22:25
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:05
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 13 thá
+1
2 281 730 ₫
22:25
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
T2, 14 thá
+1
6 620 086 ₫
22:50
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:30
Kochi (COK)
CN, 13 thá
+1
3 276 627 ₫
23:00
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:40
Kochi (COK)
CN, 13 thá
+1
3 210 402 ₫
23:50
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
6g 30ph
Bay thẳng
06:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
+1
6 515 280 ₫
01:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11 225 166 ₫
03:05
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:30
Port Sudan (PZU)
CN, 13 thá
6 175 649 ₫
04:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
2 239 504 ₫
05:10
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 899 872 ₫
05:10
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 008 020 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 575 794 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 851 328 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
2 910 869 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
T2, 14 thá
+1
2 991 676 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Lahore (LHE)
CN, 13 thá
3 190 959 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
4 044 596 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
4 278 814 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
5 685 339 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
6 148 004 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
51g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 742 208 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 619 843 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
20:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
8 684 306 ₫
06:00
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
9 540 677 ₫
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
2 262 592 ₫
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá
3 807 339 ₫
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 163 193 ₫
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
04:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 932 742 ₫
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
9 366 608 ₫
08:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
3 399 052 ₫
10:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá
+1
6 787 168 ₫
11:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
2 681 815 ₫
12:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:25
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 649 310 ₫
13:20
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 418 494 ₫
13:45
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 382 283 ₫
15:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Salalah (SLL)
CN, 13 thá
2 259 250 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
+1
2 646 880 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 271 462 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
3 579 501 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
3 620 208 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
3 985 661 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 332 584 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
4 604 168 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
5 738 198 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 349 414 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
41g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 742 815 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 035 361 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
12 013 792 ₫
16:10
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Kannur (CNN)
CN, 13 thá
3 675 193 ₫
16:15
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 860 380 ₫
16:45
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
9 438 909 ₫