23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 218 536 ₫
22:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 959 863 ₫
00:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:45
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
2 845 657 ₫
00:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
12:50
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
2 060 332 ₫
22:55
Paleze (BRI)
T2, 2 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 499 937 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
7 871 613 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
72g 15ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
6 016 713 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
5 417 827 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
70g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
5 526 399 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 378 387 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
70g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
5 843 251 ₫
03:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
58g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
6 538 364 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 990 567 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
8 656 622 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
69g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
6 819 764 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
69g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
6 561 155 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
41g
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
5 055 710 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
5 122 183 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 852 241 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
6 594 391 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
11:25
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
7 238 225 ₫
07:20
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
4 375 158 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
2 827 931 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
23:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
6 356 989 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
67g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
3 637 630 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
67g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
4 801 849 ₫
06:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
67g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
4 879 083 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
67g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
6 215 181 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
67g 10ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
6 741 897 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
38g
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
4 351 102 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
66g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
3 844 961 ₫
09:25
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
66g
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
7 301 215 ₫
09:30
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
5 258 293 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
65g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
5 360 534 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
2 635 794 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
65g 45ph
2 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
6 145 543 ₫
08:00
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
3 187 516 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
4 374 842 ₫
06:10
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
01:00
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
6 049 949 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 143 201 ₫
09:00
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
2 304 381 ₫
09:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
2 873 196 ₫
07:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
3 052 355 ₫
08:40
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
4 449 544 ₫
08:50
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
19:20
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 832 616 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
4 246 012 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
63g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
6 100 912 ₫
10:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
63g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Kutaisi (KUT)
T6, 6 Thá
+1
8 050 456 ₫
10:05
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
03:05
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
2 330 020 ₫
08:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
2 574 702 ₫