Hãng hàng không Belavia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Belavia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

B2
B2 957
07:00
Minsk (MSQ)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
1 543 836 ₫
B2
B2 980
14:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Minsk (MSQ)
T7, 12 thá
1 410 475 ₫
B2
B2 977
16:55
Minsk (MSQ)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
1 507 686 ₫
B2
B2 978
19:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
Minsk (MSQ)
T7, 12 thá
1 373 413 ₫
B2
B2 975
04:40
Minsk (MSQ)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:05
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
1 543 836 ₫
B2
B2 976
06:50
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Minsk (MSQ)
T3, 15 thá
1 351 236 ₫
B2
B2 980
14:05
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Minsk (MSQ)
T3, 15 thá
1 404 703 ₫
B2
B2 977
16:55
Minsk (MSQ)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
1 536 242 ₫
B2
B2 978
19:05
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
Minsk (MSQ)
T3, 15 thá
1 407 437 ₫
B2
B2 980
14:05
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Minsk (MSQ)
T4, 16 thá
1 420 803 ₫
B2
B2 956
16:55
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Minsk (MSQ)
T4, 16 thá
1 551 431 ₫
B2
B2 975
04:40
Minsk (MSQ)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:05
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá
1 543 836 ₫
B2
B2 980
14:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Minsk (MSQ)
T7, 19 thá
1 404 703 ₫
B2
B2 977
16:55
Minsk (MSQ)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá
1 483 687 ₫
B2
B2 978
19:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
Minsk (MSQ)
T7, 19 thá
1 406 829 ₫
B2
B2 922
20:50
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:15
Minsk (MSQ)
T7, 19 thá
1 407 740 ₫
B2
B2 981
03:45
Minsk (MSQ)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Mátxcơva (MOW)
CN, 20 thá
1 543 836 ₫
B2
B2 981
03:45
Minsk (MSQ)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá
1 543 836 ₫
B2
B2 975
04:40
Minsk (MSQ)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá
1 514 673 ₫
B2
B2 976
06:50
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Minsk (MSQ)
T2, 21 thá
1 366 426 ₫
B2
B2 915
18:00
Mogilev (MVQ)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá
1 509 205 ₫
B2
B2 915
18:00
Mogilev (MVQ)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Mátxcơva (SVO)
T2, 21 thá
1 509 205 ₫
B2
B2 916
20:15
Mátxcơva (MOW)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:40
Minsk (MSQ)
T2, 21 thá
1 352 755 ₫
B2
B2 981
03:45
Minsk (MSQ)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Mátxcơva (MOW)
T3, 22 thá
1 543 532 ₫
B2
B2 982
06:10
Mátxcơva (MOW)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:35
Minsk (MSQ)
T3, 22 thá
1 551 431 ₫
B2
B2 992
19:35
Mátxcơva (MOW)
T3, 22 thá
1g 24ph
Bay thẳng
20:59
Minsk (MSQ)
T3, 22 thá
1 352 148 ₫
B2
B2 975
04:40
Minsk (MSQ)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:05
Mátxcơva (MOW)
T4, 23 thá
1 501 002 ₫
B2
B2 957
07:00
Minsk (MSQ)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Mátxcơva (MOW)
T4, 23 thá
1 483 687 ₫
B2
B2 980
14:05
Mátxcơva (MOW)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Minsk (MSQ)
T4, 23 thá
1 370 375 ₫
B2
B2 922
20:50
Mátxcơva (MOW)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:15
Minsk (MSQ)
T4, 23 thá
1 380 400 ₫
B2
B2 981
03:45
Minsk (MSQ)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá
1 484 902 ₫
B2
B2 975
04:40
Minsk (MSQ)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:05
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá
1 507 686 ₫
B2
B2 911
08:30
Minsk (MSQ)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:55
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá
1 507 686 ₫
B2
B2 956
16:55
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Minsk (MSQ)
T5, 24 thá
1 551 431 ₫
B2
B2 915
18:00
Mogilev (MVQ)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá
1 493 408 ₫
B2
B2 915
18:00
Mogilev (MVQ)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 24 thá
1 493 408 ₫
B2
B2 916
20:15
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:40
Minsk (MSQ)
T5, 24 thá
1 384 653 ₫
B2
B2 981
03:45
Minsk (MSQ)
T6, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Mátxcơva (MOW)
T6, 25 thá
1 485 206 ₫
B2
B2 956
14:15
Mátxcơva (MOW)
T6, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Minsk (MSQ)
T6, 25 thá
1 411 386 ₫
B2
B2 992
19:35
Mátxcơva (MOW)
T6, 25 thá
1g 24ph
Bay thẳng
20:59
Minsk (MSQ)
T6, 25 thá
1 366 426 ₫
B2
B2 981
03:45
Minsk (MSQ)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá
1 491 281 ₫
B2
B2 975
04:40
Minsk (MSQ)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá
1 536 242 ₫
B2
B2 957
07:00
Minsk (MSQ)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá
1 499 787 ₫
B2
B2 977
16:55
Minsk (MSQ)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá
1 483 687 ₫
B2
B2 978
19:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:30
Minsk (MSQ)
T7, 26 thá
1 407 437 ₫
B2
B2 922
20:50
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:15
Minsk (MSQ)
T7, 26 thá
1 400 450 ₫
B2
B2 981
03:45
Minsk (MSQ)
CN, 27 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:10
Mátxcơva (MOW)
CN, 27 thá
1 544 140 ₫
B2
B2 975
04:40
Minsk (MSQ)
CN, 27 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:05
Mátxcơva (MOW)
CN, 27 thá
1 543 836 ₫

Chuyến bay phổ biến của Belavia

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
B2922 Mátxcơva → Minsk T4T7 ₫1 199 951
B2916 Mátxcơva → Minsk T2T5 ₫1 201 167
B2976 Mátxcơva → Minsk T2T3T4T5T6T7CN ₫1 206 938
B2982 Mátxcơva → Minsk T2T3T5T6T7CN ₫1 349 110
B2978 Mátxcơva → Minsk T2T3T4T5T7CN ₫1 351 236
B2992 Mátxcơva → Minsk T3T6 ₫1 352 148
B2991 Gomel → Mátxcơva T3T6 ₫1 352 755
B2956 Mátxcơva → Minsk T2T3T4T5T6T7CN ₫1 355 186
B2984 Mátxcơva → Gomel T5CN ₫1 367 337
B2980 Mátxcơva → Minsk T2T3T4T6T7 ₫1 370 375
B2985 Gomel → Mátxcơva T5CN ₫1 380 096
B2981 Minsk → Kazan T2T3T4T5T6T7CN ₫1 382 526
B2983 Minsk → Cheboksary T5CN ₫1 394 678
B2954 Mátxcơva → Minsk T2T3T4T5T6T7CN ₫1 402 576
B2957 Minsk → Mátxcơva T4T5T7 ₫1 467 890
B2921 Brest → Mátxcơva T4T7 ₫1 470 624
B2988 Mátxcơva → Gomel T3T6 ₫1 475 181
B2975 Minsk → Mátxcơva T2T3T4T5T6T7CN ₫1 478 219
B2981 Minsk → Mátxcơva T2T3T4T5T6T7CN ₫1 481 256
B2977 Minsk → Mátxcơva T3T5T7 ₫1 483 079
B2983 Minsk → Mátxcơva CN ₫1 484 294
B2915 Mogilev → Mátxcơva T2T5 ₫1 493 408
B2915 Mogilev → Mátxcơva T2T5 ₫1 493 408
B2914 Mátxcơva → Mogilev T2T5 ₫1 496 749
B2912 Mátxcơva → Brest T2T5 ₫1 527 432
B2919 Brest → Saint Petersburg T4T7 ₫1 542 317
B2920 Saint Petersburg → Brest T4T7 ₫1 545 355
B2918 Mátxcơva → Brest T4T7 ₫1 550 823
B2953 Minsk → Mátxcơva T2T3T4T5T6T7CN ₫1 553 861
B2913 Brest → Mátxcơva T2T5 ₫1 586 366
B2942 Saint Petersburg → Minsk T2T3T4T5T6T7CN ₫1 612 492
B2946 Saint Petersburg → Minsk T2T3T4T5T6T7CN ₫1 631 326
B2940 Saint Petersburg → Minsk T2T3T4T5T6T7CN ₫1 631 326
B2979 Minsk → Mátxcơva T3 ₫1 644 085
B2972 Mátxcơva → Minsk CN ₫1 671 122
B2945 Minsk → Yaroslavl T3T5 ₫1 728 841
B2941 Minsk → Saint Petersburg T2T3T4T5T6T7CN ₫1 730 360
B2939 Minsk → Saint Petersburg T2T3T4T5T6T7CN ₫1 732 487
B2945 Minsk → Saint Petersburg T2T3T4T5T6T7 ₫1 760 739
B2989 Gomel → Saint Petersburg T3T6 ₫1 785 649
B2990 Saint Petersburg → Gomel T3T6 ₫1 803 876
B2911 Minsk → Volgograd T2 ₫1 811 471
B2977 Minsk → Nizhny Novgorod T3T4T6CN ₫1 907 467
B2911 Minsk → Samara T2T5 ₫1 979 160
B2939 Minsk → Murmansk T7 ₫2 075 156
B2945 Minsk → Kazan T2T4T6CN ₫2 124 370
B2775 Minsk → Almaty T2 ₫2 168 418
B2945 Minsk → Murmansk T4 ₫2 263 199
B2955 Minsk → Kaliningrad T2T5T7 ₫2 308 160
B2975 Minsk → Cheboksary T2T3T4T6T7CN ₫2 312 716

Điểm đến phổ biến của Belavia

MSQ
Belarus → Israel
TLV
từ
₫6 198 129
MSQ
Belarus → Việt Nam
NHA
từ
₫11 904 429
MSQ
Belarus → Thái Lan
HKT
từ
₫8 807 947
MSQ
Belarus → Việt Nam
CXR
từ
₫11 859 165
MSQ
Belarus → Gruzia
KUT
từ
₫4 712 012
MSQ
Belarus → Kazakhstan
ALA
từ
₫2 168 418
MSQ
Belarus → Trung Quốc
SYX
từ
₫7 927 881
MSQ
Belarus → Ấn Độ
DEL
từ
₫6 858 861
MSQ
Belarus → Thái Lan
BKK
từ
₫7 937 906
MSQ
Belarus → Trung Quốc
URC
từ
₫4 770 338

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Belavia thường khởi hành từ những sân bay sau: Minsk, Gomel, Brest, Mátxcơva, Saint Petersburg.
Có, hãy xem các vé sau: Mátxcơva - Minsk, B2922 - 3 950; Minsk - Cheboksary, B2983 - 4 591; Gomel - Mátxcơva, B2991 - 4 672; Gomel - Mátxcơva, B2985 - 4 825; Mátxcơva - Gomel, B2984 - 4 825.