21:10
Split (SPU)
T7, 12 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
+1
6 581 809 ₫
21:30
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
+1
3 803 998 ₫
21:40
Bari, Paleze (BRI)
T7, 12 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 020 900 ₫
22:05
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T7, 12 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
+1
5 004 861 ₫
00:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
52g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
6 054 742 ₫
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
6 723 373 ₫
00:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
6 695 425 ₫
00:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
6 991 616 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
6 357 920 ₫
01:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
8 050 307 ₫
01:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
15 270 673 ₫
02:00
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
5 117 261 ₫
03:00
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 077 708 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
5 515 220 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
6 766 815 ₫
03:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
49g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
5 817 182 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
5 933 228 ₫
03:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
54g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
4 263 625 ₫
03:45
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
16g 30ph
3 điểm dừng
20:15
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
6 858 861 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
7 122 851 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
7 297 527 ₫
03:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
3 518 744 ₫
04:00
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
3 704 356 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
54g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
2 909 958 ₫
04:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
50g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
6 356 097 ₫
04:40
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 461 085 ₫
05:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 773 862 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
7 250 137 ₫
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
8 316 119 ₫
05:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
07:00
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
13 026 004 ₫
05:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:10
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 565 162 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 245 641 ₫
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
49g
1 điểm dừng
06:55
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
3 574 336 ₫
06:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
48g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
6 082 994 ₫
06:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
7 854 973 ₫
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
2 796 342 ₫
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 823 987 ₫
06:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 209 247 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
5 846 345 ₫
06:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:15
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 099 155 ₫
06:40
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
2 622 577 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 598 700 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
20:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 594 751 ₫
06:55
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:45
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
5 608 178 ₫
07:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:35
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
2 838 569 ₫
07:10
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 688 013 ₫
07:25
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
4 485 084 ₫
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 074 610 ₫
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
3 791 846 ₫
07:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
9 529 741 ₫