21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
13 444 620 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
11 996 780 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
57g 55ph
3 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
9 413 391 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
44g 40ph
3 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
12 891 427 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
12 487 089 ₫
22:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
08:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
5 837 232 ₫
22:30
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
9 529 741 ₫
22:30
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
11 751 321 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
07:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
11 954 554 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
5 959 657 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
7 134 395 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
12 641 716 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
68g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
8 304 575 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
67g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
6 158 333 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
18:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
9 350 204 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
15g 50ph
2 điểm dừng
15:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
10 278 267 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
16 948 174 ₫
23:50
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
18 512 364 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
13 641 777 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
6 223 950 ₫
00:55
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
18 569 779 ₫
01:00
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
6 293 517 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
65g 50ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
6 062 337 ₫
01:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
7 554 226 ₫
01:10
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
9 254 511 ₫
01:30
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
58g 45ph
3 điểm dừng
12:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
8 547 907 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
54g 45ph
3 điểm dừng
08:20
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
11 090 589 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
42g 15ph
3 điểm dừng
20:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
8 642 384 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
42g 15ph
3 điểm dừng
20:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
8 972 295 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
6 594 265 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
42g
3 điểm dừng
20:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
9 392 430 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
4 893 979 ₫
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
64g 35ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
10 244 851 ₫
03:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
7 182 696 ₫
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
7 436 661 ₫
03:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
5 863 965 ₫
03:30
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
4 206 513 ₫
03:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
9 156 389 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
17g 15ph
3 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
19 324 382 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
41g
2 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
11 708 488 ₫
04:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
33g
2 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
3 573 729 ₫
04:30
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
3 903 943 ₫
04:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
7 044 170 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
56g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
5 654 657 ₫
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
2 818 215 ₫
05:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
4 440 428 ₫
05:30
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
14 695 303 ₫
05:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
2 395 042 ₫
06:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
63g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
15 930 798 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
60g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
10 899 508 ₫