00:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
9 882 249 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
6 222 778 ₫
00:45
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
06:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
5 378 260 ₫
01:05
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
4 459 040 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
7 664 599 ₫
06:10
Klark (CRK)
T3, 3 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
03:55
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
9 851 545 ₫
03:55
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
5 774 247 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
7 287 288 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
7 652 887 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
8 010 889 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
7 965 941 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
6 437 389 ₫
03:45
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
3 355 596 ₫
03:45
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
3 378 387 ₫
03:45
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
3 443 277 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
7 275 893 ₫
02:55
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
6 503 545 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
9 135 541 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
03:05
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
9 311 851 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
8 767 726 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
10 107 622 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
03:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
9 918 967 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
8 510 382 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
5 194 986 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
03:05
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
+1
9 611 611 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
5 102 874 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
8 096 670 ₫
08:20
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
6 893 517 ₫
06:20
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
12 820 018 ₫
05:25
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
02:35
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
2 812 104 ₫
04:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
10 342 175 ₫
04:35
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
05:30
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
3 212 522 ₫
04:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
6 783 679 ₫
06:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
10 101 608 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
6 920 106 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
44g
2 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
+1
7 240 441 ₫
07:00
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
12 448 721 ₫
07:10
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
7 885 541 ₫
23:15
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 2 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
+1
16 485 186 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
02:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
7 603 824 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
9 855 343 ₫
07:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
7 969 739 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
21g 10ph
3 điểm dừng
02:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
7 035 642 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
7 207 204 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
7 790 896 ₫
06:40
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
4 535 958 ₫
07:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
14:00
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
3 257 787 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
6 384 211 ₫
09:35
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:45
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
6 068 942 ₫
08:10
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
5 289 630 ₫