Chuyến bay từ Muscat

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Muscat

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SalamAir
OV 761
22:25
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 13 thá +1
2 281 730 ₫
SalamAir
OV 761
22:25
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
T2, 14 thá +1
6 620 086 ₫
Air-India Express
IX 442
22:50
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá +1
3 276 627 ₫
IndiGo
6E 1272
23:00
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá +1
3 210 402 ₫
Air Tanzania
TC 409
23:50
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
6g 30ph
Bay thẳng
06:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá +1
6 515 280 ₫
Qatar Airways
QR 1149
01:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11 225 166 ₫
SalamAir
OV 391
03:05
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:30
Port Sudan (PZU)
CN, 13 thá
6 175 649 ₫
SalamAir
OV 101
04:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
2 239 504 ₫
flydubai
FZ 46
05:10
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 899 872 ₫
flydubai
FZ 046
05:10
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 008 020 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 575 794 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 851 328 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá +1
2 910 869 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
T2, 14 thá +1
2 991 676 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Lahore (LHE)
CN, 13 thá
3 190 959 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 044 596 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
4 278 814 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
5 685 339 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
6 148 004 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
51g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 742 208 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 619 843 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
20:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
8 684 306 ₫
Air Arabia
G9 113
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
9 540 677 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
2 262 592 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá
3 807 339 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 163 193 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
04:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
7 932 742 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
9 366 608 ₫
SalamAir
OV 205
08:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
3 399 052 ₫
SalamAir
OV 227
10:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá +1
6 787 168 ₫
SalamAir
OV 315
11:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
2 681 815 ₫
SalamAir
OV 213
12:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:25
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 649 310 ₫
SalamAir
OV 245
13:20
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
8 418 494 ₫
Oman Air
WY 623
13:45
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 382 283 ₫
SalamAir
OV 107
15:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
2 259 250 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá +1
2 646 880 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá +1
3 271 462 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
3 579 501 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá +1
3 620 208 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
3 985 661 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
4 332 584 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
4 604 168 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
5 738 198 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 349 414 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
41g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 742 815 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 035 361 ₫
Air Arabia
G9 119
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
12 013 792 ₫
Air-India Express
IX 9146
16:10
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Kannur (CNN)
CN, 13 thá
3 675 193 ₫
Oman Air
WY 611
16:15
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 860 380 ₫
flydubai
FZ 048
16:45
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
9 438 909 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 841789 ₫ · cao nhất: 1038641 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 984568 ₫ 13.09.2026 — 934747 ₫ 14.09.2026 — 925330 ₫ 15.09.2026 — 1038641 ₫ 16.09.2026 — 1019199 ₫ 17.09.2026 — 1019199 ₫ 18.09.2026 — 960265 ₫ 19.09.2026 — 920469 ₫ 20.09.2026 — 841789 ₫ 21.09.2026 — 916520 ₫ 22.09.2026 — 916520 ₫ 23.09.2026 — 924418 ₫ 24.09.2026 — 917127 ₫ 25.09.2026 — 922292 ₫ 26.09.2026 — 922292 ₫ 27.09.2026 — 917127 ₫ 28.09.2026 — 922899 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 924114 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
984568 ₫
13
placeholder
934747 ₫
14
placeholder
925330 ₫
15
placeholder
1038641 ₫
16
placeholder
1019199 ₫
17
placeholder
1019199 ₫
18
placeholder
960265 ₫
19
placeholder
920469 ₫
20
Giá tốt
841789 ₫
21
Giá tốt
916520 ₫
22
Giá tốt
916520 ₫
23
placeholder
924418 ₫
24
Giá tốt
917127 ₫
25
placeholder
922292 ₫
26
placeholder
922292 ₫
27
Giá tốt
917127 ₫
28
placeholder
922899 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
924114 ₫

Các hãng hàng không bay từ Muscat

Etihad Airways
Giá từ
₫841 789
SalamAir
Giá từ
₫1 656 237
Oman Air
Giá từ
₫1 847 925
Air Arabia
Giá từ
₫1 973 692
Pegasus
Giá từ
₫2 170 545
Air India
Giá từ
₫2 400 510
Air-India Express
Giá từ
₫2 534 783
flydubai
Giá từ
₫2 559 086
Gulf Air
Giá từ
₫2 902 363
Pakistan International Airlines
Giá từ
₫3 035 725
Hahn Air
Giá từ
₫3 159 669
IndiGo
Giá từ
₫3 190 352
Samara Airlines
Giá từ
₫3 570 995
Qatar Airways
Giá từ
₫4 057 051
Emirates
Giá từ
₫4 120 238
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫6 374 020
Biman Bangladesh Airline
Giá từ
₫7 737 712
Turkish Airlines
Giá từ
₫8 261 438
Air Tanzania
Giá từ
₫8 343 460
EgyptAir
Giá từ
₫9 578 346

Điểm đến phổ biến từ Muscat

MCT
Oman → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
AUH
từ
₫841 789
MCT
Muscat — Masirah
Oman → Oman
MSH
từ
₫1 287 138
MCT
Oman → Bangladesh
CGP
từ
₫1 615 833
MCT
Oman → Pakistan
ISB
từ
₫1 630 719
MCT
Muscat — Al Hasa
Oman → Oman
KHS
từ
₫1 638 313
MCT
Oman → Oman
SLL
từ
₫1 658 363
MCT
Oman → Pakistan
SKT
từ
₫1 680 236
MCT
Oman → Pakistan
PEW
từ
₫1 825 141
MCT
Oman → Ấn Độ
CCJ
từ
₫1 878 911

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Oman

Tất cả các gói

omancom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

omancom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

omancom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

omancom

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

omancom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Muscat do các hãng hàng không sau khai thác: Air Arabia, Etihad Airways, SalamAir, Air-India Express, flydubai, Pegasus Airlines, IndiGo, Qatar Airways, Oman Air, Air India, Ethiopian Airlines, Gulf Air, Air Tanzania.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay OV761), do SalamAir khai thác, khởi hành từ Muscat lúc 22:25.
Vé rẻ nhất từ Muscat đi Abu Dhabi có giá ₫925 330 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay EY697, do Etihad Airways khai thác.