09:15
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
11 763 421 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:05
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
5 832 489 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
54g
2 điểm dừng
13:45
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
4 124 778 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
4 502 722 ₫
12:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
13g
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
5 541 593 ₫
12:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:20
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
3 742 403 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
8 673 398 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:30
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
19 131 742 ₫
15:10
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
9 641 681 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
21:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
7 677 260 ₫
13:25
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
12:20
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
11 266 776 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:20
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
7 521 524 ₫
14:00
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
19:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 223 791 ₫
14:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
16:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
5 696 695 ₫
14:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
9 767 663 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
09:35
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
3 061 218 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
6 865 346 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
8 179 286 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
6 318 688 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
7 444 290 ₫
15:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
8 892 758 ₫
14:00
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
1 577 931 ₫
14:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
3 328 374 ₫
14:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
19:50
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
3 440 111 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
7 994 429 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
20:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
8 107 749 ₫
16:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
55g 25ph
2 điểm dừng
19:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
14 798 683 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
6 686 186 ₫
17:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
19:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
9 497 025 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
14:45
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
6 793 809 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
7 150 861 ₫
15:40
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
2 623 449 ₫
17:50
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:15
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
1 257 597 ₫
17:50
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:15
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
1 326 285 ₫
17:50
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:15
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
1 467 460 ₫
17:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:30
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
5 111 737 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
15:45
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
2 521 208 ₫
16:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:20
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
3 659 471 ₫
19:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
6g
Bay thẳng
21:05
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
5 600 785 ₫
20:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
54g
3 điểm dừng
21:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 594 138 ₫
20:15
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
13:50
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
13 948 785 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
09:35
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
3 208 724 ₫
18:30
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
22:40
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
7 954 862 ₫
18:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
19:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 004 115 ₫
21:30
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
21:05
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 075 336 ₫
16:40
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
1 994 492 ₫
18:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
18:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
8 200 177 ₫
18:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
19:40
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
9 942 074 ₫
19:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
6 502 912 ₫
18:25
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
22:00
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
6 264 244 ₫