12:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Multan (MUX)
CN, 1 Thá
+1
5 522 193 ₫
12:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Siyalkot (SKT)
CN, 1 Thá
+1
5 689 908 ₫
12:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
6 830 818 ₫
12:10
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Jeddah (JED)
T7, 31 Thá
4 750 766 ₫
13:10
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Marka (ADJ)
CN, 1 Thá
+1
5 483 685 ₫
13:45
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:40
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 31 Thá
3 231 463 ₫
13:45
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:40
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T7, 31 Thá
4 600 873 ₫
14:45
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
+1
10 636 713 ₫
15:45
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 723 104 ₫
15:45
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Sphinx (SPX)
T7, 31 Thá
3 392 813 ₫
15:45
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
+1
10 644 351 ₫
17:00
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:35
Salalah (SLL)
T7, 31 Thá
2 271 635 ₫
16:00
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:35
Salalah (SLL)
T7, 31 Thá
2 471 493 ₫
16:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:00
Abu Dhabi (AUH)
T7, 31 Thá
2 552 964 ₫
17:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Muharrak (BAH)
CN, 1 Thá
+1
2 756 959 ₫
17:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Jeddah (JED)
T7, 31 Thá
2 855 934 ₫
17:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
+1
3 954 835 ₫
17:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Trivandrum (TRV)
CN, 1 Thá
+1
4 826 190 ₫
16:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
00:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
5 618 303 ₫
17:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
27g
1 điểm dừng
23:50
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
5 738 918 ₫
16:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
5 881 492 ₫
16:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
5 881 492 ₫
16:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
17:15
Adler (AER)
CN, 1 Thá
+1
6 906 878 ₫
16:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
21:05
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 049 379 ₫
18:10
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
19:40
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
+1
4 080 542 ₫
19:10
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
4 210 704 ₫
19:30
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:05
Salalah (SLL)
T7, 31 Thá
2 190 801 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
20:35
Sharjah (SHJ)
T7, 31 Thá
2 481 359 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Shah Amanat (CGP)
CN, 1 Thá
+1
3 203 776 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Shah Dzhalal (DAC)
CN, 1 Thá
+1
3 246 102 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
+1
3 250 558 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:40
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
+1
3 250 558 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Koroleva Aliya (AMM)
CN, 1 Thá
+1
3 400 770 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
+1
3 663 958 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
16:20
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
3 921 419 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Faisalabad (LYP)
CN, 1 Thá
+1
4 169 968 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Male (MLE)
CN, 1 Thá
+1
4 317 316 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:30
Trivandrum (TRV)
CN, 1 Thá
+1
4 970 355 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Multan (MUX)
CN, 1 Thá
+1
5 440 404 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
6 360 451 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 1 Thá
+1
6 504 298 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Marka (ADJ)
CN, 1 Thá
+1
7 069 183 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
11:30
Lahore (LHE)
CN, 1 Thá
+1
7 235 307 ₫
18:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
7 668 121 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
8 344 392 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
04:00
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
+1
9 262 530 ₫
19:35
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
9 755 492 ₫
19:50
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
4 556 000 ₫
20:05
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
01:00
Kannur (CNN)
CN, 1 Thá
+1
5 116 748 ₫
20:25
Muscat (MCT)
T7, 31 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
+1
9 874 834 ₫