03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
5 932 916 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
5 562 965 ₫
06:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T2, 21 thá
5 249 648 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
+1
8 206 819 ₫
20:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 21 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
+1
5 966 714 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 22 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
5 590 368 ₫
06:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 22 thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 22 thá
5 334 296 ₫
14:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 22 thá
32g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
+1
6 065 976 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
5 562 965 ₫
06:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T4, 23 thá
5 851 313 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
+1
5 562 965 ₫
20:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 23 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
+1
5 903 685 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
5 673 493 ₫
06:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T5, 24 thá
5 966 714 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
+1
3 679 717 ₫
20:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
+1
5 835 175 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 25 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
7 176 438 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 25 thá
18g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
6 000 816 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 25 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
5 562 965 ₫
06:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 25 thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T6, 25 thá
5 966 714 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 26 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T7, 26 thá
5 562 965 ₫
06:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 26 thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
T7, 26 thá
5 966 714 ₫
08:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 26 thá
62g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
+1
7 857 269 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
+1
5 834 567 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
+1
6 061 409 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
42g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
+1
6 178 027 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
CN, 27 thá
5 593 109 ₫
06:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
CN, 27 thá
5 924 085 ₫
11:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
35g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
+1
5 209 456 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
+1
3 662 361 ₫
20:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 27 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
+1
5 835 175 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
4 657 727 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
18g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
5 979 806 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 28 thá
6 027 915 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T3, 29 thá
+1
3 676 368 ₫
20:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 28 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T3, 29 thá
+1
5 966 714 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 29 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T4, 30 thá
+1
7 264 739 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 29 thá
18g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T3, 29 thá
8 385 857 ₫
08:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 29 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T3, 29 thá
7 645 956 ₫
11:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 29 thá
11g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T3, 29 thá
7 813 727 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 29 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T4, 30 thá
+1
5 787 676 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T4, 30 thá
5 788 285 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
18g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T4, 30 thá
4 365 420 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T5, 1 thá
+1
5 565 401 ₫
20:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 30 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T5, 1 thá
+1
5 851 313 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
4g 15ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T6, 2 thá
+1
7 641 084 ₫
20:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 1 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Kutaisi (KUT)
T6, 2 thá
+1
5 903 076 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Kutaisi (KUT)
T7, 3 thá
+1
8 002 509 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá
18g
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T6, 2 thá
5 951 185 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 2 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T6, 2 thá
7 343 296 ₫