06:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Crotone (CRV)
T7, 12 thá
573 850 ₫
06:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Crotone (CRV)
T7, 12 thá
817 790 ₫
06:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:30
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
1 552 342 ₫
06:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:30
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
2 399 903 ₫
07:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 12 thá
736 983 ₫
07:20
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
09:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
486 056 ₫
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
1 322 984 ₫
07:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Podgorica (TGD)
T7, 12 thá
3 750 228 ₫
07:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Salerno, Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 12 thá
2 806 064 ₫
07:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Salerno, Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
T7, 12 thá
3 269 943 ₫
07:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:25
Reggio Calabria (REG)
T7, 12 thá
2 333 678 ₫
07:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
5 680 175 ₫
07:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
6 682 058 ₫
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
561 395 ₫
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 12 thá
2 076 068 ₫
07:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
09:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
627 013 ₫
08:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Fuerteventura (FUE)
T7, 12 thá
2 152 622 ₫
08:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
7 672 094 ₫
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:15
Malta (MLA)
T7, 12 thá
702 959 ₫
08:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T7, 12 thá
4 578 042 ₫
08:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
10:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
861 535 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Hanover (HAJ)
T7, 12 thá
3 735 039 ₫
08:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
4 577 131 ₫
08:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:55
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 12 thá
2 183 608 ₫
08:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
3 265 083 ₫
09:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Menorca (MAH)
T7, 12 thá
1 480 345 ₫
09:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:25
Kaunas (KUN)
T7, 12 thá
1 091 804 ₫
09:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:25
Kaunas (KUN)
T7, 12 thá
1 127 347 ₫
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
13:10
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T7, 12 thá
2 433 927 ₫
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
15:35
Figari, Sad Kors (FSC)
CN, 13 thá
+1
3 628 410 ₫
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 12 thá
4 534 905 ₫
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Florence, Peretola (FLR)
CN, 13 thá
+1
4 611 763 ₫
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:45
Bordeaux, Merinyak (BOD)
T7, 12 thá
5 154 323 ₫
09:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
+1
7 261 073 ₫
09:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Lampedusa (LMP)
T7, 12 thá
2 304 210 ₫
09:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
7 044 778 ₫
09:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:10
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
5 599 368 ₫
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
3 114 102 ₫
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
23:25
Uralsk (URA)
T7, 12 thá
4 401 847 ₫
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
+1
5 198 372 ₫
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
57g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
6 924 175 ₫
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
7 460 964 ₫
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
9 307 674 ₫
09:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
60g 20ph
2 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
14 286 712 ₫
09:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 12 thá
3 668 206 ₫
09:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
5 905 887 ₫
10:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:40
Eindhoven (EIN)
T7, 12 thá
1 050 185 ₫
10:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
12:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
1 545 963 ₫
10:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:40
Eindhoven (EIN)
T7, 12 thá
4 602 953 ₫
10:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 12 thá
627 924 ₫