22:00
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:55
Rinas (TIA)
T7, 31 Thá
767 926 ₫
22:00
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
08:00
Verona (VRN)
CN, 1 Thá
+1
1 018 067 ₫
00:00
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
2 168 524 ₫
22:00
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
2 954 271 ₫
00:05
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
21:20
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
+1
2 639 527 ₫
00:05
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
23:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
+1
3 021 103 ₫
22:05
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
+1
3 093 345 ₫
22:20
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
+1
915 592 ₫
22:20
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
+1
2 403 389 ₫
22:20
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Lyublinek (LCJ)
CN, 1 Thá
+1
2 979 731 ₫
22:20
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
+1
3 012 510 ₫
22:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:20
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
+1
600 211 ₫
22:25
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:05
Lamezia Terme (SUF)
CN, 1 Thá
+1
887 904 ₫
22:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
+1
1 035 252 ₫
22:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Sevilla (SVQ)
CN, 1 Thá
+1
1 113 222 ₫
22:25
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
+1
1 648 829 ₫
22:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
00:15
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
+1
1 820 681 ₫
22:25
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
+1
2 625 842 ₫
22:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Blanyak (TLS)
CN, 1 Thá
+1
4 086 906 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
414 674 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Strasbourg (SXB)
T2, 2 Thá
+1
1 126 270 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Asturias (OVD)
CN, 1 Thá
1 551 764 ₫
22:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
+1
1 680 335 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Lanzarote (ACE)
CN, 1 Thá
1 755 759 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 1 Thá
2 458 763 ₫
22:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Zürich (ZRH)
CN, 1 Thá
+1
3 348 259 ₫
22:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Napoleon Bonapart (AJA)
CN, 1 Thá
+1
5 699 774 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T2, 2 Thá
+1
6 424 100 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Blaise Diagne (DSS)
T2, 2 Thá
+1
6 424 100 ₫
22:35
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
00:35
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
+1
554 383 ₫
22:35
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
00:35
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
+1
1 372 910 ₫
22:40
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:15
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
475 459 ₫
00:40
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
1 519 940 ₫
22:40
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
+1
2 138 290 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:20
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
698 548 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
34g
1 điểm dừng
07:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
+1
1 495 435 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
+1
2 605 474 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Kot DAzur (NCE)
CN, 1 Thá
+1
2 899 215 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
10:05
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
+1
3 300 522 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
36g
1 điểm dừng
10:45
Luxembourg (LUX)
T2, 2 Thá
+1
3 310 070 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T2, 2 Thá
+1
3 399 178 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
19:25
Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
T2, 2 Thá
+1
4 037 260 ₫
00:55
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:40
Punta-Reizi (PMO)
CN, 1 Thá
565 522 ₫
22:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Punta-Reizi (PMO)
CN, 1 Thá
+1
787 021 ₫
22:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
+1
4 061 765 ₫
22:55
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
01:20
Conakry (CKY)
T2, 2 Thá
+1
9 056 625 ₫
00:55
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
00:05
Lanseria (HLA)
T2, 2 Thá
+1
21 556 029 ₫
01:05
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:15
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
2 492 816 ₫
01:05
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Blaise Diagne (DSS)
CN, 1 Thá
11 040 248 ₫
01:05
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Blaise Diagne (DSS)
CN, 1 Thá
11 040 248 ₫