, 4 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 4 thá
2 535 695 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T5, 5 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 5 thá
2 211 556 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T6, 6 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T6, 6 thá
2 570 630 ₫
Oman Air
WY 663
10:50
Muscat (MCT)
T6, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:30
Doha, Hamad (DOH)
T6, 6 thá
2 824 594 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T7, 7 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T7, 7 thá
2 556 656 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
CN, 8 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 8 thá
2 220 366 ₫
Etihad Airways
EY 0691
01:25
Muscat (MCT)
T2, 9 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T2, 9 thá
2 252 567 ₫
Etihad Airways
EY 0691
01:25
Muscat (MCT)
T3, 10 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T3, 10 thá
2 283 249 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T3, 10 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T3, 10 thá
2 409 016 ₫
Etihad Airways
EY 0691
01:25
Muscat (MCT)
T4, 11 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 11 thá
2 252 567 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T4, 11 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T4, 11 thá
2 296 616 ₫
Etihad Airways
EY 0691
01:25
Muscat (MCT)
T5, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 12 thá
2 310 286 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T5, 12 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T5, 12 thá
2 567 592 ₫
Etihad Airways
EY 691
01:25
Muscat (MCT)
T7, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
T7, 14 thá
2 213 682 ₫
Etihad Airways
EY 0691
01:25
Muscat (MCT)
CN, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Doha, Hamad (DOH)
CN, 15 thá
2 313 020 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2251352 ₫ · cao nhất: 2536302 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2407194 ₫ 13.09.2026 — 2262592 ₫ 14.09.2026 — 2536302 ₫ 15.09.2026 — 2526885 ₫ 16.09.2026 — 2328513 ₫ 17.09.2026 — 2290236 ₫ 18.09.2026 — 2290540 ₫ 19.09.2026 — 2474938 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2251352 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2407194 ₫
13
Giá tốt
2262592 ₫
14
placeholder
2536302 ₫
15
placeholder
2526885 ₫
16
placeholder
2328513 ₫
17
placeholder
2290236 ₫
18
placeholder
2290540 ₫
19
placeholder
2474938 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
2251352 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Muscat đến Doha

Etihad Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 148 369
Oman Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 793 608

Điểm đến phổ biến từ Muscat

Tất cả →
MCT
Oman → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
AUH
từ
₫841 789
MCT
Muscat — Masirah
Oman → Oman
MSH
từ
₫1 287 138
MCT
Oman → Bangladesh
CGP
từ
₫1 615 833
MCT
Oman → Pakistan
ISB
từ
₫1 630 719
MCT
Muscat — Al Hasa
Oman → Oman
KHS
từ
₫1 638 313
MCT
Oman → Oman
SLL
từ
₫1 658 363
MCT
Oman → Pakistan
SKT
từ
₫1 680 236
MCT
Oman → Pakistan
PEW
từ
₫1 825 141
MCT
Oman → Ấn Độ
CCJ
từ
₫1 878 911

Điểm đến phổ biến đến Doha

Tất cả →
SHJ
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Qatar
DOH
từ
₫2 001 033
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Qatar
DOH
từ
₫2 203 050
RUH
Riyadh — Doha
Ả Rập Xê Út → Qatar
DOH
từ
₫2 293 882
JED
Ả Rập Xê Út → Qatar
DOH
từ
₫2 888 086
CAI
Cairo — Doha
Ai Cập → Qatar
DOH
từ
₫2 946 716
BSZ
Kyrgyzstan → Qatar
DOH
từ
₫3 139 620
COK
Ấn Độ → Qatar
DOH
từ
₫3 308 524
ALG
Algeria → Qatar
DOH
từ
₫3 692 509

Vé máy bay giá rẻ từ Muscat đến Doha

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

22g 10ph

Khoảng cách

706 km

Giá trung bình

₫2 562 124

Chuyến bay phổ biến nhất

EY 691

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Qatar

Tất cả các gói

pearlmobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

pearlmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

pearlmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

pearlmobile

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

pearlmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1100628

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Muscat Doha là ₫2 562 124. Vé rẻ nhất có giá ₫2 262 592, do Etihad Airways khai thác, chuyến bay 693, khởi hành từ Muscat vào 13 Tháng chín lúc 07:55, đến Doha vào 13 Tháng chín lúc 23:05.
Thời gian bay trung bình là 15 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 15 phút, chuyến bay 697, do Etihad Airways khai thác, khởi hành từ Muscat vào 14 Tháng chín lúc 19:50, đến Doha vào 14 Tháng chín lúc 23:05.
Các chuyến bay trên tuyến Muscat - Doha được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Etihad Airways, Oman Air.
Khoảng cách từ Muscat đến Doha là 706 km.