Chuyến bay đến Kutaisi

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Kutaisi

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Croatia Airlines
OU 659
21:10
Split (SPU)
T7, 12 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá +1
6 581 809 ₫
Ryanair
FR 6830
21:30
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá +1
3 803 998 ₫
Wizz Air
W6 4812
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 020 900 ₫
Easyjet
U2 4450
22:05
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T7, 12 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá +1
5 004 861 ₫
FlyArystan
FS 7208
00:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
52g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
6 054 742 ₫
Pobeda
DP 414
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
6 723 373 ₫
Qazaq Air
IQ 353
00:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
6 695 425 ₫
FlyArystan
FS 7051
00:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
6 991 616 ₫
Alrosa
6R 9817
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
6 357 920 ₫
Pegasus
PC 213
01:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
8 050 307 ₫
Air Astana
KC 8003
01:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
15 270 673 ₫
FlyArystan
FS 7791
02:00
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
5 117 261 ₫
Aegean Airlines
A3 101
03:00
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 077 708 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
5 515 220 ₫
Rossiya
FV 6810
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
6 766 815 ₫
SCAT
DV 769
03:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
49g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
5 817 182 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
5 933 228 ₫
Wizz Air
W6 4151
03:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
54g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
4 263 625 ₫
Ryanair
FR 8520
03:45
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
16g 30ph
3 điểm dừng
20:15
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
6 858 861 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
7 122 851 ₫
Belavia
B2 4981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
7 297 527 ₫
Wizz Air
W6 2441
03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
3 518 744 ₫
Sky Express
GQ 391
04:00
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
3 704 356 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
54g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
2 909 958 ₫
FlyArystan
FS 7207
04:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
6 356 097 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 2318
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 461 085 ₫
Easyjet
U2 5433
05:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 773 862 ₫
Rossiya
FV 6003
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
7 250 137 ₫
Wizz Air
W6 4031
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
8 316 119 ₫
China Eastern
MU 2302
05:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
07:00
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
13 026 004 ₫
Wizz Air
W6 7928
05:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:10
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 565 162 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 245 641 ₫
Wizz Air
W6 4628
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
49g
1 điểm dừng
06:55
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
3 574 336 ₫
SCAT
DV 2495
06:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
48g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
6 082 994 ₫
Belavia
B2 715
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
7 854 973 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
2 796 342 ₫
Ryanair
FR 1521
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 823 987 ₫
Ryanair
FR 3527
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 209 247 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
5 846 345 ₫
Wizz Air
W6 7922
06:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:15
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 099 155 ₫
Wizz Air
W6 1420
06:40
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
2 622 577 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 598 700 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
20:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 594 751 ₫
Wizz Air
W6 7910
06:55
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:45
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
5 608 178 ₫
Wizz Air
W6 1575
07:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 838 569 ₫
Easyjet
U2 5404
07:10
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 688 013 ₫
Wizz Air
W6 4582
07:25
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
4 485 084 ₫
Ryanair
FR 6264
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 074 610 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
3 791 846 ₫
Aeroflot
SU 1535
07:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
9 529 741 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2127104 ₫ · cao nhất: 3567653 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2901452 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2625008 ₫ 15.09.2026 — 2127104 ₫ 16.09.2026 — 3498694 ₫ 17.09.2026 — 2932742 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2775381 ₫ 20.09.2026 — 2843429 ₫ 21.09.2026 — 2794520 ₫ 22.09.2026 — 2203961 ₫ 23.09.2026 — 2698524 ₫ 24.09.2026 — 2928489 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 3567653 ₫ 27.09.2026 — 2446078 ₫ 28.09.2026 — 3058813 ₫ 29.09.2026 — 2902060 ₫ 30.09.2026 — 2479798 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2901452 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2625008 ₫
15
Giá tốt
2127104 ₫
16
placeholder
3498694 ₫
17
placeholder
2932742 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2775381 ₫
20
placeholder
2843429 ₫
21
placeholder
2794520 ₫
22
Giá tốt
2203961 ₫
23
placeholder
2698524 ₫
24
placeholder
2928489 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
3567653 ₫
27
Giá tốt
2446078 ₫
28
placeholder
3058813 ₫
29
placeholder
2902060 ₫
30
Giá tốt
2479798 ₫

Các hãng hàng không bay đến Kutaisi

Wizz Air
Giá từ
₫529 498
Pegasus
Giá từ
₫876 420
LC Peru
Giá từ
₫926 241
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 578 164
FlyArystan
Giá từ
₫1 655 022
Ryanair
Giá từ
₫1 775 320
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 841 849
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 850 963
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 866 760
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 893 797
Easyjet
Giá từ
₫1 961 237
Air Bagan
Giá từ
₫2 018 349
Mokulele Airlines
Giá từ
₫2 121 028
Sky Express
Giá từ
₫2 363 145
Condor
Giá từ
₫2 515 645
AJet
Giá từ
₫2 530 227
President Airlines
Giá từ
₫2 541 770
Azimuth
Giá từ
₫2 583 389
Air Serbia
Giá từ
₫2 709 460
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 737 712

Điểm đến phổ biến đến Kutaisi

BER
Đức → Gruzia
KUT
từ
₫339 632
ATH
Hy Lạp → Gruzia
KUT
từ
₫342 670
FMM
Đức → Gruzia
KUT
từ
₫361 504
SKG
Hy Lạp → Gruzia
KUT
từ
₫362 719
KTW
Ba Lan → Gruzia
KUT
từ
₫375 175
POZ
Ba Lan → Gruzia
KUT
từ
₫397 047
FRA
KUT
từ
₫477 246
BTS
Slovakia → Gruzia
KUT
từ
₫483 930
LCA
Síp → Gruzia
KUT
từ
₫523 118

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Gruzia

Tất cả các gói

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫793476

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Kutaisi do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, FlyArystan, LC Peru, Россия, Белавиа, Pegasus Airlines, Аэрофлот, AJet, Ryanair, Победа, LOT Polish Airlines, Азимут, SCAT, Air Serbia, Easyjet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W67928), do Wizz Air khai thác, đến Kutaisi lúc 08:10.
Vé rẻ nhất đến Kutaisi từ Larnaca có giá ₫1 657 452 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W67906, do Wizz Air khai thác.