05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
2 395 042 ₫
05:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
1 898 353 ₫
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
2 185 430 ₫
16:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
2 273 528 ₫
18:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
2 404 156 ₫
05:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
2 170 849 ₫
05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
+1
2 118 294 ₫
21:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
+1
2 512 303 ₫
06:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
7g
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
2 297 527 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
+1
2 204 569 ₫
12:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
+1
2 249 529 ₫
13:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
+1
2 440 610 ₫
14:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
+1
2 341 576 ₫
16:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
+1
2 370 436 ₫
04:05
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
2 292 059 ₫
05:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
2 125 281 ₫
05:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
2 169 634 ₫
13:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 17 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
2 675 132 ₫
06:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 18 thá
2 529 011 ₫
08:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 18 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 18 thá
2 244 669 ₫
19:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 19 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
+1
2 496 203 ₫
07:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
48g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
+1
2 420 864 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 21 thá
+1
2 396 865 ₫
13:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 21 thá
+1
1 885 595 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 21 thá
2 400 814 ₫
17:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
+1
2 255 605 ₫
19:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 21 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
+1
2 073 638 ₫
05:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
2 232 821 ₫
05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 22 thá
2 191 202 ₫
19:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 22 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 23 thá
+1
2 200 012 ₫
05:40
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 23 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 23 thá
2 111 914 ₫
08:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 23 thá
2 435 446 ₫
17:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
19:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 24 thá
+1
2 122 243 ₫
17:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
+1
2 258 035 ₫
05:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 24 thá
2 183 912 ₫
09:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
28g
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
+1
1 557 203 ₫
12:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
25g
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
+1
2 122 243 ₫
18:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T5, 24 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
+1
2 467 343 ₫
06:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
2 085 181 ₫
08:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T6, 25 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T6, 25 thá
1 970 958 ₫
11:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 26 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 26 thá
2 579 440 ₫
13:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 26 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 26 thá
2 296 008 ₫
04:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 27 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 28 thá
+1
2 687 891 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 27 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 28 thá
+1
2 616 198 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
+1
2 258 035 ₫
14:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
+1
1 698 159 ₫
16:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
+1
2 219 454 ₫
17:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
+1
2 180 570 ₫
19:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 28 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 29 thá
+1
2 446 078 ₫
16:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 29 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 30 thá
+1
2 361 322 ₫